wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9 - UNIT 1 - A CLOSER LOOK 2

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

truyền lại, để lại

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

chịu trách nhiệm về

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

hòa hợp với

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

tiệc tân gia

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

tìm hiểu

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

băn khoăn, thắc mắc

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

quyết định

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

ngắm nhìn xung quanh

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

giải quyết

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

chăm sóc

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

đổ rác

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

quay lại

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

hóa đơn nước

(a)