NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4 - Bài 10 - Quyển 1
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
经济
a)
Hưng phấn
b)
Thạc sĩ
c)
Kinh tế
d)
Đích xác
2.
硕士
a)
Thạc sĩ
b)
Then chốt
c)
tẩy, gôm
d)
Xuất sắc
3.
确实
a)
Đích xác
b)
Xuất sắc
c)
Đáp án
d)
Kinh tế
4.
由于
a)
Bởi vì
b)
Kinh tế
c)
Đáp án
d)
Thạc sĩ
5.
不过
a)
Cực kỳ, Hết mức, Hơn hết, Chẳng qua, Vừa mới, Vừa chỉ
b)
Đích xác
c)
Mãi mãi, Vĩnh viễn
d)
Mẹ đẻ, Mẹ
6.
空儿
a)
Phương hướng
b)
Tương lai
c)
thời gian rỗi
d)
vĩnh viễn, mãi mãi
7.
兴奋
a)
Tương lai
b)
Phương hướng
c)
Hưng phấn
d)
Then chốt
8.
等
a)
Đường
b)
Kéo
c)
Nằm
d)
Đợi
9.
拉
a)
Kéo
b)
Đợi
c)
Nằm
d)
Nghèo
10.
方向
a)
Nghề nghiệp
b)
Hưng phấn
c)
Phương hướng
d)
Tương lai
11.
橡皮
a)
Tương lai
b)
Then chốt
c)
Thạc sĩ
d)
tẩy, gôm
12.
躺
a)
Nằm
b)
Đợi
c)
Kéo
d)
Nghèo
13.
关键
a)
Then chốt
b)
Tương lai
c)
Hưng phấn
d)
Thạc sĩ
14.
富
a)
Mãi mãi, Vĩnh viễn
b)
Giàu có, Sung túc
c)
Khốn khổ Buồn ngủ
d)
kiến nghị, sự đề nghị
15.
低
a)
Đường
b)
Thấp
c)
Nghèo
d)
Kéo
16.
穷
a)
Thấp
b)
Kéo
c)
Nghèo
d)
Đường
17.
建议
a)
vĩnh viễn, mãi mãi
b)
kiến nghị, sự đề nghị
c)
thời gian rỗi
d)
Nghề nghiệp
18.
困
a)
kiến nghị, sự đề nghị
b)
Giàu có, Sung túc
c)
Mãi mãi, Vĩnh viễn
d)
Khốn khổ Buồn ngủ
19.
将来
a)
Tương lai
b)
Then chốt
c)
Phương hướng
d)
Hưng phấn
20.
母亲
a)
Then chốt
b)
tẩy, gôm
c)
Mẹ đẻ, Mẹ
d)
Hưng phấn
21.
优秀
a)
Xuất sắc
b)
tẩy, gôm
c)
Thạc sĩ
d)
Đích xác
22.
答案
a)
Đáp án
b)
Kinh tế
c)
Bởi vì
d)
Đích xác
23.
糖
a)
Đường
b)
Nghèo
c)
Đợi
d)
Thấp
24.
职业
a)
Nghề nghiệp
b)
Phương hướng
c)
Then chốt
d)
Hưng phấn
25.
礼拜天
a)
chủ nhật
b)
Nghề nghiệp
c)
Kinh tế
d)
Then chốt
26.
永远
a)
thời gian rỗi
b)
kiến nghị, sự đề nghị
c)
Mãi mãi, Vĩnh viễn
d)
Mẹ đẻ, Mẹ
Reset
