wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verb past simple

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Dạng quá khứ của 'be'

(a)  

2.

Dạng quá khứ của 'beat'

(a)  

3.

Dạng quá khứ của 'become'

(a)  

4.

Dạng quá khứ của 'begin'

(a)  

5.

Dạng quá khứ của 'bite'

(a)  

6.

Dạng quá khứ của 'blow'

(a)  

7.

Dạng quá khứ của 'break'

(a)  

8.

Dạng quá khứ của 'bring'

(a)  

9.

Dạng quá khứ của 'build'

(a)  

10.

Dạng quá khứ của 'catch'

(a)  

11.

Dạng quá khứ của 'choose'

(a)  

12.

Dạng quá khứ của 'come'

(a)  

13.

Dạng quá khứ của 'cost'

(a)  

14.

Dạng quá khứ của 'cut

(a)  

15.

Dạng quá khứ của 'dig'

(a)  

16.

Dạng quá khứ của 'do'

(a)  

17.

Dạng quá khứ của 'draw'

(a)  

18.

Dạng quá khứ của 'dream'

(a)  

19.

Dạng quá khứ của 'drive'

(a)  

20.

Dạng quá khứ của 'drink'

(a)  

21.

Dạng quá khứ của 'eat'

(a)  

22.

Dạng quá khứ của 'eat'

(a)  

23.

Dạng quá khứ của 'fall'

(a)  

24.

Dạng quá khứ của 'feel'

(a)  

25.

Dạng quá khứ của 'fight'

(a)  

26.

Dạng quá khứ của 'find'

(a)  

27.

Dạng quá khứ của 'fly'

(a)  

28.

Dạng quá khứ của 'forget'

(a)  

29.

Dạng quá khứ của 'forgive'

(a)  

30.

Dạng quá khứ của 'freeze'

(a)  

31.

Dạng quá khứ của 'get'

(a)  

32.

Dạng quá khứ của 'go'

(a)  

33.

Dạng quá khứ của 'grow'

(a)  

34.

Dạng quá khứ của 'grow'

(a)  

35.

Dạng quá khứ của 'hang'

(a)  

36.

Dạng quá khứ của 'have'

(a)  

37.

Dạng quá khứ của 'hear'

(a)  

38.

Dạng quá khứ của 'hit'

(a)  

39.

Dạng quá khứ của 'hide'

(a)  

40.

Dạng quá khứ của 'hold'

(a)  

41.

Dạng quá khứ của 'hurt'

(a)  

42.

Dạng quá khứ của 'keep'

(a)  

43.

Dạng quá khứ của 'know'

(a)  

44.

Dạng quá khứ của 'lay'

(a)  

45.

Dạng quá khứ của 'lead'

(a)  

46.

Dạng quá khứ của 'learn'

(a)  

47.

Dạng quá khứ của 'leave'

(a)  

48.

Dạng quá khứ của 'lend'

(a)  

49.

Dạng quá khứ của 'let'

(a)  

50.

Dạng quá khứ của 'lie'

(a)  

51.

Dạng quá khứ của 'lose'

(a)  

52.

Dạng quá khứ của 'make'

(a)  

53.

Dạng quá khứ của 'mean'

(a)  

54.

Dạng quá khứ của 'meet'

(a)  

55.

Dạng quá khứ của 'pay'

(a)  

56.

Dạng quá khứ của 'put'

(a)  

57.

Dạng quá khứ của 'read'

(a)  

58.

Dạng quá khứ của 'ride'

(a)  

59.

Dạng quá khứ của 'ring'

(a)  

60.

Dạng quá khứ của 'wear'

(a)  

61.

Dạng quá khứ của 'rise'

(a)  

62.

Dạng quá khứ của 'run'

(a)  

63.

Dạng quá khứ của 'say'

(a)  

64.

Dạng quá khứ của 'see'

(a)  

65.

Dạng quá khứ của 'sell'

(a)  

66.

Dạng quá khứ của 'send'

(a)  

67.

Dạng quá khứ của 'show'

(a)  

68.

Dạng quá khứ của 'shut'

(a)  

69.

Dạng quá khứ của 'write'

(a)  

70.

Dạng quá khứ của 'win'

(a)  

71.

Dạng quá khứ của 'swim'

(a)  

72.

Dạng quá khứ của 'take'

(a)  

73.

Dạng quá khứ của 'think'

(a)  

74.

Dạng quá khứ của 'sleep'

(a)