wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - Từ vựng - Lớp 8

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
absolutely
a)
chắn chắn
b)
một cách đáng ngạc nhiên
c)
ứng dụng
d)
một cách rõ ràng
2.
amazingly
a)
một cách đáng ngạc nhiên
b)
chắn chắn
c)
ứng dụng
d)
một cách rõ ràng
3.
app
a)
ứng dụng
b)
chắn chắn
c)
một cách đáng ngạc nhiên
d)
một cách rõ ràng
4.
apparently
a)
một cách rõ ràng
b)
chắn chắn
c)
một cách đáng ngạc nhiên
d)
ứng dụng
5.
baggy
a)
thùng thình
b)
que chuyền
c)
bịt mắt bắt dê
d)
áo (dành cho phụ nữ)
6.
bamboo jacks
a)
que chuyền
b)
thùng thình
c)
bịt mắt bắt dê
d)
áo (dành cho phụ nữ)
7.
blind man's buff
a)
bịt mắt bắt dê
b)
thùng thình
c)
que chuyền
d)
áo (dành cho phụ nữ)
8.
blouse
a)
áo (dành cho phụ nữ)
b)
thùng thình
c)
que chuyền
d)
bịt mắt bắt dê
9.
boots
a)
đôi ủng
b)
bình thường
c)
kỉ niệm
d)
cổ áo
10.
casual
a)
bình thường
b)
đôi ủng
c)
kỉ niệm
d)
cổ áo
11.
celebrate
a)
kỉ niệm
b)
đôi ủng
c)
bình thường
d)
cổ áo
12.
collar
a)
cổ áo
b)
đôi ủng
c)
bình thường
d)
kỉ niệm
13.
comfortable
a)
thoải mái
b)
truyện tranh
c)
thông thường
d)
cạnh tranh
14.
comic
a)
truyện tranh
b)
thoải mái
c)
thông thường
d)
cạnh tranh
15.
common
a)
thông thường
b)
thoải mái
c)
truyện tranh
d)
cạnh tranh
16.
compete
a)
cạnh tranh
b)
thoải mái
c)
truyện tranh
d)
thông thường
17.
craze
a)
sự ham mê
b)
phát cuồng vì
c)
thập kỷ
d)
quyết định
18.
crazy about
a)
phát cuồng vì
b)
sự ham mê
c)
thập kỷ
d)
quyết định
19.
decade
a)
thập kỷ
b)
sự ham mê
c)
phát cuồng vì
d)
quyết định
20.
decide
a)
quyết định
b)
sự ham mê
c)
phát cuồng vì
d)
thập kỷ
21.
digital
a)
kỹ thuật số
b)
chiếc đầm
c)
năng lượng
d)
xu hướng nhất thời
22.
dress
a)
chiếc đầm
b)
kỹ thuật số
c)
năng lượng
d)
xu hướng nhất thời
23.
energy
a)
năng lượng
b)
kỹ thuật số
c)
chiếc đầm
d)
xu hướng nhất thời
24.
fad
a)
xu hướng nhất thời
b)
kỹ thuật số
c)
chiếc đầm
d)
năng lượng
25.
fashionable
a)
hợp thời trang
b)
quần ống loe
c)
người theo dõi
d)
ví dụ
26.
flared trousers
a)
quần ống loe
b)
hợp thời trang
c)
người theo dõi
d)
ví dụ
27.
follower
a)
người theo dõi
b)
hợp thời trang
c)
quần ống loe
d)
ví dụ
28.
for instance
a)
ví dụ
b)
hợp thời trang
c)
quần ống loe
d)
người theo dõi
29.
gadget
a)
đồ dùng
b)
bảng điều khiển trò chơi
c)
thường
d)
có gót cao
30.
games
a)
bảng điều khiển trò chơi
b)
đồ dùng
c)
thường
d)
có gót cao
31.
generally
a)
thường
b)
đồ dùng
c)
bảng điều khiển trò chơi
d)
có gót cao
32.
high
a)
có gót cao
b)
đồ dùng
c)
bảng điều khiển trò chơi
d)
thường
33.
hoodie
a)
áo len có mũ trùm
b)
ngay lập tức
c)
màu chàm
d)
hướng dẫn
34.
immediately
a)
ngay lập tức
b)
áo len có mũ trùm
c)
màu chàm
d)
hướng dẫn
35.
indigo
a)
màu chàm
b)
áo len có mũ trùm
c)
ngay lập tức
d)
hướng dẫn
36.
