wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cơ Sở quizizz

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Bưu điện là nơi để làm gì?

a)
  • Mua sắm quần áo

b)
  • Gửi thư và bưu phẩm

c)
  • Chơi trò chơi

d)
  • Học bài

2.

Người làm việc tại bưu điện được gọi là gì?

a)
  • Giáo viên

b)
  • Bác sĩ

c)
  • Nhân viên bưu điện

d)
  • Kỹ sư

3.

Khi gửi thư, chúng ta cần dán gì lên phong bì?

a)
  • Tem thư

b)
  • Hình ảnh

c)
  • Băng keo

d)
  • Nhãn dán

4.

Để nhận bưu phẩm, chúng ta cần cung cấp thông tin gì?

a)
  • Địa chỉ nhà

b)
  • Số điện thoại

c)
  • Tên người gửi

d)
  • Tất cả các thông tin trên

5.

Bưu điện có thể gửi bưu phẩm đến đâu?

a)
  • Chỉ trong nước

b)
  • Chỉ ra nước ngoài

c)
  • Cả trong nước và ra nước ngoài

d)
  • Chỉ trong thành phố

6.

Khi gửi thư, chúng ta cần viết gì trên phong bì?

a)
  • Tên người nhận

b)
  • Địa chỉ người nhận

c)
  • Tem thư

d)
  • Tất cả các thông tin trên

7.

Thùng thư là gì?

a)
  • Một loại hộp đựng đồ chơi

b)
  • Một nơi để gửi và nhận thư

c)
  • Một loại xe đạp

d)
  • Một loại cây

8.

Hộp thư thường được đặt ở đâu?

a)
  • Trên mái nhà

b)
  • Trong phòng ngủ

c)
  • Trước cửa nhà hoặc trong khu dân cư

d)
  • Trong nhà bếp

9.

Người phát thư còn được gọi là gì?

a)
  • Người bán hàng

b)
  • Người đưa thư

c)
  • Người lái xe

d)
  • Người nấu ăn

10.

Người phát thư thường mang theo gì?

a)
  • Thư và bưu kiện

b)
  • Thức ăn

c)
  • Quần áo

d)
  • Đồ chơi

11.

Gửi cấp tốc thường được sử dụng khi nào?

a)
  • Khi không cần gấp

b)
  • Khi cần gửi nhanh

c)
  • Khi gửi thư cho bạn bè

d)
  • Khi gửi thư cho người thân

12.

Gửi bảo đảm có thể giúp người nhận làm gì?

a)
  • Nhận thư nhanh hơn

b)
  • Xác nhận đã nhận được thư

13.

Gửi bảo đảm có thể được sử dụng cho loại thư nào?

a)
  • Thư quan trọng và có giá trị

b)
  • Thư quảng cáo

14.

Nhà thương còn được gọi là gì?

a)
  • Trường học

b)
  • Bệnh viện

c)
  • Công viên

d)
  • Siêu thị

15.

Bác sĩ làm việc ở đâu?

a)
  • Nhà hàng

b)
  • Bệnh viện

c)
  • Sân bay

d)
  • Rạp chiếu phim

16.

Y tá giúp đỡ ai trong bệnh viện?

a)
  • Giáo viên

b)
  • Bác sĩ

c)
  • Học sinh

d)
  • Cảnh sát

17.

Bệnh viện là nơi để làm gì?

a)
  • Chơi đùa

b)
  • Học tập

c)
  • Khám và chữa bệnh

d)
  • Mua sắm

18.

Bệnh viện có những phòng nào?

a)
  • Phòng học

b)
  • Phòng khám

c)
  • Phòng chơi

d)
  • Phòng ăn

19.

Phòng cấp cứu là nơi nào trong bệnh viện?

a)
  • Phòng học

b)
  • Phòng điều trị khẩn cấp

c)
  • Phòng ăn

d)
  • Phòng chơi

20.

Phòng cấp cứu có mở cửa 24/7 không?

a)
b)
  • Không

c)
  • Chỉ mở cửa ban ngày

d)
  • Chỉ mở cửa ban đêm

21.

