Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习部首
Total questions: 20
Worksheet time: 3600secs
Name
Class
Date
1.
Tên của bộ thủ sau là gì? 舌
4 lines
2.
Tên của bộ thủ sau là gì? 火(灬)
4 lines
3.
Tên của bộ thủ sau là gì? 攴/ 攵
4 lines
4.
tên của bộ thủ sau là gì? 方
4 lines
5.
tên của bộ thủ sau là gì? 穴
4 lines
6.
tên của bộ thủ sau là gì? 戶/户
4 lines
7.
tên của bộ thủ sau là gì? 弓
4 lines
8.
tên của bộ thủ sau là gì? 片
4 lines
9.
tên của bộ thủ sau là gì? 貝(贝)
4 lines
10.
tên của bộ thủ sau là gì? 見/见
4 lines
11.
tên của bộ thủ sau là gì? 辵/辶
4 lines
12.
tên của bộ thủ sau là gì? 邑/ 阝
4 lines
13.
tên của bộ thủ sau là gì? 羊
4 lines
14.
tên của bộ thủ sau là gì? 齊(斉–齐)
4 lines
15.
tên của bộ thủ sau là gì? 音
4 lines
16.
tên của bộ thủ sau là gì? 頁(页)
4 lines
17.
tên của bộ thủ sau là gì? 冫
4 lines
18.
tên của bộ thủ sau là gì? 广
4 lines
19.
tên của bộ thủ sau là gì? 高
4 lines
20.
tên của bộ thủ sau là gì? 巾
4 lines
Reset
