Font size
WorksheetsVocabulary Test (unit 1 - 3)
Total questions: 60
Worksheet time: 2hrs 44mins
Bộ dụng cụ làm thủ công
(a)
Vòng tay
(a)
Làm hại đến (v)
(a)
Cộng đồng
(a)
Quyết định (v)
(a)
Có tính gây nghiện
(a)
Nổi cáu, cáu gắt
(a)
Cải thiện
(a)
Ra ngoài chơi
(a)
Gửi tin nhắn
(a)
Thời gian rảnh
(a)
Tích cực (adj)
(a)
Sự yêu thích
(a)
Tiền tiết kiệm
(a)
Làm ai đó hài lòng
(a)
Hòa đồng với
(a)
Ảo
(a)
Giải pháp
(a)
Sưu tầm
(a)
Trồng trọt
(a)
Mùa vụ
(a)
Đồng cỏ
(a)
Gia súc
(a)
Chăn nuôi
(a)
Khám phá
(a)
Cánh đồng lúa:...
(a)
Cho ăn
(a)
Hải đăng
(a)
Tải lên, chất lên
(a)
Trang thiết bị, cơ sở vật chất
(a)
Việc nhà:...
(a)
Yên bình
(a)
Vận chuyển (v)
(a)
Những thứ xung quanh
(a)
Cày ruộng
(a)
Đẹp như tranh
(a)
Nông thôn
(a)
Thành thị
(a)
Có tay nghề
(a)
Địa phương
(a)
Tránh
(a)
Tập trung vào
(a)
Thú vị
(a)
Sự mong đợi
(a)
Lướt xem:...
(a)
Thảo luận
(a)
Kết nối (v)
(a)
Diễn đàn
Browse
Post
Forum
Practical
Tiết học
Midterm
Session
Media
Schoolwork
Tham gia vào
Join in
Stay calm
Enjoyable
Participate in
Truyền thông
(a)
Tạo áp lực, căng thẳng (adj)
(a)
Áp lực
(a)
Tải lên
(a)
Tải xuống
(a)
Chuẩn bị cho
(a)
Đăng nhập vào
(a)
Giữa kì
(a)
Trưởng thành, chín chắn
(a)
Thân thiện với người dùng
(a)
