wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuyên Quang Province - Geography and History Worksheet

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh Tuyên Quang hiện nay giáp với tổng cộng bao nhiêu tỉnh, và tên con sông chính chảy qua tỉnh là gì?

a)

7 tỉnh (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Yên Bái). Sông chính là Sông Lô.

b)

6 tỉnh (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ). Sông chính là Sông Đà.

c)

8 tỉnh (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Yên Bái, Lào Cai). Sông chính là Sông Hồng.

d)

5 tỉnh (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc). Sông chính là Sông Chảy.

2.

Sau khi điều chỉnh địa giới hành chính các cấp, thành phố Tuyên Quang và các huyện nào nằm ở phía Nam của tỉnh (khu vực có địa hình thấp và kinh tế phát triển hơn)?

a)

Thành phố Tuyên Quang, huyện Sơn Dương và huyện Yên Sơn.

b)

Thành phố Tuyên Quang, huyện Chiêm Hóa và huyện Hàm Yên.

c)

Thành phố Tuyên Quang, huyện Na Hang và huyện Lâm Bình.

d)

Thành phố Tuyên Quang, huyện Yên Sơn và huyện Chiêm Hóa.

3.

Khí hậu Tuyên Quang thuộc kiểu nào, và mùa đông ở đây chịu ảnh hưởng trực tiếp của yếu tố nào?

a)

Khí hậu Nhiệt đới gió mùa. Mùa đông chịu ảnh hưởng của Gió mùa Đông Bắc.

b)

Khí hậu ôn đới lục địa. Mùa đông chịu ảnh hưởng của gió Tây.

c)

Khí hậu cận nhiệt đới. Mùa đông chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam.

d)

Khí hậu hải dương. Mùa đông chịu ảnh hưởng của gió biển.

4.

Khu di tích lịch sử nổi tiếng nhất ở Tuyên Quang, gắn liền với Cách mạng tháng Tám, nằm tại huyện nào?

a)

Huyện Sơn Dương.

b)

Huyện Yên Sơn.

c)

Huyện Hàm Yên.

d)

Huyện Chiêm Hóa.

5.

Hai huyện mới được thành lập và nằm ở khu vực thượng nguồn Sông Gâm, nổi tiếng với hồ nước và rừng đặc dụng là hai huyện nào?

a)

Huyện Na Hang và huyện Lâm Bình.

b)

Huyện Chiêm Hóa và huyện Sơn Dương.

c)

Huyện Hàm Yên và huyện Yên Sơn.

d)

Huyện Lục Yên và huyện Bắc Mê.

6.

Tỉnh Tuyên Quang có đường biên giới trên đất liền với nước ngoài không?

a)

Không. Tuyên Quang là tỉnh nội địa, không có đường biên giới quốc tế.

b)

Có, Tuyên Quang giáp biên giới với Trung Quốc.

c)

Có, Tuyên Quang giáp biên giới với Lào.

d)

Có, Tuyên Quang giáp biên giới với Campuchia.

7.

Tên con sông nào là chi lưu lớn của Sông Lô, hợp lưu với Sông Lô gần trung tâm tỉnh?

a)

Sông Gâm.

b)

Sông Đà.

c)

Sông Thao.

d)

Sông Chảy.

8.

Vị trí địa lý của Tuyên Quang có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ẩm và thuộc vùng núi (trung du và miền núi).

b)

Nằm ven biển và có khí hậu ôn đới.

c)

Nằm ở đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Nằm trên cao nguyên và có khí hậu khô hạn.

9.

Sự khác biệt rõ rệt về độ cao giữa khu vực phía Bắc (Na Hang, Lâm Bình) và phía Nam (Sơn Dương) ảnh hưởng gì đến khí hậu?

a)

Phía Bắc lạnh hơn và có nguy cơ sương muối, rét hại cao hơn vào mùa đông.

b)

Phía Nam có khí hậu lạnh hơn và thường xuyên có tuyết rơi vào mùa đông.

c)

Cả hai khu vực đều có khí hậu giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt.

d)

Phía Bắc nóng hơn và có nguy cơ hạn hán cao hơn vào mùa hè.

10.

Tên gọi cũ của tỉnh lỵ Tuyên Quang trước khi được nâng cấp thành thành phố là gì?

a)

Thị xã Tuyên Quang.

b)

Thị xã Hà Giang.

c)

Thị xã Phú Thọ.

d)

Thị xã Lào Cai.

11.

Hai tỉnh nào của vùng Đồng bằng sông Hồng giáp với Tuyên Quang ở phía Nam?

a)

Phú Thọ và Vĩnh Phúc.

b)

Hà Nam và Nam Định.

c)

Thái Bình và Hải Dương.

d)

Hưng Yên và Bắc Ninh.

