Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSC1 bài 6
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Hoạt động cuối tuần tiếng Hàn là gì?
a)
주말 활동
b)
외식하다
c)
여행하다
d)
등산하다
2.
Từ nào có nghĩa là xem phim?
a)
친구를 만나다
b)
영화보다
c)
책을 읽다
d)
쇼핑하다
3.
Nhảy múa tiếng Hàn là gì?
a)
춤을 추다
b)
수영하다
c)
외식하다
d)
산책하다
4.
Du lịch tiếng Hàn là gì?
a)
여행하다
b)
소풍가다
c)
골프
d)
낚시
5.
Từ nào có nghĩa là bóng đá?
a)
배구
b)
농구
c)
축구
d)
야구
6.
Phim kinh dị tiếng Hàn là gì?
a)
액션 영화
b)
공포 영화
c)
드라마
d)
소설
7.
Mì gói tiếng Hàn là gì?
a)
라면
b)
떡볶이
c)
김밥
d)
비빔밥
8.
Từ nào có nghĩa là con mèo?
a)
개
b)
고양이
c)
새
d)
동물
9.
Quả dâu tiếng Hàn là gì?
a)
포도
b)
딸기
c)
배
d)
사과
10.
Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: 어제 벡화점에서 _____
a)
쇼핑하겠어요
b)
쇼핑했어요
c)
쉬었어요
d)
잤어요
11.
Dịch câu sang tiếng Hàn: Cuối tuần cùng đi leo núi đi
(a)
12.
Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: 친구 (a) 카페에 갔어요.
Reset
