wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第三课 - 课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语: 一个女人在旅店门口高声叫你。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 他的手机里存cún (存在=有)了许多(很多)他旅行时的风景照片。

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语: 我刚到公司就感觉到,这里的空气很紧张。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:只要你开心, 我做什么都愿意。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语: 我希望野餐那天还是晴天。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语: 我们周末爱到郊外玩儿。

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语: 在这里,冬天的水果虽然有点儿贵,但是有多么新鲜的水果啊!

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:这里的风俗习惯十分=(非常)优美。

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: phong cảnh thành phố tôi sống rất là đẹp (优美、挺。。。的)

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: bạn biết địa điểm tổ chức trận đấu bóng đá ngày mai tổ chức ở đâu không?

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: cái điện thoại của căn phòng này cần được sửa chữa rồi.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: cô ấy ngày nào cũng ăn xong ngủ, ngủ xong ăn, làm sao mà không mập cho được!

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: cái quần dài này chật quá, tôi mặc không có dô.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: đất ở đây rất màu mỡ.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: bạn đã chuẩn bị đồ ngày mai đi dã ngoại chưa?

4 lines