wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12

Total questions: 22

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Đi Xuống

(a)  

2.

Xuống Đây

(a)  

3.

Đi Lên

(a)  

4.

Lên Đây

(a)  

5.

Đi Ra

(a)  

6.

Ra Đây

(a)  

7.

Đi Vào

(a)  

8.

Vào Đây

(a)  

9.

Quay Đi

(a)  

10.

Quay Về

(a)  

11.

Trên

(a)  

12.

Dưới

(a)  

13.

Trước

(a)  

14.

Sau

(a)  

15.

Trong

(a)  

16.

Ngoài

(a)  

17.

Bên Phải

(a)  

18.

Bên Trái

(a)  

19.

Đối Diện

(a)  

20.

Bên Cạnh

(a)  

21.

Giữa

(a)  

22.

Trung Tâm

(a)