wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An toàn thông tin chương 3

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp nào được sử dụng để giải bài toán logarit rời rạc trên đường cong elliptic?

a)

Phương pháp cấp số nhân con

b)

Phương phpas Pollard's Rho

c)

Phương pháp Shor

d)

Phương pháp Elliptic Curve Method

2.

Bài toàn thừa số nguyên tố là gì?

a)

Tìm các số nguyên p,q >1 sao cho pq = N

b)

Tìm các số nguyên p,q > 1 sao cho pq >N

c)

Tìm các số nguyên p,q > 1 sao cho pq <N

d)

Tìm các số nguyên p,q > 1 sao cho pq (/=)N

3.

Tấn công toán học hoạt động như thế nào?

a)

Kẻ tấn công thử tất cả các khóa khả thi cho đến khi tìm ra khóa đúng

b)

Kẻ tấn công khai thác điểm yếu trong thuật toán để giải mã bản mã

c)

Kẻ tấn công sử sụng thuật toán để thu hẹp phạm vi tìm kiếm khóa đúng

d)

Kẻ tấn công sử dụng lỗi phần cứng để phá vỡ thuật toán giải mã

4.

Nguyên tắc chung về vòng đời khóa là gì ?

a)

Khóa nên được sử dụng càng lâu càng tốt

b)

Khóa nên được thay đổi thường xuyên

c)

Khóa nên được lưu trữ ở nơi an toàn

d)

Cả sử dụng lâu dài và lưu trữ an toàn

5.

Kẻ tấn công tấn công vét cạn mật khẩu có thể làm gì?

a)

Bằng cách thử các mật khẩu

b)

Bàng cách sử dụng phần mềm tìm kiếm mật khẩu

c)

Bằng các sử dụng thuật toán "brute force"

d)

Tất cả các phương án trên

6.

Nhược điểm của việc chia sẻ khóa bí mật là gì ?

a)

Tăng độ phức tạp của việc quản lý khóa

b)

Giảm độ bảo mật của khóa nếu một chia sẻ bị lộ

c)

Cả tăng độ phức tạp và giẳm bảo mật

d)

Không có nhược điểm

7.

Trong việc bảo vệ tài khoản trực tuyến, việc sử dụng "2-factor authentication" làm gì ?

a)

Tăng cường bảo mật bằng việc yêu cầu một bước xác minh bổ sung

b)

Giảm độ phức tạp của việc đăng nhập

c)

Loại bỏ cần phải sử dụng mật khẩu

d)

Tạo ra mật mã tự động

8.

Phép toàn nào là cơ sở cho thuật toán RSA ?

a)

Phép cộng

b)

Phép trừ

c)

Phép chia

d)

Phép nhân

9.

Thuật toán tạo số nguyên tố có thời gian tính toán gì?

a)

Đa thức

b)

Tuyến tính

c)

Hàm mũ

d)

Logarit

10.

Tấn công vét cạn thực tế hoạt động như thế nào?

a)

Kẻ tấn công thử tất cả các khóa khả thi cho đến khi tìm được khóa đúng

b)

Kẻ tấn công sử dụng thuật toán để thu hẹp phạm vi tìm kiến khóa đúng rồi tìm khóa khả thi bằng kiểm thử

c)

Kẻ tấn công khai thác lỗ hổng trong phần mềm để giải bản mã

d)

Kẻ tấn cồn sử dụng lỗi phần cứng đẻ phá vỡ thuật toán giải mã

11.

Chia sẻ thông tin bí mật là gì ?

a)

Phương pháp chia sẻ thông tin bí mật với nhiều người

b)

Phương pháp mã hóa thông tin bí mật

c)

Phương pháp giải mã thông tin bí mật

d)

Phương pháp tạo khóa bí mật

12.

Giao thức Diffle-Hellman hoạt động như thế nào ?

a)

Hai bên trao đổi hai số ngẫu nhiên, sau đó sử dụng các số này để tính toán khóa bí mật chung

b)

Hai bên trao đổi hai số module, sau đó sử dụng các số này để tính toán khóa bí mật chung

c)

Hai bên trao đổi hai số công khai, sau đó sử dụng các số này để tính toán khóa bí mật chung

d)

Hai bên trao đổi hai số khóa riêng, sau đó sử dụng các số này để tính toán khóa bí mật chung

13.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu dài hơn được khuyến khích hơn

a)

Để làm cho cuộc tấn cồng vét cạn trở nên khó khăn hơn

b)

Để tạo ra một mật khẩu phức tạp hơn

c)

Để làm cho mật khẩu dễ nhớ hơn

d)

Để giảm thiểu khả năng lãng phí thời gian

14.