12.

Loại hình giao thông vận tải quan trọng nhất ở Tuyên Quang, đóng vai trò kết nối tỉnh với các trung tâm kinh tế lớn là gì?

a)

Giao thông đường bộ (Quốc lộ 2 và đường cao tốc Tuyên Quang-Phú Thọ).

b)

Giao thông đường sắt.

c)

Giao thông đường thủy.

d)

Giao thông hàng không.

13.

Đặc điểm địa hình chung là đồi núi thấp và trung bình đã mang lại lợi thế gì cho phát triển nông nghiệp?

a)

Thuận lợi cho trồng cây công nghiệp lâu năm (chè) và cây ăn quả (cam).

b)

Thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản nước mặn.

c)

Thuận lợi cho phát triển cây lúa nước.

d)

Thuận lợi cho phát triển các loại cây ôn đới.

14.

Huyện nào là huyện mới nhất của Tuyên Quang (trước đây là một phần của Na Hang)?

a)

Huyện Lâm Bình.

b)

Huyện Chiêm Hóa.

c)

Huyện Sơn Dương.

d)

Huyện Yên Sơn.

15.

Hiện tượng thời tiết nào thường xảy ra vào mùa đông ở Tuyên Quang gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng và vật nuôi?

a)

Rét đậm, rét hại và đôi khi có sương muối.

b)

Nắng nóng kéo dài.

c)

Mưa lớn và lũ lụt.

d)

Gió mùa Tây Nam mạnh.

16.

Tuyên Quang là nơi cư trú của nhiều dân tộc thiểu số, trong đó, hai dân tộc nào có dân số lớn nhất chỉ sau dân tộc Kinh?

a)

Dân tộc Tày và dân tộc Dao.

b)

Dân tộc Mông và dân tộc Thái.

c)

Dân tộc Sán Dìu và dân tộc Hoa.

d)

Dân tộc Nùng và dân tộc Mường.

17.

Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Tuyên Quang hiện nay có xu hướng như thế nào so với vùng Trung du và miền núi phía Bắc, và việc này ảnh hưởng gì đến nguồn lao động?

a)

Tỷ lệ thấp hơn mức trung bình của vùng. Điều này giúp giảm áp lực dân số, nhưng cũng đặt ra thách thức về nguồn lao động trẻ trong tương lai.

b)

Tỷ lệ cao hơn mức trung bình của vùng. Điều này làm tăng áp lực dân số và nguồn lao động trẻ dồi dào.

c)

Tỷ lệ tương đương với mức trung bình của vùng. Điều này không ảnh hưởng nhiều đến nguồn lao động.

d)

Tỷ lệ không thay đổi so với trước đây, nguồn lao động vẫn ổn định.

18.

Vườn Quốc gia (hoặc Khu bảo tồn Thiên nhiên) lớn nhất của Tuyên Quang là gì, và nó có giá trị đặc biệt nào về đa dạng sinh học?

a)

Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình. Đây là nơi có nhiều loài thực vật, động vật quý hiếm nằm trong Sách Đỏ và hệ sinh thái Karst - mặt nước độc đáo.

b)

Vườn Quốc gia Ba Bể. Đây là nơi nổi tiếng với hồ nước ngọt lớn và hệ động thực vật đa dạng.

c)

Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Sơn. Nơi đây có nhiều hang động và hệ sinh thái rừng nguyên sinh.

d)

Vườn Quốc gia Tam Đảo. Nơi này nổi bật với khí hậu mát mẻ và nhiều loài động thực vật quý hiếm.

19.

Lễ hội văn hóa nào tại Tuyên Quang đã được công nhận kỷ lục Việt Nam và thu hút hàng trăm nghìn lượt khách du lịch mỗi năm?

a)

Lễ hội Thành Tuyên (Lễ hội Rước đèn Trung thu).

b)

Lễ hội Đền Hùng.

c)

Lễ hội Chùa Hương.

d)

Lễ hội Lim.

20.

Sự phân bố dân cư không đồng đều ở Tuyên Quang gây ra khó khăn gì?

a)

Khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ.

b)

Tăng cường sự phát triển kinh tế đồng đều.

c)

Giảm áp lực lên cơ sở hạ tầng.

d)

Thúc đẩy giao thông thuận lợi.

21.

Tỷ suất sinh thô của Tuyên Quang có xu hướng giảm. Điều này dẫn đến sự thay đổi cơ cấu dân số theo độ tuổi như thế nào?

a)

Tỷ lệ người già tăng, tỷ lệ trẻ em giảm.

b)

Tỷ lệ trẻ em tăng, tỷ lệ người già giảm.

c)

Cơ cấu dân số không thay đổi.

d)

Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động giảm mạnh.