Ai là người chính thực hiện các ca phẫu thuật trong phòng mổ?

a)
  • Giáo viên

b)
  • Bác sĩ phẫu thuật

c)
  • Kỹ sư

d)
  • Nông dân

22.

Chích ngừa giúp bảo vệ cơ thể khỏi bệnh gì?

a)
  • Cảm cúm

b)
  • Sốt rét

c)
  • Bệnh truyền nhiễm

d)
  • Đau đầu

23.

Hô hấp nhân tạo là gì?

a)
  • Quá trình hít thở tự nhiên

b)
  • Quá trình cung cấp oxy cho cơ thể khi không thể tự thở

c)
  • Quá trình tiêu hóa thức ăn

d)
  • Quá trình tuần hoàn máu

24.

Xe cứu thương có thể vượt đèn đỏ không?

a)
  • Có, khi đang chở bệnh nhân cấp cứu

b)
  • Không bao giờ

c)
  • Chỉ khi không có xe khác

d)
  • Chỉ khi có cảnh sát cho phép

25.

Phòng chụp quang tuyến là nơi để làm gì?

a)
  • Chơi trò chơi

b)
  • Chụp hình X-quang

c)
  • Học bài

d)
  • Nấu ăn

26.

Hình ảnh X-quang giúp bác sĩ làm gì?

a)
  • Xem phim

b)
  • Chẩn đoán bệnh

c)
  • Nấu ăn

d)
  • Chơi game

27.

Trường học là nơi để làm gì?

a)
  • Chơi đùa

b)
  • Học tập

c)

Ngủ

d)
  • Ăn uống

28.

Cô giáo thường dạy học sinh ở đâu?

a)
  • Sân trường

b)
  • Lớp học

c)
  • Nhà ăn

d)
  • Thư viện

29.

Ai là người đứng đầu một trường học?

a)
  • Giáo viên

b)
  • Hiệu trưởng

c)
  • Học sinh

d)
  • Bảo vệ

30.

Ai là người hỗ trợ hiệu trưởng trong việc quản lý trường học?

a)
  • Học sinh

b)
  • Phó hiệu trưởng

c)
  • Giáo viên

d)
  • Thư ký

31.

Huấn luyện viên thể thao thường làm việc ở đâu?

a)
  • Nhà hàng

b)
  • Sân vận động hoặc phòng tập

c)
  • Thư viện

d)
  • Rạp chiếu phim

32.

Thư viện có thể giúp bạn học tốt hơn bằng cách nào?

a)
  • Cung cấp sách và tài liệu học tập

b)
  • Cho bạn chơi game

c)
  • Cho bạn ăn kẹo

d)
  • Cho bạn ngủ

33.

Hội trường thể thao có thể có những hoạt động nào?

a)
  • Thi đấu thể thao

b)
  • Tập thể dục

c)
  • Tổ chức sự kiện

d)
  • Tất cả các đáp án trên

34.

Trong siêu thị, chúng ta có thể mua gì?

a)
  • Thực phẩm

b)
  • Quần áo

c)
  • Đồ chơi

d)
  • Tất cả các đáp án trên

35.

Quầy rau là nơi bán gì?

a)
  • Thịt

b)
  • Rau củ

c)
d)
  • Bánh kẹo

36.

Quầy thịt là nơi bán loại thực phẩm nào?

a)
  • Rau củ

b)
  • Thịt

c)
  • Bánh kẹo

d)
  • Đồ uống

37.

Cá thường được bảo quản như thế nào ở quầy cá?

a)
  • Trong tủ lạnh

b)
  • Trên kệ

c)
  • Trong hộp giấy

d)
  • Trên bàn

38.
  1. Người ta phải dán gì ngoài phong bì trước khi gửi thư?

a)
  1. Người ta phải dán tem ngoài phong bì trước khi gửi thư.

b)

Người ta phải dán hoa ngoài phong bì trước khi gửi thư.

c)

Người ta phải dán tiền ngoài phong bì trước khi gửi thư.

d)

Người ta phải dán thư ngoài phong bì trước khi gửi thư.

39.
  1. Người phát thư thường đưa thư cho nhà em thế nào?

a)
  1. Người phát thư thường bỏ thư vào hộp thư (trước nhà).

b)

Người phát thư thường bỏ tiền vào hộp thư (trước nhà).

c)

Người phát thư thường bỏ rác vào hộp thư (trước nhà).

