wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

listening 4

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Accommodation

a)

Cho vào

b)

Chỗ ở

c)

Thảm

2.

Admit

a)

Chỗ ở

b)

Cho phép

c)

Ý kiến

d)

Cho vào

3.

Advantage

a)

Hội trường

b)

Quảng cáo

c)

Lợi thế, thuận tiện

d)

Cạnh tranh

4.

Agenda

a)

Bán hết

b)

Phức tạp

c)

Khó hiểu

d)

Nd buổi họp

5.

Auditorium

a)

Thảm

b)

Khán giả

c)

Khán phòng

d)

Khó khăn

6.

Available

a)

Có thể

b)

Có sẵn

c)

Rắc rối

7.

Cab

a)

Xe taxi

b)

Mạng

c)

Phụ thuộc

d)

Chuyến công tác

8.

Complex

a)

Khó hiểu

b)

Cân nhắc

c)

Phức tạp, rắc rối

d)

Thuận tiện

9.

Confusing

a)

Rắc rối

b)

Khó hiểu

c)

Cân nhắc

d)

Thuận tiện

10.

Consider

a)

Cân nhắc

b)

Trì hoãn

c)

Khó khăn

d)

Thuận tiện

11.

Convenient

a)

Khán phòng

b)

Hội nghị

c)

Thuận tiện

d)

Khó khăn

12.

Convention= conference

a)

Hội nghị

b)

Công tác

c)

Khán phòng

13.

Discuss

a)

Bỏ qua

b)

Giải thích

c)

Thảo luận

14.

Dry cleaner's

a)

Gội khô

b)

Thời tiết khô

c)

Cửa hàng giặt khô

15.

Enclose=attack

a)

Phụ thuộc

b)

Giải thích

c)

Tích cực

d)

Đính kèm

16.

Exchange rate

a)

Thay đổi

b)

Lợi nhuận

c)

Tỷ giá hối đoái

17.

Explain

a)

Giải thích

b)

Phương pháp

c)

Khả năng

d)

Yêu cầu

18.

Fabric

a)

Thảm

b)

Vải

c)

Thiếu

d)

Sặc sỡ

19.

Happen=occur=take place

a)

Xảy ra

b)

Vui vẻ

c)

Nghề nghiệp

20.

Impression

a)

Sự ấn tượng

b)

Dự định

c)

Trung bình

d)

Nguyên nhân

21.

Inform

a)

Điền vào

b)

Biểu mẫu

c)

Trung bình

22.

Ingredient

a)

Thành phần

b)

Giới thiệu

c)

Cơ khí

d)

Ấn tượng

23.

Install

a)

Rắc rối

b)

Tích cực

c)

Dự định

d)

Lắp đặt, cài đặt

24.

Intend

a)

Bài báo

b)

Dự định

c)

Chức vụ

d)

Lạc quan

25.

Interest rate

a)

Tỷ giá hối đoái

b)

Lãi suất

c)

Mong đợi

26.

Launch

a)

Cười

b)

Yêu cầu

c)

Giới thiệu, khởi đầu

d)

Lạc quan

27.

Mechanical

a)

Thuốc về cơ khí

b)

Tích cực

c)

Cước phí

d)

Rắc rối

28.

Position

a)

Tích cực

b)

Vị trí, chức vụ

c)

Cước phí

d)

Bao gồm

29.

Positive

a)

Tiêu cực

b)

Chức vụ

c)

Tích cực

d)

Cước phí

30.

Postage

a)

Trì hoãn

b)

Bài đăng

c)

Cước phí

d)

Lãi suất

31.

Post pone=delay

a)

Trì hoãn

b)

Cước phí

c)

Thúc đẩy

d)

Quy trình

32.

Procedure

a)

Chất lượng

b)

Chuyên nghiệp

c)

Quy trình

d)

Nâng đỡ

33.

Professional

a)

Thủ tục

b)

Đề nghị

c)

Chuyên nghiệp

d)

Đại diện

34.

Projector

a)

Dự án

b)

Yêu cầu

c)

Hoá đơn

d)

Máy chiếu

35.

Promotion

a)

Cảm xúc

b)

Sự thăng chức

c)

Nghỉ hưu

d)

Trì hoãn

36.

Provide

a)

Cung cấp

b)

Dự án

c)

Khôi phục

37.

Quality

a)

Chất lượng

b)

Số lượng

c)

Đủ đk

38.

Questionnaire

a)

Câu hỏi

b)

Bảng câu hỏi

c)

Đòi hỏi

39.

Raise

a)

Vỗ tay

b)

Đòi hỏi

40.

Receipt

a)

Đòng ý

b)

Yêu cầu

c)

Hoá đơn

d)

Dự azn

41.

Recover

a)

Khôi phục

b)

Khứ hồi

c)

Hát lại

42.

Refreshments

a)

Đồ sạch

b)

Nghỉ hưu

c)

Đồ ăn nhẹ

d)

Nước uống

43.

Representative

a)

Toànc hính

b)

Người đại diện

c)

Nghỉ hưu

44.

Require

a)

Khứ hồi

b)

Yêu cầu

c)

Đề nghị

d)

Hồi phục

45.

Retire

a)

Máy chiếu

b)

Quy trình

c)

Nghỉ hưu

d)

Khứ hồi

46.

Round -trip

a)

Đi xung quanh

b)

Khứ hồi

47.

Serve

a)

Dịch vụ

b)

Phục vụ

c)

Dặt mua

48.

Shuttle

a)

Khứ hồi

b)

Làm đổ

c)

Xe trung chuyển

49.

Spill

a)

Phức hợp

b)

Phục vụ

c)

Làm tràn

50.

Stroll

a)

Làm tràn

b)

Đi bộ

c)

Cởi ra

d)

Đi dạo

51.

Subscription

a)

Sự đặt mua

b)

Tác phẩm

c)

Kỹ thuật

52.

Whether

a)

Thời tiết

b)

Liệu có hay k

c)

Tác phẩm

53.

Work of art

a)

Làm bài vẽ

b)

Tác phẩm nghệ thuật

c)

Dự báo