wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 7

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

怎麼

a)

như thế nào

b)

c)

nào

d)

bao nhiêu

2.

多少錢

a)

bao nhiêu tiền

b)

c)

làm sao

d)

ở đâu

3.

什麼時候

a)

khi nào

b)

làm sao

c)

d)

ở đâu

4.

你喜歡吃什麼

a)

Bạn thích ăn gì

b)

Bạn ở đâu

c)

Bạn làm sao

d)

Bạn bao nhiêu tuổi

5.

你怎麼去學校

a)

Bạn đi bằng phương tiện gì đến trường

b)

Bạn ở đâu

c)

Bạn làm sao

d)

Bạn bao nhiêu tuổi

6.

你家裡有多少人

a)

Gia đình bạn có bao nhiêu người

b)

Bạn ở đâu

c)

Bạn làm sao

d)

Bạn bao nhiêu tuổi

7.

a)

đến

b)

đi

c)

d)

đang

8.

a)

từ

b)

đi

c)

đến

d)

9.

飯店

a)

nhà hàng

b)

khách sạn

c)

chợ

d)

siêu thị

10.

旅館

a)

khách sạn

b)

nhà hàng

c)

nhà trọ

d)

bếp ăn

11.

捷運/地鐵

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu hoả

c)

taxi

d)

xe buýt

12.

計程車

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu hoả

c)

taxi

d)

xe buýt

13.

公車

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu hoả

c)

taxi

d)

xe buýt

14.

火車

a)

tàu điện ngầm

b)

tàu hoả

c)

taxi

d)

xe buýt

15.

地圖

a)

bản đồ

b)

lên mạng

c)

máy tính

d)

thư viện

16.

a)

đi

b)

chạy

c)

nhảy

d)

bơi

17.

a)

ngồi

b)

đi

c)

từ

d)

chạy

18.

a)

đợi

b)

đi

c)

từ

d)

chạy

19.

車子/汽車

a)

ô tô

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

xe buýt

20.

上車

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

vào hoc

d)

tan học

21.

下車

a)

xuống xe

b)

lên xe

c)

tan học

d)

vào học

22.

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh

d)

chậm

23.

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh

d)

chậm

24.

走路

a)

đi bộ

b)

chạy bộ

c)

bơi lội

d)

nhảy

25.

a)

đầu tiên

b)

kế tiếp

c)

trái

d)

phải

26.

a)

tìm kiếm

b)

tôi

c)

đến

d)

đợi

27.

手錶

a)

đồng hồ

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

ví tiền

28.

飛機

a)

máy bay

b)

tàu hoả

c)

sân bay

d)

tàu điện ngầm

29.

高鐵

a)

cao tốc

b)

tốc độ

c)

nhanh

d)

cao

30.

騎馬

a)

cưỡi ngựa

b)

ngồi ngựa

c)

dẫn ngựa

d)

chạy ngựa

31.

騎機車

a)

chạy xe đạp

b)

chạy xe máy

c)

chạy oto

d)

chạy xe buýt

32.

騎摩托車

a)

đi xe máy

b)

đi xe đạp

c)

đi oto

d)

đi xe buýt

33.

.騎電車

a)

đi xe máy

b)

đi xe điện

c)

đi xe đạp

d)

đi xe oto

34.

開車

a)

lái xe

b)

chơi xe

c)

đạp xe

d)

sửa xe

35.

路/馬路

a)

đường

b)

địa phương

c)

cưỡi ngựa

d)

chạy

36.

a)

tuyến

b)

con (đường)

c)

nhanh

d)

mệt

37.

a)

phố

b)

địa phương

c)

đợi

d)

38.

地方

a)

địa điểm

b)

c)

đến

d)

bên cạnh

39.

附近

a)

gần đó

b)

xa

c)

nhanh

d)

chậm

40.

郵局

a)

bưu điện

b)

trạm

c)

ngân hàng

d)

cửa hàng

41.

a)

gửi

b)

chạy

c)

có thể

d)

làm

42.

a)

mới

b)

họ

c)

thư

d)

đến

43.

a)

bức

b)

gửi

c)

tặng

d)

cho

44.

信封

a)

phong bì

b)

bức thư

c)

viết thư

d)

gửi thư

45.

超級市場

a)

siêu thị

b)

chợ

c)

cửa hàng

d)

nhà hàng

46.

超市

a)

siêu thị

b)

chợ

c)

cửa hàng

d)

nhà hàng

47.

市場

a)

chợ

b)

siêu thị

c)

của hàng

d)

nhà hàng

48.

一定

a)

nhất đinh

b)

cùng nhau

c)

1 chút

d)

1 vài

49.

a)

vừa

b)

lại

c)

văn

d)

đến

50.

方便

a)

thuận tiện

b)

thoải mái

c)

bên canh

d)

rẻ

51.

舒服

a)

thuận tiện

b)

thoải mái

c)

tiện lợi

d)

nghĩ ngơi

52.

a)

tuyến (đường)

b)

đầu tiên

c)

màu đỏ

d)

xanh lục

53.

a)

màu xanh da trời

b)

màu đỏ

c)

màu xanh lá

d)

màu trắng

54.

藍色

a)

màu xanh da trời

b)

màu xanh lục

c)

màu sắc

d)

màu đỏ

55.

機場

a)

sân bay

b)

máy bay

c)

cái

d)

bay

56.

開車

a)

lái xe

b)

tài xế

c)

mở xe

d)

trạm đỗ xe

57.

司機

a)

tài xế

b)

có thể

c)

điện thoại

d)

máy tính

58.

車站

a)

trạm đõ xe, ga tàu

b)

điều khiển xe

c)

sân bay

d)

máy bay

59.

飛機

a)

máy bay

b)

sân bay

c)

cái

d)

bay

60.

a)

bay

b)

cái

c)

máy bay

d)

sân bay

61.

起飛

a)

cất cánh

b)

bay

c)

sân bay

d)

máy bay