WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG TP CHƯƠNG 2 PHẦN 1
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
食品衛生 (しょくひんえいせい) là gì?
An toàn lao động
Vệ sinh thực phẩm
Quản lý sản xuất
Quy định an toàn
一般衛生管理 (いっぱんえいせいかんり) là gì?
Quản lý vệ sinh chung
Quản lý vệ sinh thực phẩm
Quản lý an toàn lao động
Quản lý sản xuất
重要管理点 (じゅうようかんりてん) là gì?
Điểm quản lý quan trọng
Điểm nguy hiểm
Khu vực an toàn
Khu vực cấm
危害要因 (きがいよういん) là gì?
Yếu tố nguy hại
Yếu tố an toàn
Yếu tố quản lý
Yếu tố sản xuất
物理的危害要因 (ぶつりてききがいよういん) là gì?
Yếu tố nguy hại vật lý
Yếu tố nguy hại hóa học
Yếu tố nguy hại sinh vật
Yếu tố nguy hại môi trường
科学的危害要因 (かがくてききがいよういん) là gì?
Yếu tố nguy hại vật lý
Yếu tố nguy hại hóa học
Yếu tố nguy hại sinh vật
Yếu tố nguy hại môi trường
生物的危害要因 (せいぶつてききがいよういん) là gì?
Yếu tố nguy hại vật lý
Yếu tố nguy hại hóa học
Yếu tố nguy hại sinh vật
Yếu tố nguy hại môi trường
遺物 (いぶつ) là gì?
Dị vật
Vật dụng
Dụng cụ
Máy móc
硬質遺物 (こうしついぶつ) là gì?
Dị vật cứng
Dị vật mềm
Dị vật kim loại
Dị vật nhựa
金属 (きんぞく) là gì?
Kim loại
Thủy tinh
Nhựa
Đá
ガラス (がらす) là gì?
kim loại
nhựa
thủy tinh
đá
信用 (しんよう)la gi?
phàn nàn
uy tín
trả hàng
bị thương
細菌 (さいきん) là gì?
vi khuẩn
vi rút
ký sinh trùng
dị vật
髪の毛(かみのけ)
tóc
kim loại
đá
kính
プラスチック (ぷらするてぃっく) là gì?
Kim loại
Thủy tinh
Nhựa
Đá
石 (いし) là gì?
Kim loại
Thủy tinh
Nhựa
Đá
処理 (しょり) là gì?
Xử lý, chế biến
Sản xuất
Chế tạo
Quản lý
洗浄(洗う) (せんじょう(あらう)) là gì?
Rửa
Lau
Quét
Dọn dẹp
野菜の値 (やさいのね) là gì?
Thân cây
Rễ cây
Lá cây
Hoa quả
貝のカラ (かいのから) là gì?
Vỏ sò
Vỏ ốc
Vỏ cua
Vỏ tôm
魚のエラ (さかなのえら) là gì?
Vây cá
Vảy cá
Xương cá
Da cá
虫 (むし) là gì?
Côn trùng
Động vật có vú
Chim
Bò sát
器具(きぐ) là gì?
dụng cụ
máy móc
chìa khóa
kính
紙編 (かみへん) là gì?
Tờ giấy
Mảnh giấy
Bìa sách
Hộp giấy
苦情(クレーム) (くじょう) là gì?
Phản hồi
Phàn nàn
Lời khen
Khuyến nghị
返品 (へんぴん) là gì?
Trả lại hàng
Mua hàng
Bán hàng
xuất hàng
