Font size
Worksheets作业第四课-课文2
Total questions: 15
Worksheet time: 45mins
翻译这个句子成越南语:你进去看看,我在门口等着你。
翻译这个句子成越南语:今天你辛苦啦,谢谢你帮我修这个电视
翻译这个句子成越南语:他像是感冒了, 你带她回家休息休息吧。
翻译这个句子成越南语:这个问题很难,同学们都正在想办法。
翻译这个句子成越南语:你经常打羽毛球吗?周末有空儿的话,我们一起去行不行?
翻译这个句子成越南语:你怎么迟到这么长时间呢?要不要学呢?
翻译这个句子成越南语:有些事情看上去很简单,但想做好,其实不容易。
翻译这个句子成汉语: tôi phát hiện hình như mấy này này anh ấy có tâm sự gì đó đúng không?
翻译这个句子成汉语: làm như vậy đối với bản thân, đối với người khác đều có lợi.
翻译这个句子成汉语: ngày đầu tiên đi làm, tôi đã đến trễ rồi huhu
翻译这个句子成汉语: để có một sức khỏe tốt, tôi ngày nào cũng thức dậy sớm để tập thể dục.
翻译这个句子成汉语: đừng quá lo lắng, chúng tôi đang cố gắng tìm cách để kết thúc chuyện này sớm nhất đây.
翻译这个句子成汉语: người ta thường có câu:" Bà con xa không bằng láng giềng gần" ,quả thật không sai chút nào.
翻译这个句子成汉语: đọc nhiều sách chỉ có lợi chứ ko có hại.
翻译这个句子成汉语: bạn đi siêu thị tiện mua giúp mình 2 cái đĩa CD nhớ.
