WorksheetsBài 16
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Sở Thích
(a)
2.
Thể Thao
(a)
3.
Đọc Sách
(a)
4.
Câu Cá
(a)
5.
Du Lịch
(a)
6.
Leo Núi
(a)
7.
Chụp Ảnh
(a)
8.
Học Ngoại Ngữ
(a)
9.
Xem Sự Kiện
(a)
10.
Xem Trận Đấu Thể Thao
(a)
11.
Nghe Nhạc
(a)
12.
Chơi Gita
(a)
13.
Chơi Piano
(a)
14.
Nhảy
(a)
15.
Chơi Bóng Đá
(a)
16.
Chơi Bóng Rổ
(a)
17.
Chơi Bóng Chày
(a)
18.
Bơi
(a)
19.
Chơi Tennis
(a)
20.
Chơi Cầu Lông
(a)
21.
Chơi Bôling
(a)
22.
Chơi Golf
(a)
23.
Chơi Trượt Băng
(a)
24.
Chơi Trượt Tuyết
(a)
25.
Đi Xe Đạp
(a)
100 %