22.

Địa bàn cư trú chủ yếu của người Dao ở Tuyên Quang thường là khu vực có độ cao như thế nào?

a)

Khu vực núi cao

b)

Khu vực đồng bằng

c)

Khu vực ven sông

d)

Khu vực trung du

23.

Tỷ lệ dân số thành thị của Tuyên Quang so với cả nước là như thế nào và điều đó phản ánh điều gì?

a)

Thấp, phản ánh Tuyên Quang chủ yếu là khu vực nông thôn

b)

Cao, phản ánh Tuyên Quang phát triển đô thị mạnh

c)

Bằng trung bình cả nước, phản ánh sự cân bằng giữa nông thôn và thành thị

d)

Không xác định, không phản ánh gì

24.

Đa dạng sinh học ở Tuyên Quang có giá trị lớn nhất trong hệ sinh thái nào?

a)

Hệ sinh thái rừng

b)

Hệ sinh thái đồng bằng

c)

Hệ sinh thái đô thị

d)

Hệ sinh thái nước ngọt

25.

Sự khác biệt về ngôn ngữ và phong tục tập quán giữa các dân tộc đã tạo nên giá trị gì cho tỉnh Tuyên Quang?

a)

Tạo nên sự đa dạng văn hóa cho tỉnh Tuyên Quang.

b)

Làm giảm sự phát triển kinh tế của tỉnh Tuyên Quang.

c)

Gây ra xung đột giữa các dân tộc trong tỉnh.

d)

Làm mất đi bản sắc truyền thống của tỉnh Tuyên Quang.

26.

Loại hình nhà ở truyền thống phổ biến của dân tộc Tày và Nùng ở Tuyên Quang là:

a)

Nhà sàn

b)

Nhà tranh

c)

Nhà ngói

d)

Nhà đất

27.

Ngoài cây trồng và vật nuôi, các dân tộc thiểu số ở Tuyên Quang còn phát triển loại hình kinh tế truyền thống nào dựa vào tài nguyên rừng?

a)

Khai thác lâm sản

b)

Nuôi ong lấy mật

c)

Trồng cây thuốc quý

d)

Săn bắt động vật hoang dã

28.

Trong những năm gần đây, Tuyên Quang đã đẩy mạnh việc di dân và sắp xếp dân cư ở khu vực nào để ổn định cuộc sống và bảo vệ môi trường?

a)

Khu vực vùng núi cao

b)

Khu vực ven biển

c)

Khu vực đồng bằng

d)

Khu vực đô thị

29.

Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo của Tuyên Quang đang có xu hướng tăng có vai trò gì trong việc thu hút đầu tư?

a)

Góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thu hút các nhà đầu tư.

b)

Làm giảm sự quan tâm của các nhà đầu tư.

c)

Không ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư.

d)

Chỉ tác động đến ngành nông nghiệp.

30.

Việc sáp nhập xã, thị trấn được thực hiện theo hướng nào?

a)

Theo hướng giảm số lượng đơn vị hành chính.

b)

Theo hướng tăng số lượng đơn vị hành chính.

c)

Theo hướng giữ nguyên số lượng đơn vị hành chính.

d)

Theo hướng phân chia nhỏ hơn các đơn vị hành chính.

31.

Nghị quyết của tỉnh nhằm mục tiêu gì về mặt xã hội?

a)

(trường học, trạm y tế, ủy ban) để cung cấp dịch vụ công tốt hơn cho người dân.

b)

Tăng thuế cho các doanh nghiệp địa phương.

c)

Giảm số lượng trường học trong tỉnh.

d)

Khuyến khích di cư ra khỏi tỉnh.

32.

Tuyên Quang có trữ lượng lớn về loại khoáng sản nào được sử dụng trong ngành công nghiệp vật liệu xây dựng?

a)

Khoáng sản Đá vôi.

b)

Khoáng sản Than đá.

c)

Khoáng sản Sắt.

d)

Khoáng sản Đồng.

33.

Loại đất nào chiếm ưu thế ở Tuyên Quang, và nó phù hợp nhất để trồng loại cây công nghiệp nào?

a)

Đất Feralit (trên đá phiến, đá biến chất). Phù hợp nhất để trồng cây chè và cây ăn quả lâu năm (cam, bưởi).

b)

Đất phù sa. Phù hợp nhất để trồng cây lúa nước.

c)

Đất cát. Phù hợp nhất để trồng cây khoai lang và cây dứa.

d)

Đất mặn. Phù hợp nhất để trồng cây sú vẹt và cây cói.

