NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB-Bài test từ vựng bài 37
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
誘います
a)
さがいます
b)
ながいます
c)
おこないます
d)
さそいます
2.
褒める
a)
きめる
b)
さめる
c)
ほめる
d)
にげる
3.
招待します
a)
rủ rê
b)
mời
c)
khen
d)
mắng
4.
注意します
a)
chú ý
b)
giẫm lên
c)
ăn trộm
d)
làm hỏng
5.
輸出します
a)
xuất khẩu
b)
nhập khẩu
c)
phiên dịch
d)
phát minh
6.
踏みます
a)
かみます
b)
よみます
c)
きみます
d)
ふみます
7.
輸入します
a)
ゆしゅっつします
b)
にゅしゅつします
c)
ゆにゅうします
d)
ゆうにゅうします
8.
翻訳します
a)
ほんやくします
b)
なおします
c)
よごします
d)
こわします
9.
彫刻
a)
ちょうこくう
b)
ちょこく
c)
ちょうこうく
d)
ちょうこく
10.
発見します
a)
はっけんします
b)
はつめいします
c)
はつけんします
d)
はっめいします
11.
発明します
a)
xuất phát
b)
tìm thấy
c)
tìm kiến
d)
phát minh
12.
dầu mỏ
a)
石油
b)
精油
c)
米油
d)
豆油
13.
原料
a)
げんいん
b)
たいいn
c)
げんかん
d)
げんりょう
14.
警官
a)
nhà trọ
b)
kí túc xá
c)
cảnh sát
d)
kẻ trộm
15.
言い伝え
a)
câu truyện hay
b)
truyền tai nhau
c)
truyền thuyết
d)
tục ngữ, ca dao
16.
泥棒
a)
かんけい
b)
とりかえ
c)
どろぼう
d)
けいさつ
17.
眠ります
a)
lựa chọn
b)
dịch
c)
ngủ
d)
làm hỏng
18.
壊します
a)
làm bẩn
b)
làm sạch
c)
phá hỏng
d)
nhặt lên
19.
行います
a)
いきいます
b)
こいます
c)
きいます
d)
おこないます
20.
本物
a)
ほんぶつ
b)
きぶつ
c)
ほんもの
d)
にせもの
Reset
