WorksheetsQ1_Bài 7_Ôn tập
Total questions: 10
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tôi muốn một bát canh trứng, bạn tôi muốn một cốc bia.
4 lines
2.
Sắp xếp thành câu chính xác:
汉语/我/太原/在/学习
a)
我学习汉语在太原。
b)
我在太原学习汉语。
c)
在太原我学习汉语。
d)
我在汉语学习太原。
3.
Nhà ăn
a)
邮局
b)
学校
c)
银行
d)
食堂
4.
Nhà tôi có 4 người
a)
我家有四人。
b)
我家有四个妹妹。
c)
我家有四口人。
d)
我有四个人。
5.
……很难,发音不太难。
a)
银行
b)
汉字
c)
包子
d)
越南
6.
我要一……鸡蛋汤。
a)
碗
b)
个
c)
杯
d)
瓶
7.
Trả lời câu hỏi sau:
你是哪里人?
a)
我是越南人。
b)
我是太原人。
c)
我在太原。
d)
我是学生。
8.
giáo viên tiếng Trung
a)
英语老师
b)
老师英语
c)
老师汉语
d)
汉语老师
9.
Nhìn tranh trả lời câu hỏi:
这是什么?
4 lines
10.
Chọn câu trả lời thích hợp
你学习英语吗?
a)
是,我学习汉语。
b)
不,我学习汉语。
c)
我不学汉语。
d)
英语发音很难。
100 %
