wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

作业第四课-课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:你进去看看,我在门口等着你。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:今天你辛苦啦,谢谢你帮我修这个电视

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:他像是感冒了, 你带她回家休息休息吧。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:这个问题很难,同学们都正在想办法。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:你经常打羽毛球吗?周末有空儿的话,我们一起去行不行?

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:你怎么迟到这么长时间呢?要不要学呢?

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:有些事情看上去很简单,但想做好,其实不容易。

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: tôi phát hiện hình như mấy này này anh ấy có tâm sự gì đó đúng không?

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: làm như vậy đối với bản thân, đối với người khác đều có lợi.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: ngày đầu tiên đi làm, tôi đã đến trễ rồi huhu

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: để có một sức khỏe tốt, tôi ngày nào cũng thức dậy sớm để tập thể dục.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: đừng quá lo lắng, chúng tôi đang cố gắng tìm cách để kết thúc chuyện này sớm nhất đây.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: người ta thường có câu:" Bà con xa không bằng láng giềng gần" ,quả thật không sai chút nào.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: đọc nhiều sách chỉ có lợi chứ ko có hại.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: bạn đi siêu thị tiện mua giúp mình 2 cái đĩa CD nhớ.

4 lines