34.

Công trình thủy điện lớn nhất Tuyên Quang được xây dựng trên dòng sông nào, và vai trò của nó ngoài cung cấp điện là gì?

a)

Công trình Thủy điện Tuyên Quang, trên Sông Gâm. Vai trò quan trọng trong việc điều tiết lũ cho hạ du và cung cấp nước cho các tỉnh phía dưới.

b)

Công trình Thủy điện Na Hang, trên Sông Lô. Vai trò chủ yếu là phát triển du lịch sinh thái.

c)

Công trình Thủy điện Tuyên Quang, trên Sông Đà. Vai trò chính là cung cấp nước tưới cho nông nghiệp.

d)

Công trình Thủy điện Na Hang, trên Sông Chảy. Vai trò chủ yếu là bảo tồn đa dạng sinh học.

35.

Vấn đề môi trường nổi cộm nhất mà Tuyên Quang đang phải đối mặt, đặc biệt trong mùa mưa và ở các vùng đồi dốc, là gì, và nguyên nhân chính là gì?

a)

Xói mòn đất, rửa trôi và sạt lở đất. Nguyên nhân do địa hình dốc, lượng mưa lớn, và việc phá rừng/canh tác không hợp lý.

b)

Ô nhiễm không khí do hoạt động công nghiệp nặng.

c)

Suy giảm đa dạng sinh học do khai thác khoáng sản.

d)

Ngập lụt nghiêm trọng do hệ thống thoát nước kém.

36.

Chính sách nào về lâm nghiệp đã giúp Tuyên Quang trở thành một trong những tỉnh có tỷ lệ che phủ rừng cao nhất cả nước?

a)

Chính sách giao đất giao rừng, kết hợp với việc phát triển rừng trồng sản xuất (keo, bạch đàn) và quản lý bảo vệ rừng phòng hộ đầu nguồn.

b)

Chính sách phát triển công nghiệp khai thác gỗ quy mô lớn.

c)

Chính sách chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp.

d)

Chính sách xây dựng các khu đô thị mới trên đất rừng.

37.

Rừng Tuyên Quang có vai trò quan trọng nhất là gì, đặc biệt trong việc bảo vệ các công trình thủy điện?

a)

Là rừng phòng hộ đầu nguồn, có vai trò giữ nước, chống xói mòn và điều tiết dòng chảy cho các hồ chứa thủy điện.

b)

Là nơi phát triển các loài cây công nghiệp phục vụ sản xuất giấy.

c)

Là khu vực bảo tồn động vật quý hiếm và phát triển du lịch sinh thái.

d)

Là nguồn cung cấp gỗ xây dựng cho các công trình thủy điện.

38.

Để phát triển lâm nghiệp bền vững, Tuyên Quang đang chuyển dịch từ khai thác rừng tự nhiên sang hình thức nào?

a)

Phát triển rừng trồng sản xuất (Keo, Bạch đàn) và quản lý bền vững rừng phòng hộ.

b)

Tiếp tục khai thác rừng tự nhiên không kiểm soát.

c)

Chuyển sang phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

d)

Tập trung vào khai thác khoáng sản trong rừng.

39.

Tuyên Quang có tiềm năng phát triển loại hình năng lượng tái tạo nào khác ngoài thủy điện?

a)

Năng lượng mặt trời (đặc biệt là điện mặt trời áp mái) và năng lượng sinh khối (từ phụ phẩm nông lâm nghiệp).

b)

Năng lượng gió ngoài khơi.

c)

Năng lượng địa nhiệt.

d)

Năng lượng sóng biển.

40.

Ngành công nghiệp nào chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu công nghiệp Tuyên Quang (bên cạnh chế biến nông lâm sản), và tại sao?

a)

Công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (xi măng, đá). Nhờ có nguồn tài nguyên đá với dồi dào.

b)

Công nghiệp điện tử, viễn thông. Do có nguồn nhân lực chất lượng cao.

c)

Công nghiệp chế tạo ô tô. Nhờ có các khu công nghiệp lớn.

d)

Công nghiệp dệt may. Do có nguồn nguyên liệu bông phong phú.

41.

Để phát triển du lịch bền vững, Tuyên Quang cần liên kết hai loại hình du lịch nào để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh và đa dạng hơn?

a)

Liên kết Du lịch lịch sử - Văn hóa (Tân Trào) và Du lịch sinh thái - Nghỉ dưỡng (Hồ Na Hang - Lâm Bình).

b)

Liên kết Du lịch biển - Du lịch mạo hiểm.

c)

Liên kết Du lịch ẩm thực - Du lịch mua sắm.

d)

Liên kết Du lịch tâm linh - Du lịch công nghiệp.

