wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

复习第五课-课文1

Total soal: 15

Worksheet time: 45mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

翻译这个句子成越南语:在照片中间的那个高样子,头发红,黑眼睛的男人就是阿龙。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 我知道她长得不太好看,但她才是我最喜欢的女人呢!

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:你感觉刚来的男同学帅不帅?

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语: 这个班的每个学生都很聪明。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:这是我送给你的毕业礼物! 希望你喜欢啊!

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:家里来了几位客人, 快来帮妈妈做饭吧!

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:美女,请问附近有没有洗手间?

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:刚才说到哪儿了?噢,对,说到这儿。

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: nhóc con chạy đi đâu rồi? hình như không có trong phòng.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: kia là sếp của tui, bạn tới chỗ đó giới thiệu một chút nhé.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: người Singapo cũng sử dụng tiếng Trung, vì vậy nếu bạn học tiếng Trung thì bạn cũng có thể tới singapo học tập đó.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: tôi sống ở Đà Nẵng, nhưng sinh ra ở Gia Lai.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: thông minh nhưng không nỗ lực học tập thì cũng không thể thành công được.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: hôm nay bạn mới tới còn chưa biết bạn tên gì, bạn giới thiệu bản thân với mọi người chút nhé!

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: sắp tốt nghiệp rồi, bạn có dự định đi làm ở đâu chưa?

4 lines