Worksheetsđề thi thử
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
你好/Nhão/Ní hảo
xin chào
tạm biệt
hẹn gặp lại
你们好/Nimen hão!/Nỉ mân hảo!
Chào các bạn!
chào mọi người
chào bố mẹ
chào ông
大家好/Dàjia hão/Ta cha hảo.
Chào mọi người.
chào bố mẹ
chào các bạn
chào ông
阿姨好/Àyí hão!/Aí hảo!
Chào cô!
chào anh!
chào em!
chào chị!
奶奶好!/Năinai hão!/Nải nai hảo!
Chào bà ạ
Chào anh ạ
chào bác ạ
chào cô ạ
叔叔好!/Shushu hão!/Su su hảo!
Chào chú
Chào anh
Chào bà
Chào em
早安!Zăo'ăn!/Zảo an!
Buổi sáng tốt lành!
Buổi trưa tốt lành!
Buổi tối tốt lành
Zăoshang hão/Zảo sang hảo.
chào buổi sáng
chào buổi trưa
chào buổi tối
chào buổi chiều
下午好/Xiàwũ hão/Xa ú hảo.
Chào buổi chiều
chào buổi tối
chào buổi sáng
chào buổi
晚上好/Wănshang hão/Goản sang hảo.
Chào buổi tối
Chào buổi trưa
Chào buổi sáng
chào buổi
嗨/Hãi/Hai.
Chào
Tạm biệt
Hẹn gặp
哈喽。/Halóu./Ha lấu.
Chào nhá
Tạm biệt nhá
Hẹn gặp lại nhá