Hệ thống quản lý khóa (KMS) là gì ?

a)

Phần mềm mã hóa dữ liệu

b)

Phần mêm giải mã dữ liệu

c)

Phần mềm tạo khóa

d)

Phần mềm quản lý và lưu trữ khóa an toàn

15.

Mã hóa SSl/TLS thường được sử dụng trong:

a)

Mua sắm trực tuyến

b)

Ngân hàng trực truyến

c)

Gia tiếp email

d)

Tất cả cách lựa chọn trên

16.

Giao thức nào sau đây được phát triển tại MIT vào khoảng năm 1987?

a)

Wilde-Mouth Frog

b)

Needham-Schroeder

c)

Otway-Rees

d)

Kerberos

17.

Mã xác thực bản tin (MAC) là gì?

a)

Một chuỗi kí tự được sử dụng để xác thực tính toàn vẹ của dữ liệu

b)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác thực danh tính của người gửi

c)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để mã hóa dữ liệu

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng đẻ giải mã dữ liệu

18.

Tại sao việc sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản không được khuyến khích?

a)

Để ngăn chặn tác động lan truyền đến các tài khoản khác

b)

Để giảm thiểu rủi ro nếu một tài khoản bị xâm phạm

c)

Để làm cho việc nhớ mật khẩu dễ dàng hơn

d)

Để giảm độ phức tạp của việc quản lý mật khẩu

19.

Giao thức nào sau đay được sử dụng trong Windows 2000?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham-Schroeder

c)

Otway-Rees

d)

Kerberos

20.

Khóa riêng trong RSA bao gồm những gì ?

a)

e và n

b)

d và n

c)

p và q

d)

e,d và n

21.

Khả năng tấn công nào dựa trên việc phân tích thời gian thực hiện thuật toán giải mã?

a)

Tấn công vét cạn

b)

Tấn công toán học

c)

Tấn công thời gian

d)

Tấn công dựa trên lỗi phần cứng

22.

RSA là thuật toán mã hóa gì?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa bí mật

c)

Đối xứng

d)

Dựa trên đường cong eliptic

23.

Các phương pháp quản lý khóa phổ biến bao gồm:

a)

Lưu trữ khóa trên ổ cứng

b)

Lưu trữ khóa trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ khóa trong thiết bị bảo mật phần cứng

d)

Sự dụng hệ thống quản lý khóa

24.

Tại sao việc sử dụng các mật khẩu phức tạp hơn có thể làm cho tấn công brute force trở nên khó khăn hơn?

a)

Vì chúng có thể có số lượng ký tự và ký hiệu lớn hơn

b)

Vì chúng tạo ra nhiều ký tự đặc biệt hơn

c)

Vì chúng thường được lưu trữ ở nơi an toàn hơn

d)

Vì chúng thường được sử dụng ít hơn cho mỗi tài khoản

25.

Thuật toán A trong thử nghiệm có đầu ra gì ?

a)

1 nếu x1'*x2' = N, 0 nếu không

b)

x1' và x2'

c)

N

d)

x1 và x2

26.

Hệ thông mật mã dựa trên đường cong elliptic sử dụng phương trình nào để biểu diễn đường cong?

a)

Phương trình bậc nhất

b)

Phương trình bậc hai

c)

Phương trình Weierstrass

d)

Phương trình Laplace

27.

Hệ thống mật mã nào sử dụng phương pháp chia sẻ bí mật?

a)

RSA

b)

Elliptic Curve Crytography

c)

Kerberos

d)

Tất cả các hệ thống trên

28.

Giao thức nào sau đây sử dụng hai nonce Na và Nb để gắn cờ một số thành phần được mã hóa gần đây?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

29.

Giao thức phân phối khóa nào sử dụng phương pháp truyền một khóa bí mật từ bên A sang bên B thông qua một bên trung gian S ?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

30.

Giao thức nào sau đây sử dụng hệ thống cấp ticket để cho phép kiểm soát quyền truy cập vào các dịch vụ và tài nguyên ?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

31.

Việc xóa tệp bằng cách sử dụng lệnh “del/rm” có thực sự xóa nội dung tệp khỏi đĩa cứng hay không ?

a)

b)

Không

c)

Tùy thuộc vào hệ điều hành

d)

Tùy thuộc vào loại tệp

32.

