WorksheetsReading test 1 1-40
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
passenger
a)
đề xuất
b)
vật liệu
c)
soạn thảo
d)
hành khách
2.
responsibility
a)
tiếp cận
b)
đề xuất
c)
quyền lực
d)
trách nhiệm
3.
separate
a)
cấm
b)
quyền lực
c)
riêng biệt
d)
soạn thảo
4.
willing
a)
gia hạn
b)
cạnh tranh
c)
một cách tập thể
d)
sẵn lòng
5.
assorted
a)
dựa trên
b)
đa dạng
c)
đổi mới
d)
hạn chế
6.
limited
a)
hết hạn
b)
hạn chế
c)
máy chủ
d)
riêng biệt
7.
prohibit
a)
thừa thãi
b)
đóng góp
c)
tạm thời
d)
cấm
8.
authority
a)
mong đợi
b)
phê bình
c)
quyền lực
d)
lập kế hoạch
9.
transport
a)
vận chuyển
b)
tạm thời
c)
tùy tiện
d)
ngân sách
10.
budget
a)
đóng góp
b)
thành phần
c)
một cách cẩn thận
d)
ngân sách
11.
temporarily
a)
cấm
b)
đóng góp
c)
hạn chế
d)
tạm thời
12.
competitively
a)
đề xuất
b)
quyền lực
c)
tạm thời
d)
cạnh tranh
13.
collectively
a)
đa dạng
b)
tùy tiện
c)
bổ sung
d)
một cách tập thể
14.
reinforcement
a)
củng cố
b)
thừa thãi
c)
xuất sắc
d)
bổ sung
15.
closely
a)
đa dạng
b)
đề xuất
c)
một cách cẩn thận
d)
gia hạn
16.
account
a)
tài khoản
b)
lập kế hoạch
c)
tiếp cận
d)
trách nhiệm
17.
expect
a)
mong đợi
b)
lập kế hoạch
c)
củng cố
d)
hết hạn
18.
board
a)
khoản vay
b)
hội đồng
c)
chuyên nghiệp
d)
ngân sách
19.
in light of
a)
củng cố
b)
riêng biệt
c)
bổ sung
d)
dựa trên
20.
supplemental
a)
chuyên nghiệp
b)
trách nhiệm
c)
bổ sung
d)
mong đợi
21.
arbitrary
a)
tùy tiện
b)
hội đồng
c)
chuyên nghiệp
d)
tiếp cận
22.
superfluous
a)
đa dạng
b)
vật liệu
c)
gia hạn
d)
thừa thãi
23.
terms
a)
đề xuất
b)
ngân sách
c)
quyền lực
d)
điều khoản
24.
loan
a)
khoản vay
b)
điều khoản
c)
thừa thãi
d)
cạnh tranh
25.
material
a)
vật liệu
b)
lập kế hoạch
c)
cấm
d)
gia hạn
26.
host
a)
tiếp cận
b)
lập kế hoạch
c)
khoản vay
d)
máy chủ
27.
contribute
a)
mong đợi
b)
đóng góp
c)
tiếp cận
d)
đề xuất
28.
planning
a)
vật liệu
b)
đổi mới
c)
tạm thời
d)
lập kế hoạch
29.
proposal
a)
đa dạng
b)
trách nhiệm
c)
đề xuất
d)
mong đợi
30.
innovation
a)
tạm thời
b)
hạn chế
c)
đổi mới
d)
đóng góp
31.
criticism
a)
phê bình
b)
một cách cẩn thận
c)
máy chủ
d)
trách nhiệm
32.
approach
a)
tiếp cận
b)
dựa trên
c)
phê bình
d)
bề ngoài
33.
expire
a)
tạm thời
b)
phê bình
c)
vận chuyển
d)
hết hạn
34.
renew
a)
gia hạn
b)
mất mát
c)
thừa thãi
d)
hội đồng
35.
professional
a)
vận chuyển
b)
chuyên nghiệp
c)
trách nhiệm
d)
củng cố
36.
compose
a)
soạn thảo
b)
tiếp cận
c)
điều khoản
d)
bổ sung
37.
exterior
a)
bề ngoài
b)
hạn chế
c)
lập kế hoạch
d)
tùy tiện
38.
superior
a)
xuất sắc
b)
củng cố
c)
phê bình
d)
một cách cẩn thận
39.
component
a)
thành phần
b)
phê bình
c)
cạnh tranh
d)
đa dạng
40.
loss
a)
mong đợi
b)
tạm thời
c)
mất mát
d)
hết hạn
100 %