instruction
a)
hướng dẫn
b)
áo len có mũ trùm
c)
ngay lập tức
d)
màu chàm
37.
interested in
a)
có hứng thú với
b)
áo khoác ngắn
c)
dài đến gối
d)
sơ mi rộng
38.
jacket
a)
áo khoác ngắn
b)
có hứng thú với
c)
dài đến gối
d)
sơ mi rộng
39.
knee
a)
dài đến gối
b)
có hứng thú với
c)
áo khoác ngắn
d)
sơ mi rộng
40.
loose
a)
sơ mi rộng
b)
có hứng thú với
c)
áo khoác ngắn
d)
dài đến gối
41.
massive trend
a)
xu hướng lớn
b)
sự xây dựng đất nước
c)
rõ ràng
d)
trang phục
42.
nation
a)
sự xây dựng đất nước
b)
xu hướng lớn
c)
rõ ràng
d)
trang phục
43.
obviously
a)
rõ ràng
b)
xu hướng lớn
c)
sự xây dựng đất nước
d)
trang phục
44.
outfit
a)
trang phục
b)
xu hướng lớn
c)
sự xây dựng đất nước
d)
rõ ràng
45.
patterned
a)
có hoa văn
b)
đơn giản
c)
người ngồi trên cột
d)
phổ biến
46.
plain
a)
đơn giản
b)
có hoa văn
c)
người ngồi trên cột
d)
phổ biến
47.
pole
a)
người ngồi trên cột
b)
có hoa văn
c)
đơn giản
d)
phổ biến
48.
popular
a)
phổ biến
b)
có hoa văn
c)
đơn giản
d)
người ngồi trên cột
49.
post
a)
bài đăng
b)
khen
c)
giải thưởng
d)
ví (nữ)
50.
praise
a)
khen
b)
bài đăng
c)
giải thưởng
d)
ví (nữ)
51.
prize
a)
giải thưởng
b)
bài đăng
c)
khen
d)
ví (nữ)
52.
purse
a)
ví (nữ)
b)
bài đăng
c)
khen
d)
giải thưởng
53.
quickly
a)
một cách nhanh chóng
b)
thích
c)
quần ngắn
d)
tay áo ngắn
54.
really into
a)
thích
b)
một cách nhanh chóng
c)
quần ngắn
d)
tay áo ngắn
55.
shorts
a)
quần ngắn
b)
một cách nhanh chóng
c)
thích
d)
tay áo ngắn
56.
short
a)
tay áo ngắn
b)
một cách nhanh chóng
c)
thích
d)
quần ngắn
57.
skirt
a)
chân váy
b)
không có tay áo
c)
lịch sự
d)
phương tiện truyền thông
58.
sleeveless
a)
không có tay áo
b)
chân váy
c)
lịch sự
d)
phương tiện truyền thông
59.
smart
a)
lịch sự
b)
chân váy
c)
không có tay áo
d)
phương tiện truyền thông
60.
social media
a)
phương tiện truyền thông
b)
chân váy
c)
không có tay áo
d)
lịch sự
61.
socks
a)
chiếc vớ
b)
có kẻ sọc
c)
sự gợi ý
d)
công nghệ
62.
stripy
a)
có kẻ sọc
b)
chiếc vớ
c)
sự gợi ý
d)
công nghệ
63.
suggestion
a)
sự gợi ý
b)
chiếc vớ
c)
có kẻ sọc
d)
công nghệ
64.
technology
a)
công nghệ
b)
chiếc vớ
c)
có kẻ sọc
d)
sự gợi ý
65.
teenager
a)
thanh thiếu niên
b)
chật, bó
c)
phần trên (áo)
d)
đồ chơi
66.
tight
a)
chật, bó
b)
thanh thiếu niên
c)
phần trên (áo)
d)
đồ chơi
67.
top
a)
phần trên (áo)
b)
thanh thiếu niên
c)
chật, bó
d)
đồ chơi
68.
toy
a)
đồ chơi
b)
thanh thiếu niên
c)
chật, bó
d)
phần trên (áo)
69.
trainer
a)
giày thể thao
b)
quần dài
c)
kéo co
d)
thuộc về quá khứ, cổ điển
70.
trousers
a)
quần dài
b)
giày thể thao
c)
kéo co
d)
thuộc về quá khứ, cổ điển
71.
tug of war
a)
kéo co
b)
giày thể thao
c)
quần dài
d)
thuộc về quá khứ, cổ điển
72.
vintage
a)
thuộc về quá khứ, cổ điển
b)
giày thể thao
c)
quần dài
d)
kéo co