wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Movers

Total questions: 90

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

gạo, cơm

(a)  

2.

nước chanh

(a)  

3.

cá heo

(a)  

4.

đại dương

(a)  

5.

xe máy cày

(a)  

6.

con ngựa

(a)  

7.

cánh đồng

(a)  

8.

thác nước

(a)  

9.

món quà

(a)  

10.

siêu thị

(a)  

11.

anh chị em họ

(a)  

12.

dì, cô

(a)  

13.

chú, bác

(a)  

14.

hồ bơi

(a)  

15.

bóng bàn

(a)  

16.

bóng rổ

(a)  

17.

đám mây

(a)  

18.

núi

(a)  

19.

lạnh

(a)  

20.

bị ho

(a)  

21.

cry

(a)  

22.

bác sĩ

(a)  

23.

earache

(a)  

24.

headache

(a)  

25.

bệnh viện

(a)  

26.

đau

(a)  

27.

y tá

(a)  

28.

đau bụng

(a)  

29.

temperature

(a)  

30.

mệt

(a)  

31.

đau răng

(a)  

32.

bến xe buýt

(a)  

33.

trung tâm thương mại

(a)  

34.

sân chơi

(a)  

35.

rạp xiếc

(a)  

36.

bệnh viện

(a)  

37.

hội chợ vui chơi giải trí

(a)  

38.

bãi đỗ xe

(a)  

39.

chợ

(a)  

40.

quảng trường

(a)  

41.

siêu thị

(a)  

42.

nhà ga

(a)  

43.

thị trấn

(a)  

44.

gần

(a)  

45.

ở phía dưới

(a)  

46.

ở phía đối diện

(a)  

47.

ở phía trên

(a)  

48.

chuồng/lồng

(a)  

49.

Chọn đáp án đúng:

(have a) picnic

a)
b)
c)
d)
50.

túi xách

(a)  

51.

phô mai

(a)  

52.

cửa hàng cá

(a)  

53.

bà lão

(a)  

54.

mang, vác

(a)  

55.

nhìn vào con chim

(a)  

56.

rửa tay của cô ấy

(a)  

57.

phía sau

(a)  

58.

nấu ăn

(a)  

59.

ngủ

(a)  

60.

ở giữa

(a)  

61.

cánh buồm

(a)  

62.

cá voi

(a)  

63.

thác nước

(a)  

64.

vỏ sò

(a)  

65.

hộp kho báu

(a)  

66.

hòn đảo

(a)  

67.

trả lời

a)

answer

b)

drop

68.

đã trả lời

a)

stopped

b)

answered

69.

ở đây

a)

haven't

b)

here

70.

các môn thể thao

a)

sports

b)

houses

71.

món quà

a)

present

b)

cupboard

72.

buổi tối

a)

angry

b)

evening

73.

nhiều

a)

many

b)

about

74.

tủ đựng ly, chén

a)

present

b)

cupboard

75.

(một người hoặc một vật) khác

a)

another

b)

here

76.

những ngôi nhà

a)

sports

b)

houses

77.

của chúng ta

a)

our

b)

many

78.

mạnh mẽ

a)

answer

b)

strong

79.

dừng lại

a)

drop

b)

stop

80.

đã dừng lại

a)

answered

b)

stopped

81.

đôi giày

a)

shoes

b)

sports

82.

có thể

a)

can

b)

haven't

83.

đã có thể

a)

dropped

b)

could

84.

làm rơi

a)

stop

b)

drop

85.

đã làm rơi

a)

dropped

b)

answered

86.

tức giận

a)

strong

b)

angry

87.

không có

a)

haven't

b)

told

88.

kể

a)

tell

b)

told

89.

đã kể

a)

could

b)

told

90.

về (một ai đó/cái gì)

a)

about

b)

another