40.
  1. Cước phí gửi một món hàng ở bưu điện là gì?

a)
  1. - Cước phí gửi một món hàng ở bưu điện là phí tổn gửi món hàng.

b)

-Phung phí gửi một món hàng ở bưu điện là phí tổn gửi món hàng.

c)

- Công phí gửi một món hàng ở bưu điện là phí tổn gửi món hàng.

41.
  1. Mục đích của chích ngừa là gì?

a)
  1. - Mục đích của chích ngừa là để phòng bệnh.

b)

- Mục đích của chích ngừa là để chữa cháy

c)

- Mục đích của chích ngừa là để báo bệnh.

d)

- Mục đích của chích ngừa là để đoán bệnh.

42.
  1. Người bị gãy chân phải dùng gì để đi lại?

a)
  1. - Người bị gãy chân phải dùng nạng (hay xe lăn) để đi lại.

b)

- Người bị gãy chân phải dùng xe hơi

c)

- Người bị gãy chân phải dùng xe đạp

d)

- Người bị gãy chân phải dùng scooter

43.
  1. Phòng cấp cứu trong nhà thương dùng để làm gì?

a)
  1. - Phòng cấp cứu trong nhà thương dùng để chữa người có bệnh nguy cấp.

b)

- Phòng cấp cứu trong nhà thương dùng để ngủ

c)

- Phòng cấp cứu trong nhà thương dùng để chơi

d)

- Phòng cấp cứu trong nhà thương dùng để học

44.
  1. Khi người ta đi khám bác sĩ, y tá đo máu để làm gì?

a)

Y tá đo máu để biết áp suất của máu.

b)

Y tá đo máu để doạ bệnh nhân

c)

Y tá đo máu để cho y tá có công việc làm

45.

Người đứng đầu trường học gọi là gì?

a)

- Người đứng đầu trường học gọi là hiệu trưởng.

b)

- Người đứng đầu trường học gọi là cô giáo

c)

- Người đứng đầu trường học gọi là thầy giáo

d)

- Người đứng đầu trường học gọi là học sinh

46.

Thầy dạy môn thể thao ở trường gọi là gì?

a)

- Thầy dạy môn thể thao ở trường gọi là huấn luyện viên thể thao.

b)

- Thầy dạy môn thể thao ở trường gọi là thầy giáo

c)

- Thầy dạy môn thể thao ở trường gọi là phụ huynh

d)

- Thầy dạy môn thể thao ở trường gọi là ông kẹ

47.

Trong quầy hàng thịt bò, gân bò màu gì?

a)

Gân bò màu trắng.

b)

Gân bò màu xanh

c)

Gân bò màu đỏ

d)

Gân bò màu nâu

48.

Thịt heo không có mỡ gọi là gì?

a)

Thịt heo không có mỡ gọi là thịt nạc.

b)

Thịt heo không có mỡ gọi là thịt ba chỉ

c)

Thịt heo không có mỡ gọi là thịt gân

d)

Thịt heo không có mỡ gọi là thịt xay

49.

Thịt để làm “hamburger” là thịt gì?

a)

- Thịt để làm “hamburger” là thịt bò xay.

b)

- Thịt để làm “hamburger” là thịt dê

c)

- Thịt để làm “hamburger” là thịt heo

d)

- Thịt để làm “hamburger” là thịt gà

50.

Chả giò được làm bằng thịt gì?

a)

- Chả giò được làm bằng thịt heo xay.

b)

- Chả giò được làm bằng thịt gà

c)

- Chả giò được làm bằng thịt bò

d)

- Chả giò được làm bằng thịt rắn

51.

Thịt cá hồi màu gì?

a)

Thịt cá hồi màu hồng.

b)

Thịt cá hồi màu trắng

c)

Thịt cá hồi màu nâu

d)

Thịt cá hồi màu đen

52.

Thịt cá hồng màu gì?

a)

- Thịt cá hồng màu trắng.

b)

- Thịt cá hồng màu tím

c)

- Thịt cá hồng màu nâu

d)

- Thịt cá hồng màu vàng nghệ