wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lananh

Total questions: 155

Worksheet time: 5hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

chân

(a)  

2.

bữa tối

(a)  

3.

bữa sáng

(a)  

4.

bữa trưa

(a)  

5.

váy

(a)  

6.

khăn quàng cổ

(a)  

7.

quần jean

(a)  

8.

giày bốt

(a)  

9.

áo sơ mi

(a)  

10.

mặc

(a)  

11.

tại

(a)  

12.

cổng

(a)  

13.

chào

(a)  

14.

váy

(a)  

15.



(a)  

16.

giày

(a)  

17.

ghế

(a)  

18.

bến xe buýt

(a)  

19.

một số

(a)  

20.

người

(a)  

21.

về

(a)  

22.

chơi

(a)  

23.

nhảy

(a)  

24.

hát

(a)  

25.

ăn

(a)  

26.

nói

(a)  

27.

xem

(a)  

28.

cái gì

(a)  

29.

nhìn

(a)  

30.

ban nhạc

(a)  

31.

chơi nhạc

(a)  

32.

bánh

(a)  

33.

mọi người

(a)  

34.

nói

(a)  

35.

ngủ

(a)  

36.

rửa xe

(a)  

37.

chải tóc

(a)  

38.

làm ảnh

(a)  

39.

trống

(a)  

40.

xe tải

(a)  

41.

bút chì màu

(a)  

42.

chuẩn bị

(a)  

43.

lễ tết

(a)  

44.

giúp

(a)  

45.

làm

(a)  

46.

mua sắm

(a)  

47.

với

(a)  

48.

màu sắc

(a)  

49.

ăn

(a)  

50.

uống

(a)  

51.

chơi bóng đá

(a)  

52.

đi xe đạp

(a)  

53.

chạy

(a)  

54.

bắt

(a)  

55.

bay

(a)  

56.

vật chất

(a)  

57.

có thể

(a)  

58.

bắt

(a)  

59.

nhảy

(a)  

60.

đọc

(a)  

61.

viết

(a)  

62.

mưa

(a)  

63.

tàu hỏa

(a)  

64.

bầu trời

(a)  

65.

kỳ nghỉ

(a)  

66.

bãi biển

(a)  

67.

nhưng

(a)  

68.

quần

(a)  

69.

làm bánh

(a)  

70.

đi bộ

(a)  

71.

hôm nay

(a)  

72.

nhìn

(a)  

73.

nghe

(a)  

74.

ngửi

(a)  

75.

nếm

(a)  

76.

chạm

(a)  

77.

tai

(a)  

78.

mũi

(a)  

79.

lưỡi

(a)  

80.

tay

(a)  

81.

lắng nghe hướng dẫn của một chiếc máy thu thanh

(a)  

82.

chụp ảnh

(a)  

83.

vẽ một bức tranh

(a)  

84.

ghé thăm món quà cửa hàng

(a)  

85.

musium

(a)  

86.



(a)  

87.

mới

(a)  

88.

tuyệt

(a)  

89.

thuyền

(a)  

90.

vàng

(a)  

91.

đồ chơi

(a)  

92.

cậu bé

(a)  

93.

cửa hàng quà tặng

(a)  

94.

học

(a)  

95.

lịch sử

(a)  

96.

của

(a)  

97.

tranh

(a)  

98.

mở

(a)  

99.

thảm

(a)  

100.

tủ

(a)  

101.

kệ

(a)  

102.

gối

(a)  

103.

chăn

(a)  

104.

búp bê

(a)  

105.

thảm

(a)  

106.

dọn dẹp

(a)  

107.

căn hộ

(a)  

108.

bếp

(a)  

109.

phòng ăn

(a)  

110.

phòng khách

(a)  

111.

đồ chơi

(a)  

112.

mười một

(a)  

113.

mười hai

(a)  

114.

mười ba

(a)  

115.

mười bốn

(a)  

116.

mười lăm

(a)  

117.

mười sáu

(a)  

118.

mười bảy

(a)  

119.

mười tám

(a)  

120.

mười chín

(a)  

121.

hai mươi

(a)  

122.

gần

(a)  

123.

nghe

(a)  

124.

sợ

(a)  

125.

chia sẻ

(a)  

126.

hình vuông

(a)  

127.

bọ

(a)  

128.

xe đạp

(a)  

129.

bàn

(a)  

130.

máy tính

(a)  

131.

bảng

(a)  

132.

mới

(a)  

133.

lớp

(a)  

134.

đó là

(a)  

135.

đây là

(a)  

136.

áp phích

(a)  

137.

hình ảnh

(a)  

138.

ngăn kéo

(a)  

139.

nghèo

(a)  

140.

tour

(a)  

141.

chuột

(a)  

142.

nhà

(a)  

143.

tầng trên

(a)  

144.

tầng dưới

(a)  

145.

tường

(a)  

146.

cửa giáo viên

(a)  

147.

toàn bộ

(a)  

148.

một nửa

(a)  

149.

một phần ba

(a)  

150.

một phần tư

(a)  

151.

ba phần tư

(a)  

152.

bập bênh

(a)  

153.

dơi

(a)  

154.

chuột đồng

(a)  

155.

cua

(a)