Worksheets复习第四课-课文1
Total questions: 15
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语:在出租车小花吃了很多零食,还请司机吃。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语:他住在五楼,我们上去找他吧。
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语: 这部电梯一次能运送10个人。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语:大家都说食堂管理员是好管家。
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语:这件事经理已经定下来了吗?
4 lines
6.
翻译这个句子成越南语:你桌子上放满了书, 一点儿空儿都没有。
4 lines
7.
翻译这个句子成越南语:天气已经暖和过来了,大家可以出门运动了。
4 lines
8.
翻译这个句子成汉语: nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé
4 lines
9.
翻译这个句子成汉语: mẹ gọi m kìa, mau xuống đi!
4 lines
10.
翻译这个句子成汉语: số tài khoản và mật mã của quản lí trang Web là số bao nhiêu thế?
4 lines
11.
翻译这个句子成汉语: ăn nhiều đồ ăn vặt sẽ không tốt đối với sức khỏe của cơ thế.
4 lines
12.
描述图片
4 lines
13.
描述图片
4 lines
14.
描述图片
4 lines
15.
描述图片
4 lines
100 %
