Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 1 - LGT
Total questions: 20
Worksheet time: 3600secs
Name
Class
Date
1.
nghĩa của chữ Hán sau: 好
4 lines
2.
nghĩa của chữ Hán sau: 老师
4 lines
3.
nghĩa của chữ Hán sau: 您
4 lines
4.
nghĩa của chữ Hán sau: 你们
4 lines
5.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: bố
4 lines
6.
Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: mẹ
4 lines
7.
Tên của bộ thủ sau: 人/ 亻
4 lines
8.
Tên của bộ thủ sau: 女
4 lines
9.
Tên của bộ thủ sau: 子
4 lines
10.
Tên của bộ thủ sau: 小
4 lines
11.
Tên của bộ thủ sau: 老/耂
4 lines
12.
Tên của bộ thủ sau: 匕
4 lines
13.
Tên của bộ thủ sau: 刀 /刂
4 lines
14.
Tên của bộ thủ sau: 巾
4 lines
15.
Tên của bộ thủ sau: 心(忄)
4 lines
16.
Tên của bộ thủ sau: 门/ 門
4 lines
17.
Tên của bộ thủ sau: 冂
4 lines
18.
Tên của bộ thủ sau: 土
4 lines
19.
Tên của bộ thủ sau: 父
4 lines
20.
Tên của bộ thủ sau: 马
4 lines
Reset
