wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第五课-课文2

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:你可以去超市买东西或者网购。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语: 他是坏人,你最好别跟他在一起。

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:妻子正在做菜,丈夫在她旁边一直说不停。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语: 我先走了,一会儿离开的时候记得关灯.

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:我姐姐很棒,他是一名电台记者

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:你想派我去哪儿啊!我只想在岘港工作啊!

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:我爷爷以前在宣传部工作了十五年了。

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:路上车很多,把孩子们一个人走有放心吗?

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: Tục ngữ. Ba người đi cùng ta, sẽ có một người là thầy ta

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语:cô ấy được một công ty quảng cáo Trung Quốc cử sang Việt Nam làm việc.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: hình như anh ấy làm ở ban giảng dạy và ban tuyên của trung tâm Tiếng Trung Hồng Nhung.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: đang đi tự dưng anh ấy dừng lại, hình như có việc gì đó rồi.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: cuối tuần này mình dự định đi dã ngoại, không biết các bạn có thời gian đi cùng không?

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: bạn có còn nhớ bạn học nữ xinh đẹp của lớp bồi dưỡng năm ngoái học cùng chúng ta không?

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: em gái tôi rất thích trồng hoa, trồng cây, trồng cỏ, cong thích vẽ tranh Trung Quốc nữa.

4 lines