wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八課:這是我們新買的電視機 (Q1)

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

容易 nghĩa là gì?

a)

lạnh

b)

dễ

c)

nóng

d)

khó

2.

"nước" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

3.

"Trà" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

4.

生意 có nghĩa là gì? 

a)

làm kinh doanh

b)

doanh nhân

c)

doanh nghiệp

d)

việc kinh doanh

5.

父母 có nghĩa là gì?

a)

bố/ ba

b)

mẹ/ má/ u/ bầm

c)

bố mẹ/ ba mẹ

d)

anh chị

6.

常(常)có nghĩa là gì?

a)

thỉnh thoảng

b)

luôn luôn

c)

thường thường

d)

thường xuyên

e)

hiếm khi

7.

 có nghĩa là gì?

a)

yêu

b)

ghét

c)

giận

d)

dỗi

8.

"nhảy/ khiêu vũ" (viết bằng tiếng Trung)

(a)  

9.

錯 có nghĩa là gì?

a)

đúng

b)

lỗi

c)

giỏi

d)

sai

10.

穿 có nghĩa tiếng Việt nào sau đây? (chọn nhiều đáp án)

a)

mặc

b)

tháo

c)

đeo

d)

đi

e)

mang

11.

衣服 có nghĩa tiếng Việt là gì? (chọn nhiều đáp án)

a)

giày dép

b)

quần

c)

quần áo

d)

áo

12.

聽說 có nghĩa là gì?

a)

nhìn

b)

nói

c)

viết

d)

nghe nói

13.

一定 có nghĩa là gì? (chọn nhiều đáp án)

a)

nhất định

b)

không phải

c)

thường xuyên

d)

chắc chắn

14.

畫家 có nghĩa là gì?

a)

ca sĩ

b)

nhà thơ

c)

họa sĩ

d)

doanh nhân

15.

"nước ngoài" có nghĩa là gì?

(a)  

16.

(Nhìn hình đoán chữ)

Đây là môn nghệ thuật gì?

a)

唱歌

b)

跳舞

c)

剪子

d)

書法

e)

京劇

17.

為什麼 có nghĩa là gì?

a)

như thế nào

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

vì sao

18.

因為 có nghĩa là gì?

a)

cho nên

b)

tại sao

c)

bởi vì

d)

tuy nhiên

19.

對了 có nghĩa là gì?

a)

sai

b)

đúng

c)

khác

d)

giống

20.

所以 có nghĩa là gì?

a)

vậy nên

b)

nhưng

c)

vì sao

d)

bởi vì