Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề thi thử

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

你好/Nhão/Ní hảo

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

hẹn gặp lại

2.

你们好/Nimen hão!/Nỉ mân hảo!

a)

Chào các bạn!

b)

chào mọi người

c)

chào bố mẹ

d)

chào ông

3.

大家好/Dàjia hão/Ta cha hảo.

a)

Chào mọi người.

b)

chào bố mẹ

c)

chào các bạn

d)

chào ông

4.

阿姨好/Àyí hão!/Aí hảo!

a)

Chào cô!

b)

chào anh!

c)

chào em!

d)

chào chị!

5.

奶奶好!/Năinai hão!/Nải nai hảo!

a)

Chào bà ạ

b)

Chào anh ạ

c)

chào bác ạ

d)

chào cô ạ

6.

叔叔好!/Shushu hão!/Su su hảo!

a)

Chào chú

b)

Chào anh

c)

Chào bà

d)

Chào em

7.

早安!Zăo'ăn!/Zảo an!

a)

Buổi sáng tốt lành!

b)

Buổi trưa tốt lành!

c)

Buổi tối tốt lành

8.

Zăoshang hão/Zảo sang hảo.

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi trưa

c)

chào buổi tối

d)

chào buổi chiều

9.

下午好/Xiàwũ hão/Xa ú hảo.

a)

Chào buổi chiều

b)

chào buổi tối

c)

chào buổi sáng

d)

chào buổi

10.

晚上好/Wănshang hão/Goản sang hảo.

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi trưa

c)

Chào buổi sáng

d)

chào buổi

11.

嗨/Hãi/Hai.

a)

Chào

b)

Tạm biệt

c)

Hẹn gặp

12.

哈喽。/Halóu./Ha lấu.

a)

Chào nhá

b)

Tạm biệt nhá

c)

Hẹn gặp lại nhá