Quá trình tạo số ngẫu nhiên trong PRNG dựa trên mã hóa theo đường cong elliptic liên quan đến phép toán nào?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

33.

Giao thức nào sau đây không sử dụng đồng hồ được đồng bộ hóa ?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees và Needham–Schroeder

d)

Kerberos

34.

Tại sao vấn đề tìm thừa số được tin là khó ?

a)

Pr[w-FactorA(n) = 1] ≤ negl(n).

b)

N trong thử nghiệm là chẵn với xác suất 3/4.

c)

x1 hoặc x2 có thể có các thừa số nguyên tố nhỏ.

d)

Tất cả các lý do trên

35.

Các giai đoạn chính trong vòng đời của khóa bao gồm:

a)

Tạo, sử dụng, hủy

b)

Mã hóa, giải mã, xác thực

c)

Giao tiếp, lưu trữ, quản lý

d)

Khởi tạo, phân phối, sử dụng, hủy

36.

Phép thử Miller – Rabin hoạt động như thế nào?

 

a)

Luôn cho ra kết quả là “số nguyên tố” nếu p là số nguyên tố.

b)

Luôn cho ra kết quả là “hợp số” nếu p là hợp số.

c)

Cho ra kết quả “số nguyên tố” với xác suất cao nếu p là số nguyên tố.

d)

Cho ra kết quả “hợp số” với xác suất cao nếu p là hợp số.

37.

Khóa công khai trong RSA bao gồm những gì?

a)

e và n

b)

d và n

c)

p và q

d)

e, d và n

38.

Tấn công bản mã lựa chọn (CCA) là gì?

a)

Kẻ tấn công chọn ra một số bản mã và sau đó tìm ra bản rõ tương ứng

b)

Kẻ tấn công chọn ra một số bản rõ và sau đó tìm ra bản mã tương ứng

c)

Kẻ tấn công chọn ra một số khóa công khai và sau đó tìm ra khóa riêng tương ứng

d)

Kẻ tấn công chọn ra một số khóa riêng và sau đó tìm ra khóa công khai tương ứng

39.

Thuật toán tạo số nguyên tố hoạt động như thế nào?

a)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố.

b)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy hợp số.

c)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố lẻ.

d)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố chẵn.

40.

Trong một hệ thống bảo mật, điều gì quan trọng nhất khi tạo mật khẩu ?

a)

Độ mạnh và độ phức tạp của mật khẩu

b)

Độ dài của mật khẩu

c)

Số lượng ký tự đặc biệt

d)

Số lượng ký tự chữ số

41.

Tấn công dựa trên lỗi phần cứng có thể được thực hiện bằng cách nào?

a)

Gây ra lỗi trong việc tính toán

b)

Giảm năng lực của bộ vi xử lý

c)

Thay đổi điện áp của bộ vi xử lý

d)

Tất cả các lựa chọn trên

42.

Mục đích chính của việc sử dụng một trình quản lý mật khẩu là gì?

a)

Lưu trữ và quản lý mật khẩu một cách an toàn

b)

Tạo ra mật khẩu mạnh tự động

c)

Bảo vệ mật khẩu khỏi việc quên

d)

Chia sẻ mật khẩu một cách thuận tiện

43.

Khóa phiên trong quản lý khóa là gì?

a)

Khóa được sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn

b)

Khóa được sử dụng trong một khoảng thời gian dài

c)

Khóa được sử dụng để mã hóa dữ liệu

d)

Khóa được sử dụng để giải mã dữ liệu

44.

Nhược điểm của giao thức Kerberos:

a)

Phụ thuộc vào máy chủ cấp vé

b)

Yêu cầu đồng hồ được đồng bộ hóa

c)

Có thể bị tấn công bởi kẻ tấn công trong mạng

d)

Tất cả các lựa chọn trên

45.

Biện pháp nào được sử dụng để chống lại tấn công thời gian?

a)

Làm cho thời gian mũ hóa là hằng số

b)

Thêm độ trễ ngẫu nhiên vào thuật toán mũ hóa

c)

Làm đầy bản mã với một số ngẫu nhiên

d)

Tất cả các lựa chọn trên

46.

Giao thức nào sau đây yêu cầu một không gian khóa có kích thước O(n) nếu có n máy khách ?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

47.

Độ phức tạp tính toán của bài toán tìm thừa số nguyên tố là gì?

a)

O(N^log(N))

b)

O(N^2)

c)

O(N^3)

d)

O(N^4)

48.

