wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十三課

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

a)

alo

b)

gọi

c)

nghe

2.

電子郵件

a)

hồm thư điện thoại

b)

điện thoại

c)

di động

d)

gửi thư

3.

剛剛

a)

vừa mới

b)

vừa rồi

c)

vừa vừa

d)

vừa phải

4.

剛才

a)

vừa rồi

b)

vừa phải

c)

vừa nãy

d)

vừa vừa

5.

博物館

a)

biện pháp

b)

bảo tàng

c)

bảo vệ

d)

phòng trưng bày

6.

網址

a)

địa chỉ, website, link

b)

lên mạng

c)

mạng

d)

địa điểm

7.

a)

mang, dẫn dắt

b)

đeo

c)

làm

d)

rửa

8.

參觀

a)

tham quan

b)

tham gia

c)

trận đấu

d)

trận chiến

9.

網站

a)

website

b)

địa chỉ

c)

địa điểm

d)

link

10.

地址

a)

website

b)

địa chỉ

c)

link

d)

địa điểm

11.

a)

hướng về

b)

vương

c)

quan

d)

vua

12.

右邊

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên trên

d)

bên dưới

13.

左邊

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên trên

d)

bên dưới

14.

a)

hướng

b)

ngoặt, rẽ

c)

đến

d)

đi

15.

門口

a)

cửa

b)

miệng

c)

môi

d)

cánh cửa

16.

a)

gặp

b)

đến

c)

thấy

d)

nhìn

17.

a)

muộn, tối

b)

sáng, sớm

c)

trễ

d)

khuya

18.

就要

a)

sắp

b)

sẽ

c)

sắp sửa

d)

cả 3

19.

不好意思

a)

xin lôiz

b)

xin lỗi thật ngại quá

c)

ý nghĩa không tốt

d)

đừng khách sao

20.

a)

muộn, tối

b)

sáng, sớm

c)

trễ

d)

khuya

21.

排隊

a)

xếp hàng

b)

đứng thẳng

c)

đứng cạnh

d)

cả 3

22.

a)

b)

vé cổng

c)

vé phim

d)

vé ca nhạc

23.

介紹

a)

giới thiệu

b)

đi vào

c)

chuẩn bị

d)

kịp thời

24.

進去

a)

đi vào

b)

vào đây

c)

chuẩn bị

d)

kịp thời

25.

進來

a)

đi vào

b)

vào đây

c)

chuẩn bị

d)

kịp thời

26.

安靜

a)

yên tĩnh, yên lặng

b)

an toàn

c)

an ninh

d)

an

27.

大聲

a)

âm thanh to

b)

âm thanh nhỏ

c)

âm thanh

d)

to

28.

小聲

a)

âm thanh nhỏ

b)

âm thanh to

c)

âm thanh

d)

nhỏ

29.

聲音

a)

âm thanh to

b)

âm thanh nhỏ

c)

âm thanh

d)

nhạc

30.

圖片

a)

hình ảnh

b)

chụo ảnh

c)

bức ảnh

d)

tranh

31.

馬上

a)

ngay lập tức

b)

đường

c)

ngựa

d)

địa điểm

32.

歷史

a)

lịch sử

b)

sử thi

c)

câu chuyện

d)

nói chuyện

33.

故事

a)

câu chuyện

b)

lịch sử

c)

sử thi

d)

thi hành

34.

a)

tính toán, đếm

b)

toán học

c)

khoa học

d)

triển lãm

35.

數學

a)

khoa học

b)

toán học

c)

văn học

d)

sử học

36.

科學

a)

toán học

b)

khoa học

c)

sử học

d)

văn học

37.

a)

ra

b)

vào

c)

đến

d)

đi

38.

方向

a)

Phương hướng

b)

hướng

c)

định hướng

d)

ngoặt, rẽ

39.

a)

thứ tự

b)

em trai

c)

thứ nhất

d)

thứ hai

40.

十字路口

a)

ngã tư

b)

ngã ba

c)

giao lộ

d)

ngã rẽ

41.

路口

a)

ngã tư

b)

ngã ba

c)

giao lộ

d)

ngã rẽ

42.

丁字路口

a)

ngã tư

b)

ngã ba

c)

giao lộ

d)

ngã rẽ

43.

a)

hỏng/xấu

b)

hiểu

c)

đẹp

d)

làm

44.

世界

a)

thế giới

b)

cuộc sống

c)

câu chuyện

d)

lịch sử

45.

生活

a)

cuộc sống

b)

thế giới

c)

câu chuyện

d)

lịch sử

46.

忘了

a)

quên rồi

b)

nhớ rồi

c)

làm rồi

d)

đi rồi

47.

世界上

a)

thê giới

b)

trên thế giới

c)

ngoài thế giới

d)

thế giới này