wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 09

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

きらい

a)

kém

b)

thích, yêu thích

c)

ghét, không thích

d)

giỏi, khéo

2.

りょうり

a)

du lịch

b)

ký túc xá

c)

đồ uống

d)

món ăn , việc nấu ăn

3.

ようじ

a)

việc bận, công chuyện 

b)

cuộc hẹn, lời hứa

c)

thời gian

d)

học tập

4.

はやく

a)

đại khái

b)

muộn

c)

sớm, nhanh

d)

ít, một ít

5.

こども

a)

bạn bè

b)

chồng

c)

vợ

d)

con cái

6.

a)

tranh, hội họa

b)

phim hoạt hình

c)

được, tốt

d)

ảnh

7.

ざんねんですね

a)

không được à?

b)

hay nhỉ / đẹp nhỉ

c)

hẹn lần sau vậy

d)

thật đáng tiếc/ buồn nhỉ

8.

やくそく

a)

việc bận, công chuyện 

b)

cuộc hẹn, lời hứa

c)

thời gian

d)

đồ ăn

9.

ぜんぜん

a)

hoàn toàn ~ không

b)

ít, một ít

c)

sớm, nhanh

d)

đại khái

10.

おんがく

a)

bài hát

b)

âm nhạc

c)

thể thao

d)

tranh, hội họa

11.

giỏi, khéo

a)

きらい

b)

すき

c)

へた

d)

じょうず

12.

tiền lẻ

a)

こまかいおかね

b)

おかね

c)

おくさん

d)

くだもの

13.

ít, một ít

a)

いつも

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

はやく

14.

việc bận, công chuyện 

a)

やくそく

b)

ようじ

c)

じかん

d)

さんじ

15.

bài hát

a)

へた

b)

また

c)

おんがく

d)

うた

16.

chồng (chồng mình)

a)

ごしゅじん

b)

おっと/ しゅじん

c)

おくさん

d)

つま/かない

17.

tại sao

a)

どんな

b)

そして

c)

どうして

d)

それから

18.

ghét, không thích

a)

じょうず

b)

へた

c)

すき

d)

きらい

19.

bóng chày

a)

やきゅう

b)

やすい

c)

やくそく

d)

サッカー

20.

hoàn toàn ~ không

a)

はやく

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

だいたい