Font size
WorksheetsÔn tập Movers
Total questions: 90
Worksheet time: 1hrs 7mins
gạo, cơm
(a)
nước chanh
(a)
cá heo
(a)
đại dương
(a)
xe máy cày
(a)
con ngựa
(a)
cánh đồng
(a)
thác nước
(a)
món quà
(a)
siêu thị
(a)
anh chị em họ
(a)
dì, cô
(a)
chú, bác
(a)
hồ bơi
(a)
bóng bàn
(a)
bóng rổ
(a)
đám mây
(a)
núi
(a)
lạnh
(a)
bị ho
(a)
cry
(a)
bác sĩ
(a)
earache
(a)
headache
(a)
bệnh viện
(a)
đau
(a)
y tá
(a)
đau bụng
(a)
temperature
(a)
mệt
(a)
đau răng
(a)
bến xe buýt
(a)
trung tâm thương mại
(a)
sân chơi
(a)
rạp xiếc
(a)
bệnh viện
(a)
hội chợ vui chơi giải trí
(a)
bãi đỗ xe
(a)
chợ
(a)
quảng trường
(a)
siêu thị
(a)
nhà ga
(a)
thị trấn
(a)
gần
(a)
ở phía dưới
(a)
ở phía đối diện
(a)
ở phía trên
(a)
chuồng/lồng
(a)
Chọn đáp án đúng:
(have a) picnic
túi xách
(a)
phô mai
(a)
cửa hàng cá
(a)
bà lão
(a)
mang, vác
(a)
nhìn vào con chim
(a)
rửa tay của cô ấy
(a)
phía sau
(a)
nấu ăn
(a)
ngủ
(a)
ở giữa
(a)
cánh buồm
(a)
cá voi
(a)
thác nước
(a)
vỏ sò
(a)
hộp kho báu
(a)
hòn đảo
(a)
trả lời
answer
drop
đã trả lời
stopped
answered
ở đây
haven't
here
các môn thể thao
sports
houses
món quà
present
cupboard
buổi tối
angry
evening
nhiều
many
about
tủ đựng ly, chén
present
cupboard
(một người hoặc một vật) khác
another
here
những ngôi nhà
sports
houses
của chúng ta
our
many
mạnh mẽ
answer
strong
dừng lại
drop
stop
đã dừng lại
answered
stopped
đôi giày
shoes
sports
có thể
can
haven't
đã có thể
dropped
could
làm rơi
stop
drop
đã làm rơi
dropped
answered
tức giận
strong
angry
không có
haven't
told
kể
tell
told
đã kể
could
told
về (một ai đó/cái gì)
about
another
