wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

listening 5

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Afford

a)

Có thể, đủ khả năng

b)

Sách quảng cáo

c)

Tiền mặt

d)

Nhà thầu

2.

Announcement

a)

Làm khó chịu

b)

Hoàn thành

c)

Thông báo

d)

Hành lang

3.

Applicant

a)

Đòi hỏi

b)

Minh họa

c)

Sách quảng cáo

d)

Ứng viên

4.

Appreciate

a)

Đánh giá cao

b)

Quyết định

c)

Dánhd giá

d)

May mắn

5.

Brochure

a)

Giao tiếp

b)

Sáchi quảng cáo

c)

Làm khó chịu

d)

Sâu rộng

6.

Bug

a)

Minh họa

b)

May thay

c)

Làm khó chịu

d)

Trạm xăng

7.

Cash

a)

Séc

b)

Thẻ

c)

Tiền mặt

d)

Thay thế

8.

Claim

a)

Sự quyết định

b)

Đòi hỏi

c)

Sự đánh giá

d)

Sự may mắn

9.

Communicate

a)

Giao tiếp, liên lạc

b)

Đòi hỏi, yêu sách

c)

May mắn, may thay

d)

Trạm xăng, cây xăng

10.

Complete

a)

Sâu rộnbg

b)

Đánh giá

c)

Nhà thầu

d)

Hoàn thành

11.

Contractor

a)

Nhà thầu

b)

Hoàn thành

c)

Thay thế

d)

Đánh giá

12.

Corridor

a)

Đối tác

b)

Hànhư lang

c)

Trạm xăng

d)

Cơ hôi

13.

Decision

a)

Sự quyết định

b)

Sự quyết tâm

c)

Sự đánh giá

d)

Sự kiện lớn

14.

Demonstrate

a)

Chứng minh, mình hoạ

b)

Quyết định

c)

Trạm xạc

d)

Nhà thầu

15.

Evaluation

a)

Cầu thang bộ

b)

Thang cuốn

c)

Thang máy

d)

Sự đánh giá

16.

Extensive

a)

May thay

b)

Sâu rộng

c)

Dưới nhà

d)

Chứng minh

17.

Fill in

a)

Thay thế

b)

Điefn vào

18.

Fortunately

a)

May mắn

b)

Minh hoạ

c)

Hành lang

19.

Gas station

a)

Trạ m xăng

b)

Bình gas

c)

Sâu rộng

20.

Make a reservation

a)

Đặt chỗ trước

b)

Cảm thấy hài lòng

c)

Dịcho vụ

21.

Meet the deadline

a)

Cuộc họp đến thời hạn

b)

Kịp thời hạn

c)

Vượt thời hạn

22.

Musical

a)

Nhạc kịch

b)

Nhạc sĩ

23.

Renew

a)

Gia hạn

b)

Khảo sát

c)

Hét hạn

24.

Satisfied

a)

Cảm thấy hài lòng

b)

Cảm thấy khó chịu

c)

Giao hưởng

25.

Survey

a)

Giải pháp

b)

Khảo sát

c)

Từ chối

26.

Symphony

a)

Nhạc sĩ

b)

Bản giao hưởng

c)

Bát cứ cái nào

d)

Từ chối

27.

Turn down

a)

Đi xuống

b)

Tầng dưới

c)

Từ chối

28.

Whichever

a)

Ở đâu

b)

CáI gì

c)

Bất cứ cái nào