WorksheetsTừ vựng bài 7
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
怎麼
như thế nào
gì
nào
bao nhiêu
多少錢
bao nhiêu tiền
gì
làm sao
ở đâu
什麼時候
khi nào
làm sao
gì
ở đâu
你喜歡吃什麼
Bạn thích ăn gì
Bạn ở đâu
Bạn làm sao
Bạn bao nhiêu tuổi
你怎麼去學校
Bạn đi bằng phương tiện gì đến trường
Bạn ở đâu
Bạn làm sao
Bạn bao nhiêu tuổi
你家裡有多少人
Gia đình bạn có bao nhiêu người
Bạn ở đâu
Bạn làm sao
Bạn bao nhiêu tuổi
到
đến
đi
ở
đang
從
từ
đi
đến
ở
飯店
nhà hàng
khách sạn
chợ
siêu thị
旅館
khách sạn
nhà hàng
nhà trọ
bếp ăn
捷運/地鐵
tàu điện ngầm
tàu hoả
taxi
xe buýt
計程車
tàu điện ngầm
tàu hoả
taxi
xe buýt
公車
tàu điện ngầm
tàu hoả
taxi
xe buýt
火車
tàu điện ngầm
tàu hoả
taxi
xe buýt
地圖
bản đồ
lên mạng
máy tính
thư viện
走
đi
chạy
nhảy
bơi
坐
ngồi
đi
từ
chạy
等
đợi
đi
từ
chạy
車子/汽車
ô tô
xe máy
xe đạp
xe buýt
上車
lên xe
xuống xe
vào hoc
tan học
下車
xuống xe
lên xe
tan học
vào học
遠
xa
gần
nhanh
chậm
近
xa
gần
nhanh
chậm
走路
đi bộ
chạy bộ
bơi lội
nhảy
先
đầu tiên
kế tiếp
trái
phải
找
tìm kiếm
tôi
đến
đợi
手錶
đồng hồ
điện thoại
máy tính
ví tiền
飛機
máy bay
tàu hoả
sân bay
tàu điện ngầm
高鐵
cao tốc
tốc độ
nhanh
cao
騎馬
cưỡi ngựa
ngồi ngựa
dẫn ngựa
chạy ngựa
騎機車
chạy xe đạp
chạy xe máy
chạy oto
chạy xe buýt
騎摩托車
đi xe máy
đi xe đạp
đi oto
đi xe buýt
.騎電車
đi xe máy
đi xe điện
đi xe đạp
đi xe oto
開車
lái xe
chơi xe
đạp xe
sửa xe
路/馬路
đường
địa phương
cưỡi ngựa
chạy
條
tuyến
con (đường)
nhanh
mệt
街
phố
địa phương
đợi
ở
地方
địa điểm
ở
đến
bên cạnh
附近
gần đó
xa
nhanh
chậm
郵局
bưu điện
trạm
ngân hàng
cửa hàng
寄
gửi
chạy
có thể
làm
信
mới
họ
thư
đến
封
bức
gửi
tặng
cho
信封
phong bì
bức thư
viết thư
gửi thư
超級市場
siêu thị
chợ
cửa hàng
nhà hàng
超市
siêu thị
chợ
cửa hàng
nhà hàng
市場
chợ
siêu thị
của hàng
nhà hàng
一定
nhất đinh
cùng nhau
1 chút
1 vài
又
vừa
lại
văn
đến
方便
thuận tiện
thoải mái
bên canh
rẻ
舒服
thuận tiện
thoải mái
tiện lợi
nghĩ ngơi
線
tuyến (đường)
đầu tiên
màu đỏ
xanh lục
藍
màu xanh da trời
màu đỏ
màu xanh lá
màu trắng
藍色
màu xanh da trời
màu xanh lục
màu sắc
màu đỏ
機場
sân bay
máy bay
cái
bay
開車
lái xe
tài xế
mở xe
trạm đỗ xe
司機
tài xế
có thể
điện thoại
máy tính
車站
trạm đõ xe, ga tàu
điều khiển xe
sân bay
máy bay
飛機
máy bay
sân bay
cái
bay
飛
bay
cái
máy bay
sân bay
起飛
cất cánh
bay
sân bay
máy bay
