wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài TEST NP tiếng Hàn TC1

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Cách diễn đạt 'Nhờ vào...' trong tiếng Hàn là gì?

a)

V+나요?

b)

V+는것이좋다

c)

V+는길이다

d)

V+(으)ᄂ덕분에

2.

Cách diễn đạt 'trông có vẻ' trong tiếng Hàn là gì?

a)

A+아/어보이다

b)

V+는것이좋다

c)

V+나요?

d)

V+(이)라고하다

3.

Cách diễn đạt 'Có lẽ, chắc là...' trong tiếng Hàn là gì?

a)

V+(으)ᄂ/는/(으)ᄅ것같다

b)

V+는길이다

c)

V+는대신(에)

d)

V+는것이좋다

4.

Cách diễn đạt 'thay vì, thay cho...' trong tiếng Hàn là gì?

a)

V+나요?

b)

V+는대신(에)

c)

V+는길이다

d)

V+(으)ᄂ/는/(으)ᄅ것같다

5.

Cách diễn đạt 'trông có vẻ...' trong tiếng Hàn là gì?

a)

V+는 것이 좋다

b)

V+(으)ᄂ/는/(으)ᄅ것 같다

c)

A+아/어 보이다

d)

V+나요?

6.

Cấu trúc ngữ pháp nào được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa 'xong rồi thì...'?

a)

V+기(가)

b)

V+고 나서

c)

V+(으)려면

d)

V+다가

7.

Nghĩa nào không phải là nghĩa của ngữ pháp 'N(으)로' ?

a)

Nhờ vào...

b)

Bằng...

c)

Với tư cách...

d)

Đích đến...

8.

Cấu trúc ngữ pháp 'V+기 시작하다' có ý nghĩa gì?

a)

Trong khi đang làm gì

b)

Biến chuyển trạng thái

c)

Kết thúc hành động

d)

Bắt đầu làm gì

9.

Cấu trúc ngữ pháp 'N+처럼' thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Biến chuyển trạng thái

b)

Thay đổi, biến đổi

c)

So sánh bằng

d)

Sự lựa chọn

10.

'Câu cảm thán' trong tiếng Hàn là ngữ pháp nào?

a)

아/어 보이다

b)

...군요

c)

(으)ㄹ 것 같다

d)

-는 길이다

11.

Cụm từ 'N+밖에+ Phủ định' trong tiếng Hàn được dịch sang tiếng Việt như thế nào?

a)


Ở ngoài N...

b)

Không có N...

c)

Chỉ N...

d)

N cũng...

12.

Cụm từ 'N+(이)라고 하다' trong tiếng Hàn được dịch sang tiếng Việt như thế nào?

a)


Gọi là...

b)

Nói với...

c)

Đề cập đến...

d)

Hỏi về...

13.

Cụm từ 'V(으)ᄅ생각이다' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?

a)


Đang làm gì...

b)


Đã làm gì...

c)


Quyết tâm sẽ làm gì...

d)

Có ý định làm gì...

14.

Cụm từ 'V+(으)ᄅ계획이다' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?

a)

Có kế hoạch làm gì...

b)

Đang làm gì...

c)

Đã làm gì...

d)

Nếu làm gì...

15.

Cụm từ 'V-게 되다' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?

a)


Đang làm gì...

b)

Đã làm gì...

c)

Được, bị, trở nên...

d)

Sẽ làm gì...

16.

Ngữ pháp "Đang trên đường làm gì, đi đâu..." trong tiếng Hàn là

a)


V+는 길이다

b)

V+는 중이다

c)

V+는 동안

d)

V+고 있다

17.

V(으)려면 nghĩa là

a)

Nếu...thì...

b)

Vì...sẽ...

c)

Để...thì...

d)

Nếu muốn...

18.

Ngữ pháp "thuộc loại, thuộc dạng..."trong tiếng Hàn là

a)

A/V+(으)ᄂ/는 편이다

b)

A/V+(으)ㄴ 덕분이다

c)

A/V+(으)ㄴ/는 것 같다

d)

V+는 길이다

19.

"V+다가" nghĩa là

a)

Nếu... thì...

b)

Rồi...thì...

c)

Đang...thì...

d)

Để...thì...

20.

Kể 2 ngữ pháp "Cần..." trong tiếng Hàn

  1. Cần N ?

  2. Cần V ?

4 lines