Ưu điểm của giao thức Kerberos:

a)

Dễ sử dụng và triển khai

b)

An toàn và bảo mật cao

c)

Cả dễ sử dụng và an toàn

d)

Không có ưu điểm nào

49.

Nhược điểm của giao thức SSL/TLS:

a)

Có thể bị tấn công bởi kẻ tấn công trong mạng

b)

Yêu cầu chứng chỉ SSL/TLS hợp lệ

c)

Có thể ảnh hưởng đến hiệu suất truyền tải dữ liệu

d)

Tất cả các lựa chọn trên

50.

Quản lý khóa là gì?

a)

Quá trình tạo khóa

b)

Quá trình sử dụng khóa

c)

Quá trình quản lý vòng đời của khóa

d)

Quá trình hủy khóa

51.

Lý do nào khiến việc sử dụng mật khẩu ngắn dựa trên tên hoặc từ là một vấn đề?

a)

Dễ đoán

b)

Khó nhớ

c)

Dễ bị tấn công vét cạn

d)

Cả dễ nhớ và dễ bị tấn công vét cạn

52.

Ưu điểm của hệ thống mật mã dựa trên đường cong elliptic so với hệ thống RSA là gì?

a)

Hiệu quả và băng thông được cải thiện

b)

Độ bảo mật cao hơn

c)

Kích thước khóa nhỏ hơn

d)

Tất cả các lựa chọn trên

53.

Việc sử dụng các quy tắc mật khẩu như “ít nhất 8 ký tự, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký hiệu đặc biệt” có tác dụng gì?

a)

Tăng độ ngẫu nhiên của mật khẩu

b)

Giảm số lượng mật khẩu có thể tạo ra

c)

Tăng số lượng mật khẩu

d)

Không có tác dụng gì

54.

Giao thức nào sau đây sử dụng khóa phiên Kab để mã hóa bản tin?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

55.

Hợp số “khó” phân tích thành thừa số là gì?

a)

Hợp số có nhiều thừa số nguyên tố.

b)

Hợp số có ít thừa số nguyên tố.

c)

Hợp số có thừa số nguyên tố lớn.

d)

Hợp số có thừa số nguyên tố nhỏ.

56.

Ưu điểm của RSA so với các thuật toán mã hóa trước đó là gì?

a)

An toàn hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Dễ sử dụng hơn

d)

Tất cả các lựa chọn trên

57.

Khóa được sử dụng trong hệ thống mật mã cần có đặc điểm gì?

a)

Dễ nhớ

b)

Dễ đoán

c)

Ngẫu nhiên

d)

Cả dễ nhớ và dễ đoán

58.

Làm thế nào để chống lại tấn công vét cạn?

a)

Sử dụng khóa dài hơn.

b)

Sử dụng thuật toán mã hóa mạnh hơn.

c)

Cả hai cách trên.

d)

Không có cách nào hiệu quả để chống lại tấn công vét cạn.

59.

Khóa trao đổi khóa là gì?

a)

Khóa được sử dụng để trao đổi khóa bí mật giữa hai bên

b)

Khóa được sử dụng để mã hóa dữ liệu.

c)

Khóa được sử dụng để giải mã dữ liệu.

d)

Khóa được sử dụng để tạo số ngẫu nhiên.

60.

Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để tạo khóa bí mật?

a)

Trình tạo số ngẫu nhiên thực sự

b)

Mật khẩu

c)

Cụm từ dài

d)

Từ điển

61.

Cách tốt nhất để bảo vệ mật khẩu là gì?

a)

Sử dụng một quản lý mật khẩu đáng tin cậy

b)

Ghi nhớ mật khẩu ở nhiều nơi khác nhau

c)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

d)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

62.

Ưu điểm của giao thức SSL/TLS:

a)

Dễ sử dụng và triển khai

b)

An toàn và bảo mật cao

c)

Cả dễ sử dụng và an toàn

d)

Không có ưu điểm nào

63.

Giao thức nào sau đây không cung cấp xác nhận khóa?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

64.

Kích thước khóa trong RSA ảnh hưởng như thế nào đến độ an toàn?

a)

Khóa càng lớn càng an toàn

b)

Khóa càng nhỏ càng an toàn

c)

Kích thước khóa không ảnh hưởng đến độ an toàn

d)

Không có câu trả lời chính xác

65.

