Font size
WorksheetsVerb past simple
Total questions: 74
Worksheet time: 1hrs 14mins
Dạng quá khứ của 'be'
(a)
Dạng quá khứ của 'beat'
(a)
Dạng quá khứ của 'become'
(a)
Dạng quá khứ của 'begin'
(a)
Dạng quá khứ của 'bite'
(a)
Dạng quá khứ của 'blow'
(a)
Dạng quá khứ của 'break'
(a)
Dạng quá khứ của 'bring'
(a)
Dạng quá khứ của 'build'
(a)
Dạng quá khứ của 'catch'
(a)
Dạng quá khứ của 'choose'
(a)
Dạng quá khứ của 'come'
(a)
Dạng quá khứ của 'cost'
(a)
Dạng quá khứ của 'cut
(a)
Dạng quá khứ của 'dig'
(a)
Dạng quá khứ của 'do'
(a)
Dạng quá khứ của 'draw'
(a)
Dạng quá khứ của 'dream'
(a)
Dạng quá khứ của 'drive'
(a)
Dạng quá khứ của 'drink'
(a)
Dạng quá khứ của 'eat'
(a)
Dạng quá khứ của 'eat'
(a)
Dạng quá khứ của 'fall'
(a)
Dạng quá khứ của 'feel'
(a)
Dạng quá khứ của 'fight'
(a)
Dạng quá khứ của 'find'
(a)
Dạng quá khứ của 'fly'
(a)
Dạng quá khứ của 'forget'
(a)
Dạng quá khứ của 'forgive'
(a)
Dạng quá khứ của 'freeze'
(a)
Dạng quá khứ của 'get'
(a)
Dạng quá khứ của 'go'
(a)
Dạng quá khứ của 'grow'
(a)
Dạng quá khứ của 'grow'
(a)
Dạng quá khứ của 'hang'
(a)
Dạng quá khứ của 'have'
(a)
Dạng quá khứ của 'hear'
(a)
Dạng quá khứ của 'hit'
(a)
Dạng quá khứ của 'hide'
(a)
Dạng quá khứ của 'hold'
(a)
Dạng quá khứ của 'hurt'
(a)
Dạng quá khứ của 'keep'
(a)
Dạng quá khứ của 'know'
(a)
Dạng quá khứ của 'lay'
(a)
Dạng quá khứ của 'lead'
(a)
Dạng quá khứ của 'learn'
(a)
Dạng quá khứ của 'leave'
(a)
Dạng quá khứ của 'lend'
(a)
Dạng quá khứ của 'let'
(a)
Dạng quá khứ của 'lie'
(a)
Dạng quá khứ của 'lose'
(a)
Dạng quá khứ của 'make'
(a)
Dạng quá khứ của 'mean'
(a)
Dạng quá khứ của 'meet'
(a)
Dạng quá khứ của 'pay'
(a)
Dạng quá khứ của 'put'
(a)
Dạng quá khứ của 'read'
(a)
Dạng quá khứ của 'ride'
(a)
Dạng quá khứ của 'ring'
(a)
Dạng quá khứ của 'wear'
(a)
Dạng quá khứ của 'rise'
(a)
Dạng quá khứ của 'run'
(a)
Dạng quá khứ của 'say'
(a)
Dạng quá khứ của 'see'
(a)
Dạng quá khứ của 'sell'
(a)
Dạng quá khứ của 'send'
(a)
Dạng quá khứ của 'show'
(a)
Dạng quá khứ của 'shut'
(a)
Dạng quá khứ của 'write'
(a)
Dạng quá khứ của 'win'
(a)
Dạng quá khứ của 'swim'
(a)
Dạng quá khứ của 'take'
(a)
Dạng quá khứ của 'think'
(a)
Dạng quá khứ của 'sleep'
(a)
