Font size
S
M
L
XL
Worksheets第十六课-课文1
Total questions: 15
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语:这个城市的人从小孩一直到老人都热情。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语:我没看出这个问题有什么奇怪的地方。
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语:天气一会儿晴一会儿阴。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语:这酒的味道很厚,真是好酒。
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语:我儿子讨厌吃蔬菜。
4 lines
6.
翻译这个句子成越南语:这件外衣你感觉怎么样?
4 lines
7.
翻译这个句子成越南语:原来他很穷,但他努力赚钱,所以生活比较稳定了.
4 lines
8.
翻译这个句子成越南语:公园里开满了五颜六色的花。
4 lines
9.
翻译这个句子成汉语: màu sắc của chiếc quần này đậm quá.
4 lines
10.
翻译这个句子成汉语: độ sâu của chiếc túi này tương đối nông.
4 lines
11.
翻译这个句子成汉语: mình cảm thấy chiếc váy màu trắng này phù hợp với bạn nhất đó.
4 lines
12.
翻译这个句子成汉语: tớ cảm thấy màu này có chút đậm, cậu thử đổi màu nhạt sẽ đẹp hơn đó.
4 lines
13.
翻译这个句子成汉语: cái áo khoác này đẹp quá, cậu mới mua à?
4 lines
14.
翻译这个句子成汉语: thời tiết hôm nay thật kì lạ, lúc cực kì lạnh, lúc cực kì nóng.
4 lines
15.
翻译这个句子成汉语: tối hôm qua mưa triền miên, đến bây giờ còn có gió thổi mạnh nữa.
4 lines
Reset
