wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
京剧
a)
Tiến hành
b)
Kinh kịch
c)
Diễn viên
d)
nhà hàng
2.
基础
a)
Bộ phận, Phần
b)
Cơ sở, Nền tảng
c)
Thỉnh thoảng
d)
Ít, hơi hơi
3.
大约
a)
Khoảng, tầm, đại khái
b)
Mười phần, Thật, Cực kì
c)
khoảng chừng, ước chừng
d)
Theo .... Cùng với...
4.
有趣
a)
đến từ
b)
Thú vị
c)
Phổ biến
d)
vui vẻ
5.
十分
a)
thỏa thuận, bàn bạc
b)
biểu diễn, trình diễn
c)
Mười phần, Thật, Cực kì
d)
Bộ phận, Phần
6.
来自
a)
đến từ
b)
vui vẻ
c)
Tiến hành
d)
Thú vị
7.
进行
a)
Tiến hành
b)
nhà hàng
c)
Diễn viên
d)
Kinh kịch
8.
纸袋
a)
Phổ biến
b)
túi giấy
c)
Diễn viên
d)
Tiến hành
9.
a)
đến từ
b)
Thú vị
c)
vui vẻ
d)
Vì, Do
10.
观众
a)
Bình thường
b)
Quần chúng
c)
Tiến hành
d)
Thỉnh thoảng
11.
偶尔
a)
Thỉnh thoảng
b)
Tiến hành
c)
Bình thường
d)
Quần chúng
12.
开心
a)
Thú vị
b)
vui vẻ
c)
túi giấy
d)
đến từ
13.
演员
a)
Diễn xuất, Biểu diễn
b)
Diễn viên
c)
Tiến hành
d)
Phổ biến
14.
稍微
a)
Bộ phận, Phần
b)
Ít, hơi hơi
c)
Tiến hành
d)
Thỉnh thoảng
15.
讨论
a)
biểu diễn, trình diễn
b)
thỏa thuận, bàn bạc
c)
Diễn xuất, Biểu diễn
d)
Bộ phận, Phần
16.
大概
a)
Khoảng, tầm, đại khái
b)
Nộp đơn, Đâm đơn, Đưa đơn
c)
Theo .... Cùng với...
d)
khoảng chừng, ước chừng
17.
a)
Khổ
b)
Thú vị
c)
Vì, Do
d)
tỉnh
18.
演出
a)
Diễn viên
b)
Diễn xuất, Biểu diễn
c)
biểu diễn, trình diễn
d)
thỏa thuận, bàn bạc
19.
部分
a)
Thỉnh thoảng
b)
Bộ phận, Phần
c)
Mười phần, Thật, Cực kì
d)
thỏa thuận, bàn bạc
20.
继续
a)
Nộp đơn, Đâm đơn, Đưa đơn
b)
Kinh ngạc, Giật mình, Hoảng hốt, Ngạc nhiên
c)
Tiếp tục (không dừng lại, không ngắt quãng)
d)
Theo .... Cùng với...
21.
普遍
a)
nhà hàng
b)
Phổ biến
c)
Diễn viên
d)
túi giấy
22.
吃惊
a)
Kinh ngạc, Giật mình, Hoảng hốt, Ngạc nhiên
b)
Diễn xuất, Biểu diễn
c)
Mười phần, Thật, Cực kì
d)
Tiếp tục (không dừng lại, không ngắt quãng)
23.
a)
Tiến hành
b)
tỉnh
c)
Vì, Do
d)
Khổ
24.
餐厅
a)
nhà hàng
b)
Bình thường
c)
Quần chúng
d)
Tiến hành
25.
正常
a)
nhà hàng
b)
Thỉnh thoảng
c)
Quần chúng
d)
Bình thường
26.
申请
a)
biểu diễn, trình diễn
b)
Mười phần, Thật, Cực kì
c)
Khoảng, tầm, đại khái
d)
Nộp đơn, Đâm đơn, Đưa đơn
27.
表演
a)
Diễn xuất, Biểu diễn
b)
biểu diễn, trình diễn
c)
thỏa thuận, bàn bạc
d)
Mười phần, Thật, Cực kì
28.
互联网
a)
Thỉnh thoảng
b)
Bộ phận, Phần
c)
Bình thường
d)
mạng Internet
29.
随着
a)
Khoảng, tầm, đại khái
b)
Theo .... Cùng với...
c)
khoảng chừng, ước chừng
d)
thỏa thuận, bàn bạc