42.

Khu vực kinh tế nào đang chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kinh tế Tuyên Quang hiện nay?

a)

Khu vực Dịch vụ (và sau đó là Nông-Lâm-Thủy sản, nhưng Công nghiệp đang tăng trưởng mạnh).

b)

Khu vực Công nghiệp và Xây dựng.

c)

Khu vực Nông-Lâm-Thủy sản.

d)

Khu vực Kinh tế ngoài nhà nước.

43.

Việc phát triển mô hình kinh tế nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (ví dụ: nhà lưới trồng rau) tập trung ở khu vực nào của tỉnh?

a)

Chủ yếu ở các huyện phía Nam có điều kiện địa hình thuận lợi hơn và gần trung tâm tiêu thụ (Thành phố Tuyên Quang, Yên Sơn).

b)

Chủ yếu ở các huyện phía Bắc có địa hình đồi núi cao và xa trung tâm tiêu thụ.

c)

Chủ yếu ở khu vực ven sông Lô, nơi có điều kiện thủy lợi thuận lợi.

d)

Chủ yếu ở các xã vùng sâu, vùng xa của tỉnh.

44.

Ngành công nghiệp nào mới nổi được Tuyên Quang khuyến khích thu hút đầu tư để nâng cao chuỗi giá trị?

a)

Công nghiệp chế biến sâu các sản phẩm nông, lâm sản (chè, gỗ, cam).

b)

Công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử.

c)

Công nghiệp khai thác khoáng sản.

d)

Công nghiệp sản xuất ô tô.

45.

Ngoài Quốc lộ 2, tuyến giao thông quan trọng nào kết nối Tuyên Quang với các tỉnh phía Đông (Thái Nguyên, Bắc Kạn)?

a)

Quốc lộ 37.

b)

Quốc lộ 1A.

c)

Quốc lộ 5.

d)

Quốc lộ 18.

46.

Tên khu công nghiệp lớn nào được xây dựng tại huyện Yên Sơn, gần Thành phố Tuyên Quang, nhằm thu hút vốn đầu tư và tạo việc làm?

a)

Khu công nghiệp Sơn Nam.

b)

Khu công nghiệp Phú Thọ.

c)

Khu công nghiệp Bắc Ninh.

d)

Khu công nghiệp Thái Nguyên.

47.

Để phát triển du lịch, Tuyên Quang đã đưa ra giải pháp nào nhằm khắc phục khó khăn về hạ tầng giao thông kết nối các khu du lịch?

a)

Xây dựng đường du lịch chuyên dụng và cải tạo các tuyến đường tỉnh, đường huyện dẫn đến các khu du lịch trọng điểm (Tân Trào, ...).

b)

Tăng giá vé vào các khu du lịch để hạn chế lượng khách.

c)

Chỉ tập trung phát triển các khu du lịch đã có hạ tầng tốt, bỏ qua các khu du lịch khó tiếp cận.

d)

Giảm số lượng phương tiện giao thông công cộng đến các khu du lịch.

48.

Quang có mức độ như thế nào so với các tỉnh ven biển, và thiên tai nào thường gây thiệt hại lớn nhất?

a)

Quang có mức độ thấp hơn các tỉnh ven biển, và bão thường gây thiệt hại lớn nhất.

b)

Quang có mức độ cao hơn các tỉnh ven biển, và lũ lụt thường gây thiệt hại lớn nhất.

c)

Quang có mức độ tương đương các tỉnh ven biển, và hạn hán thường gây thiệt hại lớn nhất.

d)

Quang có mức độ thấp hơn các tỉnh ven biển, và động đất thường gây thiệt hại lớn nhất.

49.

Hệ sinh thái rừng đặc trưng tại Tuyên Quang thuộc loại nào và nguyên nhân nào dẫn đến sự đa dạng loài ở đây?

a)

Rừng thứ sinh; do sự phục hồi tự nhiên và tác động của con người.

b)

Rừng nguyên sinh; do không có sự can thiệp của con người.

c)

Rừng trồng; do đa dạng cây giống được trồng.

d)

Rừng ngập mặn; do môi trường nước mặn đặc trưng.

50.

Địa hình ảnh hưởng như thế nào đến việc hình thành các vùng sinh thái nông nghiệp chính ở Tuyên Quang?

a)

Địa hình đa dạng tạo điều kiện hình thành các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau.

b)

Địa hình bằng phẳng khiến các vùng sinh thái nông nghiệp giống nhau.

c)

Địa hình không ảnh hưởng đến các vùng sinh thái nông nghiệp.

d)

Chỉ có địa hình núi cao mới hình thành vùng sinh thái nông nghiệp.

