wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第七课-课文1

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:我们明天发信给他,所以告诉他不要担心哦。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 你没有中国名字吗,那我帮你取一个吧!

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:这个地址是你的吗?怎么我查来查去也查不到啊!

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:她达到HSK三级是因为,她已经准备一个完美的学习方式。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:她大概不会同意这件事,你找办法吧。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:你放心吧!这种药三年以内有效.

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:这部电影你越看越感到有意思。

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: Tòa thư viện này có 86420 quyển sách hay. (số ghi bằng chữ)

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: mỗi năm thành phố Hồ Chí Minh đều có rất nhiều người ở nơi khác đến làm việc.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: tôi chuẩn bị học quản trị kinh doanh tại trường đại học kinh tế thương mại.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: bản thân tôi cảm thấy cách làm việc của anh ấy đối với tôi không hợp lắm.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: cô ấy nói với tôi nội trong vòng 3 tháng tôi phải đạt được HSK3, nếu đạt được cô ấy sẽ tặng tôi một chiếc ô tô.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008 có khoảng 3.000 vận động viên đến từ 90 quốc gia tham gia thi thi đấu.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: địa chỉ email của bạn là gì? tôi cần biết để thông báo kết quả tới bạn.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: các cậu đợi tớ ở đây nhé, tớ đi lấy xe rồi tới đây đón các cậu.

4 lines