Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG TP CHƯƠNG 2 PHẦN 1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

食品衛生 (しょくひんえいせい) là gì?

a)

An toàn lao động

b)

Vệ sinh thực phẩm

c)

Quản lý sản xuất

d)

Quy định an toàn

2.

一般衛生管理 (いっぱんえいせいかんり) là gì?

a)

Quản lý vệ sinh chung

b)

Quản lý vệ sinh thực phẩm

c)

Quản lý an toàn lao động

d)

Quản lý sản xuất

3.

重要管理点 (じゅうようかんりてん) là gì?

a)

Điểm quản lý quan trọng

b)

Điểm nguy hiểm

c)

Khu vực an toàn

d)

Khu vực cấm

4.

危害要因 (きがいよういん) là gì?

a)

Yếu tố nguy hại

b)

Yếu tố an toàn

c)

Yếu tố quản lý

d)

Yếu tố sản xuất

5.

物理的危害要因 (ぶつりてききがいよういん) là gì?

a)

Yếu tố nguy hại vật lý

b)

Yếu tố nguy hại hóa học

c)

Yếu tố nguy hại sinh vật

d)

Yếu tố nguy hại môi trường

6.

科学的危害要因 (かがくてききがいよういん) là gì?

a)

Yếu tố nguy hại vật lý

b)

Yếu tố nguy hại hóa học

c)

Yếu tố nguy hại sinh vật

d)

Yếu tố nguy hại môi trường

7.

生物的危害要因 (せいぶつてききがいよういん) là gì?

a)

Yếu tố nguy hại vật lý

b)

Yếu tố nguy hại hóa học

c)

Yếu tố nguy hại sinh vật

d)

Yếu tố nguy hại môi trường

8.

遺物 (いぶつ) là gì?

a)

Dị vật

b)

Vật dụng

c)

Dụng cụ

d)

Máy móc

9.

硬質遺物 (こうしついぶつ) là gì?

a)

Dị vật cứng

b)

Dị vật mềm

c)

Dị vật kim loại

d)

Dị vật nhựa

10.

金属 (きんぞく) là gì?

a)

Kim loại

b)

Thủy tinh

c)

Nhựa

d)

Đá

11.

ガラス (がらす) là gì?

a)

kim loại

b)

nhựa

c)

thủy tinh

d)

đá

12.

信用 (しんよう)la gi?

a)

phàn nàn

b)

uy tín

c)

trả hàng

d)

bị thương

13.

細菌 (さいきん) là gì?

a)

vi khuẩn

b)

vi rút

c)

ký sinh trùng

d)

dị vật

14.

髪の毛(かみのけ)

a)

tóc

b)

kim loại

c)

đá

d)

kính

15.

プラスチック (ぷらするてぃっく) là gì?

a)

Kim loại

b)

Thủy tinh

c)

Nhựa

d)

Đá

16.

石 (いし) là gì?

a)

Kim loại

b)

Thủy tinh

c)

Nhựa

d)

Đá

17.

処理 (しょり) là gì?

a)

Xử lý, chế biến

b)

Sản xuất

c)

Chế tạo

d)

Quản lý

18.

洗浄(洗う) (せんじょう(あらう)) là gì?

a)

Rửa

b)

Lau

c)

Quét

d)

Dọn dẹp

19.

野菜の値 (やさいのね) là gì?

a)

Thân cây

b)

Rễ cây

c)

Lá cây

d)

Hoa quả

20.

貝のカラ (かいのから) là gì?

a)

Vỏ sò

b)

Vỏ ốc

c)

Vỏ cua

d)

Vỏ tôm

21.

魚のエラ (さかなのえら) là gì?

a)

Vây cá

b)

Vảy cá

c)

Xương cá

d)

Da cá

22.

虫 (むし) là gì?

a)

Côn trùng

b)

Động vật có vú

c)

Chim

d)

Bò sát

23.

器具(きぐ) là gì?

a)

dụng cụ

b)

máy móc

c)

chìa khóa

d)

kính

24.

紙編 (かみへん) là gì?

a)

Tờ giấy

b)

Mảnh giấy

c)

Bìa sách

d)

Hộp giấy

25.

苦情(クレーム) (くじょう) là gì?

a)

Phản hồi

b)

Phàn nàn

c)

Lời khen

d)

Khuyến nghị

26.

返品 (へんぴん) là gì?

a)

Trả lại hàng

b)

Mua hàng

c)

Bán hàng

d)

xuất hàng