51.

Đặc điểm thủy văn nào của Sông Lô đã tạo điều kiện cho Tuyên Quang phát triển hệ thống giao thông đường thủy trong quá khứ và hiện tại?

a)

Lòng sông rộng, nước sâu quanh năm

b)

Nhiều thác ghềnh, nước chảy xiết

c)

Sông thường xuyên bị cạn vào mùa khô

d)

Lòng sông hẹp, nước nông

52.

Sự đa dạng của các loại hình thổ nhưỡng (đất feralit, đất phù sa, đất dốc tụ) ở Tuyên Quang là kết quả chủ yếu từ yếu tố nào sau đây?

a)

Khí hậu

b)

Địa hình

c)

Sinh vật

d)

Hoạt động sản xuất của con người

53.

Hiện tượng sương mù dày đặc và kéo dài thường xảy ra vào thời điểm nào trong năm ở Tuyên Quang, và nó ảnh hưởng gì đến giao thông?

a)

Sương mù dày đặc thường xảy ra vào mùa đông ở Tuyên Quang, gây hạn chế tầm nhìn và ảnh hưởng đến giao thông.

b)

Sương mù dày đặc thường xảy ra vào mùa hè ở Tuyên Quang, làm tăng nhiệt độ và không ảnh hưởng đến giao thông.

c)

Sương mù dày đặc thường xảy ra vào mùa xuân ở Tuyên Quang, giúp giao thông thuận lợi hơn.

d)

Sương mù dày đặc thường xảy ra vào mùa thu ở Tuyên Quang, làm giảm ô nhiễm không khí.

54.

Việc khai thác thủy điện trên Sông Gâm đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan và hệ sinh thái nào ở khu vực Na Hang - Lâm Bình?

a)

Rừng nguyên sinh và hệ sinh thái sông ngòi

b)

Khu công nghiệp và hệ sinh thái đô thị

c)

Vùng ven biển và hệ sinh thái biển

d)

Đồng bằng và hệ sinh thái nông nghiệp

55.

Khu vực nào của Tuyên Quang có nguy cơ khô hạn cục bộ cao nhất trong mùa khô, và tại sao?

a)

Khu vực phía Tây do địa hình cao và ít nguồn nước.

b)

Khu vực phía Đông do gần sông lớn.

c)

Khu vực trung tâm do có nhiều hồ chứa nước.

d)

Khu vực phía Nam do khí hậu ôn hòa.

56.

Rừng phòng hộ có vai trò gì trong việc điều hòa khí hậu?

a)

Giúp điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ khí CO2 và giữ ẩm cho môi trường.

b)

Làm tăng lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính.

c)

Chỉ có tác dụng bảo vệ động vật hoang dã.

d)

Không ảnh hưởng đến khí hậu khu vực.

57.

Chế độ nhiệt độ ở Tuyên Quang.

a)

tăng độ ẩm không khí, làm cho khí hậu ôn hòa hơn.

b)

gây ra hạn hán kéo dài quanh năm.

c)

làm cho khí hậu trở nên khô nóng hơn.

d)

không ảnh hưởng đến khí hậu địa phương.

58.

Ngoài khoáng sản kim loại và phi kim, Tuyên Quang còn có tiềm năng về nguồn tài nguyên nào liên quan đến các suối nước nóng?

a)

Nguồn nước khoáng nóng (có giá trị về du lịch nghỉ dưỡng và chữa bệnh).

b)

Nguồn dầu mỏ dưới lòng đất.

c)

Nguồn khí tự nhiên từ các mỏ khí.

d)

Nguồn than đá từ các mỏ than.

59.

Tác động của địa chất và địa hình dốc đã tạo ra loại hình thiên tai nào khác ngoài lũ quét, thường xảy ra sau các trận mưa lớn?

a)

Hiện tượng đá lăn (ở vùng núi đá vôi) và sạt lở đất (ở vùng đất dốc).

b)

Hạn hán kéo dài ở vùng đồng bằng.

c)

Bão tuyết ở vùng núi cao.

d)

Sóng thần ở vùng ven biển.

60.

