WorksheetsH3(4) 26/12
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
聪明 có nghĩa là:
Chăm chỉ
Thông minh
Nhiệt tình
Trẻ tuổi
热情 có nghĩa là:
Lạnh
Thoải mái
Nhiệt tình
Buồn
开朗 có nghĩa là:
Ít nói
Hướng nội
Vui vẻ, cởi mở
Mệt mỏi
努力 có nghĩa là:
Cố gắng
Nghỉ ngơi
Đứng
Khóc
总是 có nghĩa là:
Đôi khi
Luôn luôn
Lập tức
Cuối cùng
客户 có nghĩa là:
Khách du lịch
Khách trong nhà
Khách hàng
Người bạn
哭 có nghĩa là:
Cười
Nói
Khóc
Ngủ
Pinyin đúng của 回答 là:
huí dá
huí da
huì dá
huí dā
Pinyin đúng của 饿 là:
è
é
ě
ē
Pinyin đúng của 年轻 là:
nián qīng
niǎn qīng
nián qíng
niǎn qíng
Pinyin đúng của 站 là:
zhān
zhǎn
zhàn
zhāng
Pinyin đúng của 裤子 là:
kù zi
kū zi
kǔ zi
kù zǐ
她对客人总是很热情。
Cô ấy luôn giúp đỡ khách hàng.
Cô ấy rất thích nói chuyện với khách.
Cô ấy luôn rất nhiệt tình với khách hàng.
这条裤子穿起来很舒服。
Cái quần này rất rẻ.
Cái quần này mặc vào rất thoải mái.
Cái quần này quá dài.
Cái quần này không mới.
我站了一会儿,有点饿。
Tôi ngồi một lúc và rất mệt.
Tôi đứng một lúc, hơi đói.
Tôi ăn cơm rồi rất no.
Tôi đứng và nói chuyện.
这个年轻的客人很开朗。
Vị khách trẻ này rất cởi mở.
Người khách này rất nghiêm khắc.
Khách hàng này rất già.
Người này không thích nói chuyện.
老师的问题,他回答得很好。
Thầy giáo đặt câu hỏi rất khó.
Anh ấy không hiểu câu hỏi của thầy.
Anh ấy trả lời câu hỏi của thầy rất tốt.
Thầy giáo trả lời câu hỏi rất tốt.
她对客户说话总是很热情。
Cô ấy luôn nói chuyện nghiêm túc với khách hàng.
Cô ấy không thích nói chuyện với khách.
Cô ấy luôn nói chuyện rất nhiệt tình với khách hàng.
Cô ấy chỉ nói chuyện với bạn bè.