Giao thức SSL/TLS hoạt động như thế nào?

a)

Hai bên trao đổi khóa công khai, sau đó sử dụng khóa công khai để mã hóa dữ liệu.

b)

Hai bên trao đổi khóa JSON Web Key, sau đó sử dụng khóa này để xác thực danh tính của nhau.

c)

Hai bên trao đổi vé được cấp bởi máy chủ cấp vé, sau đó sử dụng vé này để xác thực lẫn nhau và mã hóa dữ liệu

d)

Hai bên thực hiện thao tác bắt tay SSL/TLS để thiết lập kênh truyền thông an toàn và mã hóa dữ liệu.

66.

Giao thức Kerberos hoạt động như thế nào?

a)

Hai bên trao đổi khóa công khai, sau đó sử dụng khóa công khai để mã hóa dữ liệu

b)

Hai bên trao đổi khóa JSON Web Key, sau đó sử dụng khóa này để xác thực danh tính của nhau.

c)

Hai bên trao đổi vé được cấp bởi máy chủ cấp vé, sau đó sử dụng vé này để xác thực lẫn nhau và mã hóa dữ liệu.

d)

Hai bên trao đổi mã xác thực thông tin (MAC), sau đó sử dụng MAC để xác thực tính toàn vẹn của dữ liệu.

67.

Mục đích của việc quản lý khóa là gì?

a)

Giữ bí mật khóa

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn và tính sẵn có của khóa

c)

Giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng khóa

d)

Tất cả các lựa chọn trên

68.

Làm thế nào để chống lại tấn công toán học?

a)

Sử dụng khóa dài hơn.

b)

Sử dụng thuật toán mã hóa mạnh hơn.

c)

Sử dụng thuật toán mã hóa được chứng minh về mặt toán học là an toàn.

d)

Cả hai cách trên.

69.

RSA có thể được thay thế bởi những thuật toán nào?

a)

Elliptic Curve Cryptography (ECC)

b)

Advanced Encryption Standard (AES)

c)

Twofish

d)

Tất cả các lựa chọn trên

70.

Thuật toán RSA được phát triển bởi ai?

a)

Ron Rivest, Adi Shamir và Leonard Adleman

b)

Whitfield Diffie và Martin Hellman

c)

Dennis Ritchie và Ken Thompson

d)

David Chaum

71.

Số nguyên tố n-bit được tạo ra bởi thuật toán có đặc điểm gì?

a)

Là số nguyên tố

b)

Là số nguyên tố n-bit

c)

Là số nguyên tố n-bit phân phối đều

d)

Tất cả các lý do trên

72.

Giao thức nào sau đây sử dụng nonce M để đánh dấu rằng tập hợp thông tin liên lạc hiện tại được liên kết?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham–Schroeder

c)

Otway–Rees

d)

Kerberos

73.

Trong quá trình tạo mật khẩu, điều gì được coi là nên tránh với người dùng?

a)

Sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán

b)

Sử dụng mật khẩu quá ngắn

c)

Sử dụng mật khẩu chứa ký tự đặc biệt

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

74.

Ưu điểm của việc chia sẻ khóa bí mật là gì?

a)

Tăng độ bảo mật của khóa

b)

Giảm độ phức tạp của việc quản lý khóa

c)

Cả tăng bảo mật và giảm độ phức tạp

d)

Không có ưu điểm nào

75.

RSA hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Phân tích số nguyên tố

b)

Băm mật khẩu

c)

Mã hóa luồng

d)

Mã hóa khối

76.

Định lý số nguyên tố đưa ra kết luận gì?

a)

Giới hạn tương đối chính xác về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

b)

Giới hạn chính xác về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

c)

Giới hạn tối đa về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

d)

Giới hạn tối thiểu về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

77.

Các chức năng chính của KMS bao gồm:

a)

Tạo, phân phối, sử dụng, hủy khóa

b)

Mã hóa, giải mã, xác thực dữ liệu

c)

Giao tiếp, lưu trữ, quản lý tài nguyên

d)

Khởi tạo, phân phối, sử dụng, hủy khóa và kiểm soát quyền truy cập

78.

Hạn chế của RSA là gì?

a)

Tốn nhiều tài nguyên tính toán

b)

Dễ bị tấn công

c)

Không tương thích với nhiều nền tảng

d)

Không có câu trả lời chính xác

79.

Tương lai của thuật toán RSA như thế nào?

a)

RSA sẽ bị thay thế bởi các thuật toán mới hơn

b)

RSA vẫn sẽ được sử dụng rộng rãi

c)

RSA sẽ chỉ được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu bảo mật cao

d)

Không thể dự đoán được

80.

RSA được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng nào?

a)

Thương mại điện tử

b)

Email

c)

Chữ ký điện tử

d)

Tất cả các lựa chọn trên