Độ cao trung bình của Tuyên Quang có thuận lợi gì cho việc phát triển các cây trồng có nguồn gốc á nhiệt đới?

a)

Độ cao (trung bình 100-500m) tạo ra nhiệt độ mát mẻ hơn so với đồng bằng, phù hợp với các cây trồng như chè, hoặc một số loại cây ăn quả (cam, bưởi) có nguồn gốc ôn đới hoặc á nhiệt đới.

b)

Độ cao trung bình làm cho đất ở Tuyên Quang trở nên khô cằn, không thích hợp cho cây trồng á nhiệt đới.

c)

Độ cao trung bình khiến khí hậu trở nên quá lạnh, chỉ phù hợp với cây trồng ôn đới.

d)

Độ cao trung bình tạo ra lượng mưa rất thấp, không đủ nước cho cây trồng á nhiệt đới.

61.

Tuyên Quang nằm trong vùng kinh tế nào, và vai trò chiến lược của tỉnh trong việc liên kết vùng là gì?

a)

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Vai trò là trung tâm kết nối giao thông và trung chuyển giữa vùng Đồng bằng Sông Hồng (Hà Nội, Phú Thọ) với các tỉnh cực Bắc (Hà Giang, Cao Bằng) qua Quốc lộ 2 và cao tốc.

b)

Vùng Đồng bằng Sông Cửu Long. Vai trò là trung tâm sản xuất lúa gạo và xuất khẩu nông sản.

c)

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Vai trò là cửa ngõ giao thương quốc tế qua các cảng biển lớn.

d)

Vùng Tây Nguyên. Vai trò là trung tâm phát triển cây công nghiệp và du lịch sinh thái.

62.

Khi tham gia hội nhập kinh tế quốc tế, sản phẩm chè Tuyên Quang phải đối mặt với thách thức cạnh tranh lớn nhất nào?

a)

Thách thức về tiêu chuẩn chất lượng (GlobalGAP, Organic), xây dựng thương hiệu và cạnh tranh gay gắt về giá với các sản phẩm chè từ các nước khác trong khu vực (ví dụ: Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka).

b)

Thiếu nguồn lao động địa phương để thu hoạch chè.

c)

Khó khăn trong vận chuyển chè do địa hình đồi núi.

d)

Giá chè Tuyên Quang luôn cao hơn các sản phẩm chè khác trên thị trường.

63.

Chính sách nào được ưu tiên hàng đầu để thu hút nguồn vốn FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) vào Tuyên Quang?

a)

Cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giao thông và khu công nghiệp (ví dụ: KCN Long Bình An).

b)

Tăng thuế doanh nghiệp đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

c)

Giới hạn quyền sở hữu đất của các doanh nghiệp FDI.

d)

Áp dụng các quy định kiểm soát xuất nhập khẩu nghiêm ngặt đối với các doanh nghiệp FDI.

64.

Việc mở rộng đô thị hóa và phát triển các khu công nghiệp ở phía Nam tỉnh (Yên Sơn, Sơn Dương) có tác động gì?

a)

Tạo ra nhu cầu lớn về lao động công nghiệp, thúc đẩy dịch chuyển cơ cấu lao động từ nông nghiệp.

b)

Giảm nhu cầu về lao động công nghiệp, tăng tỷ lệ thất nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến cơ cấu lao động của địa phương.

d)

Làm giảm tốc độ phát triển kinh tế của khu vực.

65.

Dương) đã tác động như thế nào đến thị trường lao động Tuyên Quang?

a)

sang công nghiệp, và giảm áp lực thất nghiệp cho lao động địa phương.

b)

tăng tỷ lệ thất nghiệp và giảm cơ hội việc làm.

c)

giảm năng suất lao động và tăng di cư lao động.

d)

không có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường lao động.

66.

Để khai thác tiềm năng thủy điện một cách bền vững, Tuyên Quang cần có chính sách hợp tác như thế nào với các tỉnh nằm ở hạ du Sông Lô?

a)

Chính sách hợp tác liên tỉnh về quản lý lưu vực sông, đặc biệt là phối hợp điều tiết xả lũ và cung cấp thông tin thủy văn để giảm thiểu thiệt hại cho các tỉnh hạ du như Phú Thọ, Vĩnh Phúc.

b)

Chỉ tập trung phát triển thủy điện mà không cần quan tâm đến các tỉnh hạ du.

c)

Tăng cường khai thác thủy điện mà không cần phối hợp điều tiết xả lũ với các tỉnh hạ du.

d)

Không cần chia sẻ thông tin thủy văn với các tỉnh hạ du.

67.

Trong chiến lược phát triển vùng, Tuyên Quang có vai trò gì trong việc cung cấp nguyên liệu và sản phẩm sơ chế cho các tỉnh Đồng bằng sông Hồng?

a)

Cung cấp nguyên liệu nông lâm sản (gỗ, chè) và vật liệu xây dựng (xi măng, đá) cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

b)

Cung cấp sản phẩm công nghiệp điện tử cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

c)

Cung cấp dịch vụ du lịch biển cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

d)

Cung cấp nguồn lao động kỹ thuật cao cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

68.

