wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng cửu chương full

Total questions: 50

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của phép nhân: 2 x 6 = ?

a)

12

b)

13

c)

16

d)

18

2.

Kết quả của phép nhân: 3 x 4 = ?

a)

12

b)

14

c)

16

d)

18

3.

Kết quả của phép nhân: 2 x 1 = ?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

4.

Kết quả của phép nhân: 2 x 2 = ?

a)

4

b)

7

c)

8

d)

9

5.

Kết quả của phép nhân: 2 x 3 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

6.

Kết quả của phép nhân: 2 x 4 = ?

a)

8

b)

9

c)

6

d)

2

7.

Kết quả của phép nhân: 2 x 5 = ?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

8.

Kết quả của phép nhân: 2 x 7 = ?

a)

14

b)

16

c)

18

d)

20

9.

Kết quả của phép nhân: 2 x 8 = ?

a)

16

b)

18

c)

14

d)

12

10.

Kết quả của phép nhân: 2 x 9 = ?

a)

18

b)

16

c)

20

d)

17

11.

Kết quả của phép nhân: 2 x 10 = ?

a)

20

b)

22

c)

12

d)

18

12.

Kết quả của phép nhân: 3 x 1 = ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

13.

Kết quả của phép nhân: 3 x 2 = ?

a)

6

b)

9

c)

8

d)

10

14.

Kết quả của phép nhân: 3 x 3 = ?

a)

9

b)

29

c)

11

d)

16

15.

Kết quả của phép nhân: 3 x 5 = ?

a)

15

b)

16

c)

17

d)

18

16.

Kết quả của phép nhân: 3 x 6 = ?

a)

18

b)

19

c)

20

d)

21

17.

Kết quả của phép nhân: 3 x 7 = ?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

18.

Kết quả của phép nhân: 3 x 8 = ?

a)

24

b)

19

c)

20

d)

21

19.

Kết quả của phép nhân: 3 x 9 = ?

a)

28

b)

27

c)

26

d)

30

20.

Kết quả của phép nhân: 3 x 10 = ?

a)

30

b)

32

c)

34

d)

35

21.

2x3=

a)

6

b)

7

c)

8

d)

0

22.

3x3=

a)

8

b)

6

c)

9

d)

4

23.

4x2=

a)

8

b)

9

c)

0

d)

7

24.

5x8

a)

40

b)

45

c)

30

d)

35

25.

4 x 4 =

(a)  

26.

9 x 4 =

(a)  

27.

2x9=

a)

18

b)

20

c)

16

d)

13

28.

5x6=

a)

30

b)

40

c)

50

d)

20

29.

8 x 8

a)

77

b)

64

c)

46

d)

16

30.

7 x 9 =

a)

66

b)

63

c)

69

d)

71

31.

9 x 3

a)

9

b)

18

c)

27

d)

30

32.

4x5

a)

20

b)

29

c)

21

33.

4x7

a)

28

b)

21

c)

24

34.

6x6

a)

30

b)

35

c)

36

35.

5x5

a)

35

b)

20

c)

25

36.

3x8

a)

24

b)

45

c)

10

37.

6x4

a)

24

b)

46

c)

42

38.

4x3

a)

56

b)

12

c)

45

39.

6x9

a)

54

b)

32

c)

26

40.

2x4

a)

8

b)

7

c)

10

41.

4x4

a)

16

b)

14

c)

20

42.

9x9

(a)  

43.

9x8

(a)  

44.

8x7

(a)  

45.

7x7

(a)  

46.

9x5

(a)  

47.

5 x 7 =

a)

35

b)

40

c)

45

d)

50

48.

9 x 4 =

a)

32

b)

36

c)

40

49.

Kết quả của phép nhân: 4 x 6 = ?

a)

20

b)

24

c)

28

d)

32

50.

7x6

(a)