Worksheetslớp tiếng hàn offline 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
tìm nghĩa đúng của từ"딸기"
dưa hấu
dâu tây
quả chanh
quả chuối
tìm nghĩa đúng của từ"이"
răng
miệng
tai
chân
tìm nghĩa đúng của từ"가수"
ca sỹ
đầu
mẹ
con bò
tim nghĩa đúng của từ"아버지"
bản đồ
bà
bố
em bé
tìm nghĩa đúng của từ"바지"
đất nước
bản đồ
cái quần
con bò
tìm nghĩa của từ "허리"
cái nón
cái đầu
cái eo
cái lưỡi
tim nghĩa của từ"야자수"
cây dừa
cây mía
lúa
nấu ăn
tìm nghĩa của từ"야구"
bóng chày
bản đồ
thủy tinh
nói chuyện
tìm nghĩa của từ"벼"
lúa
chanh
giáo sư
sũa
tìm nghĩa đúng của từ"교수"
giáo viên
hoc sinh
giáo sư
nấu ăn
tìm nghĩa đúng cuae từ"유리"
thủy tinh
sữa
thiệp
quả ớt
tim nghĩa đúng của từ"카드"
thiệp
cái mũi
cao
nho
tìm nghĩa đúng của từ"파리"
con ruồi
con kiến
trà
cà chua
tìm nghĩa đúng của từ "코트"
áo khoác
váy
đấu sỹ
nữ
tìm nghĩa đúng của từ"혀"
cái lưỡi
xương
cái đuôi
hái
tìm nghĩa đúng của từ"뿌리"
rễ cây
hái
nổi
cái đuôi
tim nghĩa đúng của từ"까치"
chim chích chòe
quả cà tím
cái cài tóc
con voi
tìm nghĩa đúng của từ"따다"
hái
mặn
cay
hấp
tìm nghĩa đúng của từ"싸다"
mắc
rẻ
viết
giả
tìm nghĩa đúng của từ"쓰다"
viết
mặn ngon
chú
đẹp
