wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Test (unit 1 - 3)

Total questions: 60

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Bộ dụng cụ làm thủ công

(a)  

2.

Vòng tay

(a)  

3.

Làm hại đến (v)

(a)  

4.

Cộng đồng

(a)  

5.

Quyết định (v)

(a)  

6.

Có tính gây nghiện

(a)  

7.

Nổi cáu, cáu gắt

(a)  

8.

Cải thiện

(a)  

9.

Ra ngoài chơi

(a)  

10.

Gửi tin nhắn

(a)  

11.

Thời gian rảnh

(a)  

12.

Tích cực (adj)

(a)  

13.

Sự yêu thích

(a)  

14.

Tiền tiết kiệm

(a)  

15.

Làm ai đó hài lòng

(a)  

16.

Hòa đồng với

(a)  

17.

Ảo

(a)  

18.

Giải pháp

(a)  

19.

Sưu tầm

(a)  

20.

Trồng trọt

(a)  

21.

Mùa vụ

(a)  

22.

Đồng cỏ

(a)  

23.

Gia súc

(a)  

24.

Chăn nuôi

(a)  

25.

Khám phá

(a)  

26.

Cánh đồng lúa:...

(a)  

27.

Cho ăn

(a)  

28.

Hải đăng

(a)  

29.

Tải lên, chất lên

(a)  

30.

Trang thiết bị, cơ sở vật chất

(a)  

31.

Việc nhà:...

(a)  

32.

Yên bình

(a)  

33.

Vận chuyển (v)

(a)  

34.

Những thứ xung quanh

(a)  

35.

Cày ruộng

(a)  

36.

Đẹp như tranh

(a)  

37.

Nông thôn

(a)  

38.

Thành thị

(a)  

39.

Có tay nghề

(a)  

40.

Địa phương

(a)  

41.

Tránh

(a)  

42.

Tập trung vào

(a)  

43.

Thú vị

(a)  

44.

Sự mong đợi

(a)  

45.

Lướt xem:...

(a)  

46.

Thảo luận

(a)  

47.

Kết nối (v)

(a)  

48.

Diễn đàn

a)

Browse

b)

Post

c)

Forum

d)

Practical

49.

Tiết học

a)

Midterm

b)

Session

c)

Media

d)

Schoolwork

50.

Tham gia vào

a)

Join in

b)

Stay calm

c)

Enjoyable

d)

Participate in

51.

Truyền thông

(a)  

52.

Tạo áp lực, căng thẳng (adj)

(a)  

53.

Áp lực

(a)  

54.

Tải lên

(a)  

55.

Tải xuống

(a)  

56.

Chuẩn bị cho

(a)  

57.

Đăng nhập vào

(a)  

58.

Giữa kì

(a)  

59.

Trưởng thành, chín chắn

(a)  

60.

Thân thiện với người dùng

(a)