wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十一课-课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语: 一场感冒打乱了他的计划。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 我腿很疼啊,明天不可以和你一起去爬山。

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:他在比赛中受伤了,所以今天不能到学校。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:他在网上打游戏特别厉害。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:这次如果你做的不好,后果会非常严重。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:她上个星期住院了,今天晚上下班后我们去看看她吧。

4 lines
7.

翻译这个句子成汉语: Để chăm sóc con cái tốt hơn, vợ tôi đã không tiếp tục đi làm thêm.

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: hôm nay gió rất to, thuyền của anh ta bị đụng lật rồi.

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: anh ấy chạy tới chạy lui, không cẩn thận bị té rồi.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: tình trạng sản xuất của công ty tôi đã khôi phục trở lại rồi.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: em nói với lại chị ấy, cuộc thi đã kết thúc rồi, bây giờ không cần tới nữa nhé.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: từ tối qua đến giờ con mình cứ ho miết thôi, ho rất là nặng.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: không biết làm sao mà cổ họng của tôi hôm nay đau quá.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: cả thế giới đang quan tâm đến sự việc lần này.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: Hôm nay thời tiết lạnh chít mất thoiii

4 lines