wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán

Total questions: 59

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Diện tích xung quanh hình nón

a)

πrl

b)

2πrl

c)

πrh

d)

2πrh

2.

Diện tích đáy hình nón

a)

πrl

b)

πr2

c)

π2r

d)

πr2h

3.

Diện tích toàn phần hình nón

a)

πrh+πr2

b)

πrl+πr2

c)

Rl+πr2

d)

πrl+πr

4.

Thể tích khối nón

a)

πrl

b)

πrh

c)

1/3 πr2h

d)

1/3 πrh

5.

Diện tích xung quanh trụ

a)

2πr

b)

πrl

c)

πrh

d)

2πrl

6.

Diện tích đáy khối trụ

a)

πr

b)

πr2

c)

2πr2

d)

πrl

7.

Diện tích toàn phần khối trụ

a)

2πrh+2πr2

b)

πrh+πr2

c)

2πrl+2πr

d)

πrl+πr

8.

Thể tích khối trụ

a)

πrh

b)

πrl

c)

πr2h

d)

1/3 πrh

9.

Diện tích mặt cầu

a)

4πr2

b)

πr2

c)

4/3 πr2

d)

2πr

10.

Thể tích khối cầu

a)

1/3πr3

b)

4πr2

c)

4/3πr3

d)

4/3πr2

11.

Thể tích khối nón cụt

a)

1/3πh(R2+r2+Rr)

b)

1/3πh(R2+r2)

c)

1/3πr2h

d)

πr2h

12.

Diện tích xung quanh

a)

πrl

b)

πh(R+r)

c)

πrl

d)

πl(R+r)

13.

Diện tích hình tròn (đường tròn)

a)

πr2

b)

2πr

c)

4πr2

d)

4/3 πr3

14.

Chu vi hình tròn ( đường tròn)

a)

πr2

b)

2πr

c)

2πd

d)

4/3πr2

15.

Vs.a'b'c'/Vs.abc=

a)
b)
c)
d)
16.

Tỉ số thể tích khối trụ

a)
b)
c)
d)

17.

Tỉ số thể tích khối hộp

a)
b)
c)
d)
18.

Thể tích

a)
b)
c)
d)
19.

Hình nón ngoại tiếp

a)
b)
c)
d)
20.

Hình nón nội tiếp

a)
b)
c)
d)
21.

Thiết diện qua trục

a)
b)
c)
d)
22.

Thiết diện qua đỉnh

a)
b)
c)
d)
23.

Thiết diện qua trục

a)
b)
c)
d)
24.

Thiết diện song song qua trục

a)
b)
c)
d)
25.

Cạnh bên vuông góc với đáy

a)
b)
c)
d)
26.

alog a b=?

a)

b

b)

logaba

c)

ab

d)

a

27.

Log a b =?

(a)  

28.

a log b c=?

a)

log b a

b)

Log b a

c)

C log b a

d)

Logc a

29.

Bài toán lãi kép

a)

Sn= A/r[(1+r) n -1](1+r)

b)

Sn= A(1+r) n

c)

X=(A(1+r) n ).r/(1+r)n -1

30.

Gửi ngân hàng

a)

Sn= A/r[(1+r)n -1] (1+r)

b)

SSn=A(1+r)n

c)

XX=(A(1+r)n .r)/(1+r)n -1

31.

Nguyên hàm u a

a)

u a+1 /a+1

b)

Ln|u|

c)

--1/u

32.

Nguyên hàm (ax-b) a du

a)

1/a. ( ax+b) /a+1

b)

1/a(ax+b) a+1 /a+1

33.

Nguyên hàm 1/u 2

a)

--1/u

b)

Ln|u|

34.

Nguyên hàm a u

a)

au /lna

b)

Ln|a|

35.

Nguyên hàm: 1/u a

a)

-1/(a-1)u a-1

b)

a u /lna

36.

Nguyên hàm :_1/ cos 2 u

a)

Tan u

b)

Cot u

c)

Sin u

d)

Cos u

37.

Nguyên hàm: 1/sin 2 u

a)
  • Cot u

b)

-cot u

c)

Sin u

d)

Tan u

38.

(1/u)'

a)

-u/u 2

b)

u'/2√u

39.

(√u)'

a)

u'/2√u

b)

n.u n-1 (u)'

40.

(e u )'

a)

e u .u'

b)

e u .lne

41.

( a u )'

a)

a u .lan.u'

b)

a u .u'

42.

(Lnu)'

a)

u'/u

b)

1/u'

c)

1/u.lna

43.

(Log a u)'

a)

u'/u

b)

u'/ulna

44.

Số phức nghịch đảo z

a)

ZZ ngang

b)

z-1

c)

1/z

45.

Phát biểu đúng

a)

√a 2 +b 2 =√zz-

b)

|z|=|z - |

c)

z 2 +z 2 2 =(z 1+ z 2)2 -2z1z2

46.

Đáp án đúng

a)

AM2= AB2 +AC2/2 -BC2/4Độ dài đg trung tuyến

b)

Am2=AB2 +AC2

c)

2AM=BC

47.

Thể tích chóp cụt

a)

h/3( B+B+√BB)

b)

1/3πh(R2 +r2 +Rr)

48.

Tổng cấp số nhân

a)

Sn= n(1-q n )/1-q

b)

u1 -u +1/1-q

c)

nu1 +u n )/2

49.

Tổng cấp số cộng

a)

Sn= n(1-q n )/1-q

b)

u1 -u +1/1-q

c)

nu1 +u n )/2

d)

nu1 + n(n-1).d/2

50.

Đáp án đúng

a)

3 điểm A,B,c thẳng hàng: [AB-> ,AC -> ]=0 ->

b)

3 vecto u,v,w đồng đẳng: [u -> ,v > ].w -> =0

c)

Diện tích tam giác: 1/2 |[AB -> ,AC-> ]|

d)

Thể tích tứ giác = 1/6|[AB,AC].AD

51.

Đáp án đúng

a)

3 điểm A,B,c thẳng hàng: [AB-> ,AC -> ]=0

b)

3 vecto u,v,w đồng đẳng: [u -> ,v > ].w -> =0

c)

Diện tích tam giác: 1/2 |[AB -> ,AC-> ]|BC ->

d)

Thể tích tứ giác = 1/6|[AB -> AC ->].AD ->

52.

Phương trình tham số trục Ox

a)

x=t,y=0,z=0

b)

x=0,y=t,z=0

c)

x=0,y=0,z=t

53.

Góc giữa 2 vecto

a)
b)
c)
d)
54.

Góc giữa 2 mp

a)
b)
c)
d)
55.

Góc giữa 2 đt

a)
b)
c)
d)
56.

Góc giữa đt và mp

a)
b)
c)
d)
57.

Thể tích khối hộp

a)

|[AB -> ,AD -> ]| AA ->

b)

|[ABCD]|AA'

58.

Vị trí tương đối 2 mp

a)
b)
c)
d)
59.

Vị trí tg đôi 2đt

a)

//

b)

Trùng

c)

Cắt

d)

Chéo