Để thúc đẩy thương mại biên mậu (gián tiếp), Tuyên Quang cần tăng cường liên kết giao thông nào với các tỉnh biên giới phía Bắc?

a)

Tăng cường kết nối Quốc lộ 2, Quốc lộ 37 và các tuyến tỉnh lộ đến các tỉnh Hà Giang và Cao Bằng để đưa hàng hóa đến các cửa khẩu.

b)

Tăng cường kết nối đường sắt với các tỉnh miền Trung.

c)

Phát triển hệ thống đường thủy nội địa đến các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Mở rộng các tuyến đường cao tốc đến các tỉnh phía Nam.

69.

Tuyên Quang cần làm gì để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và cạnh tranh với các trung tâm du lịch lớn trong khu vực Đông Bắc?

a)

Đa dạng hóa sản phẩm du lịch (kết hợp lịch sử, sinh thái, văn hóa), nâng cao chất lượng cơ sở lưu trú và đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp.

b)

Chỉ tập trung phát triển du lịch sinh thái mà không chú trọng đến các loại hình khác.

c)

Giảm đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch để tiết kiệm chi phí.

d)

Chỉ quảng bá du lịch qua các kênh truyền thống mà không sử dụng công nghệ số.

70.

Việc đầu tư vào các cụm công nghiệp nông thôn có ý nghĩa gì đối với sự phát triển kinh tế-xã hội của Tuyên Quang?

a)

Phân bổ công nghiệp đều hơn, tạo việc làm tại chỗ cho lao động nông thôn, giảm áp lực di dân đến các đô thị lớn và thúc đẩy xây dựng nông thôn mới.

b)

Chỉ tập trung phát triển các ngành công nghiệp nặng tại thành phố.

c)

Không ảnh hưởng đến đời sống của người dân nông thôn.

d)

Làm tăng tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực nông thôn.

71.

Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế giữa các huyện miền núi (Na Hang, Lâm Bình) và các huyện trung du (Sơn Dương, Yên Sơn) là một thách thức lớn. Giải pháp nào được ưu tiên để giảm thiểu sự chênh lệch này?

a)

Tăng cường đầu tư công vào hạ tầng và thực hiện các chính sách hỗ trợ sản xuất đặc thù cho các huyện miền núi.

b)

Giảm đầu tư vào các huyện miền núi để tập trung phát triển các huyện trung du.

c)

Chỉ tập trung phát triển du lịch ở các huyện trung du.

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng ở các huyện miền núi.

72.

Để thu hút các dự án FDI lớn, Tuyên Quang phải đảm bảo yếu tố nào về mặt năng lượng ngoài điện lưới quốc gia?

a)

Phải đảm bảo cung cấp đầy đủ và ổn định nguồn điện (tận dụng thủy điện) và nguồn nước sạch cho các khu công nghiệp.

b)

Chỉ cần dựa vào nguồn điện lưới quốc gia mà không cần bổ sung nguồn năng lượng khác.

c)

Chỉ cần đảm bảo nguồn nước sạch, không cần quan tâm đến nguồn điện.

d)

Chỉ cần xây dựng các khu công nghiệp mà không cần quan tâm đến năng lượng.

73.

Tuyên Quang cần có chính sách gì để bảo tồn và phát huy

a)

Số hóa, truyền dạy các di sản, và biến di sản thành sản phẩm du lịch

b)

Chỉ tập trung vào phát triển công nghiệp nặng

c)

Bỏ qua các giá trị văn hóa truyền thống

d)

Giảm đầu tư vào giáo dục và du lịch

74.

Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường trong quá trình công nghiệp hóa ở Tuyên Quang là gì?

a)

Phát triển kinh tế thường gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến chất lượng sống.

b)

Phát triển kinh tế luôn đi đôi với bảo vệ môi trường.

c)

Bảo vệ môi trường không liên quan đến phát triển kinh tế.

d)

Công nghiệp hóa không ảnh hưởng đến môi trường ở Tuyên Quang.

75.

Mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Tuyên Quang đến năm 2030 là trở thành tỉnh phát triển khá, toàn diện, bền vững trong khu vực miền núi phía Bắc. Yếu tố nào được coi là khâu đột phá chiến lược để đạt được mục tiêu này?

a)

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

b)

Mở rộng diện tích đất nông nghiệp

c)

Tăng cường xuất khẩu khoáng sản

d)

Phát triển du lịch sinh thái