Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 4 UNIT 4 + UNIT 5 (BUỔI 1)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
trại
a)
you
b)
lemonade
c)
camp
d)
hi
e)
drink
2.
ở; tại
a)
What?
b)
sing
c)
at
d)
skip
e)
happy
3.
đàn ghi-ta
a)
ride
b)
guitar
c)
chip
d)
piano
e)
happy
4.
làm; thực hiện
a)
badminton
b)
roller skate
c)
When?
d)
grape
e)
do
5.
chơi
a)
February
b)
water
c)
survey
d)
happy
e)
play
6.
đàn pi-a-nô
a)
piano
b)
Noun
c)
we
d)
hi
e)
chip
7.
vui vẻ
a)
chip
b)
happy
c)
draw
d)
my
e)
it
8.
có thể (năng lực)
a)
draw
b)
thing
c)
can
d)
soon
e)
he
9.
khoai tây chiên
a)
chip
b)
thing
c)
lemonade
d)
you
e)
can
10.
cầu lông
a)
summer
b)
grape
c)
badminton
d)
guitar
e)
the
11.
của bạn; của các bạn
a)
your
b)
skip
c)
have
d)
in*
e)
hi
12.
bài khảo sát
a)
Adverb
b)
am, is, are
c)
survey
d)
birthday party
e)
he
13.
nhưng
a)
juice
b)
Adjective
c)
camp
d)
but
e)
swim
14.
tôi
a)
play
b)
but
c)
Noun
d)
I
e)
survey
15.
của tôi
a)
thing
b)
my
c)
she
d)
What?
e)
piano
16.
nhảy múa
a)
the
b)
swim
c)
grape
d)
dance
e)
bike
17.
cảm ơn
a)
thank
b)
dance
c)
bike
d)
can
e)
at
18.
tháng một
a)
January
b)
ride
c)
at
d)
play
e)
do
19.
bóng đá
a)
want
b)
thank
c)
camp
d)
thing
e)
football
20.
tháng năm
a)
dance
b)
jam
c)
soon
d)
camp
e)
May
21.
ăn (1)
a)
grape
b)
eat
c)
a
d)
bike
e)
thing
22.
trượt patin
a)
survey
b)
eat
c)
roller skate
d)
hat
e)
but
23.
cái mũ
a)
play
b)
thank
c)
hat
d)
fly
e)
write
24.
có; sở hữu (văn viết)
a)
fly
b)
Adverb
c)
have
d)
Adjective
e)
dance
25.
điều; đồ vật
a)
hi
b)
thing
c)
summer
d)
February
e)
happy
26.
nước ép
a)
bike
b)
survey
c)
he
d)
cook
e)
juice
27.
bơi
a)
your
b)
we
c)
swim
d)
jam
e)
chip
28.
viết
a)
friend
b)
I
c)
skip
d)
write
e)
grape
29.
bạn bè
a)
piano
b)
Noun
c)
friend
d)
your
e)
Adverb
30.
nó (động vật; đồ vật)
a)
it
b)
February
c)
guitar
d)
chip
e)
thing
31.
tạo ra
a)
my
b)
hi
c)
make
d)
come
e)
cook
32.
chúng ta; chúng tôi
a)
draw
b)
we
c)
drink
d)
he
e)
skip
33.
hát
a)
write
b)
juice
c)
Noun
d)
sing
e)
make
34.
một (phụ âm)
a)
a
b)
Adjective
c)
I
d)
write
e)
dance
35.
xin chào (thân thiết)
a)
guitar
b)
she
c)
jam
d)
party
e)
hi
36.
cái diều
a)
ride
b)
my
c)
happy
d)
make
e)
kite
37.
nước
a)
water
b)
you
c)
I
d)
a
e)
chip
38.
nấu ăn
a)
cook
b)
April
c)
the
d)
February
e)
you
39.
tháng tư
a)
was, were
b)
April
c)
What?
d)
roller skate
e)
he
40.
động từ “be” ở quá khứ
a)
some
b)
eat
c)
Adjective
d)
was, were
e)
hi
41.
bữa tiệc
a)
football
b)
piano
c)
the
d)
party
e)
he
42.
động từ “be” ở hiện tại
a)
am, is, are
b)
Adjective
c)
but
d)
at
e)
dance
43.
anh ấy
a)
she
b)
he
c)
for
d)
chip
e)
lemonade
44.
bữa tiệc sinh nhật
a)
Adverb
b)
badminton
c)
at
d)
all
e)
birthday party
45.
một chút; một vài
a)
drink
b)
can
c)
April
d)
for
e)
some
46.
Danh từ
a)
Adjective
b)
it
c)
Noun
d)
football
e)
drink
47.
cô ấy
a)
bike
b)
she
c)
camp
d)
I
e)
lemonade
48.
sớm thôi
a)
water
b)
soon
c)
play
d)
but
e)
thank
49.
vẽ
a)
draw
b)
it
c)
lemonade
d)
come
e)
birthday
50.
tất cả
a)
was, were
b)
friend
c)
all
d)
badminton
e)
water
51.
đi (xa➡gần)
a)
birthday party
b)
all
c)
she
d)
come
e)
skip
52.
Động từ
a)
was, were
b)
chip
c)
February
d)
swim
e)
Verb
53.
Đại từ
a)
am, is, are
b)
Pronoun
c)
kite
d)
thing
e)
at
54.
mùa hè
a)
they
b)
do
c)
kite
d)
summer
e)
dance
55.
sinh nhật
a)
am, is, are
b)
guitar
c)
she
d)
badminton
e)
birthday
56.
bay; thả
a)
fly
b)
do
c)
party
d)
friend
e)
have
57.
vào (tháng)
a)
Verb
b)
summer
c)
in*
d)
come
e)
jam
58.
bạn; các bạn
a)
juice
b)
you
c)
eat
d)
dance
e)
come
59.
bọn họ; chúng nó
a)
in*
b)
they
c)
the
d)
soon
e)
birthday party
60.
mạo từ xác định
a)
want
b)
happy
c)
badminton
d)
the
e)
party
61.
xe đạp (1)
a)
they
b)
thing
c)
the
d)
bike
e)
January
62.
nước ép chanh
a)
lemonade
b)
February
c)
want
d)
thing
e)
April
63.
nhảy dây
a)
write
b)
thank
c)
survey
d)
skip
e)
hi
64.
Tính từ
a)
Adjective
b)
badminton
c)
sing
d)
ride
e)
Verb
65.
Trạng từ
a)
was, were
b)
Adverb
c)
play
d)
January
e)
your
66.
mứt ngọt
a)
water
b)
summer
c)
was, were
d)
piano
e)
jam
67.
Khi nào?
a)
bike
b)
write
c)
Adjective
d)
Pronoun
e)
When?
68.
cho
a)
bike
b)
roller skate
c)
I
d)
for
e)
it
69.
con ngựa
a)
Pronoun
b)
draw
c)
Noun
d)
friend
e)
horse
70.
tháng hai
a)
am, is, are
b)
summer
c)
February
d)
birthday party
e)
my
71.
muốn (thông thường)
a)
guitar
b)
draw
c)
party
d)
want
e)
eat
72.
uống
a)
was, were
b)
drink
c)
can
d)
juice
e)
January
73.
quả nho
a)
do
b)
ride
c)
grape
d)
May
e)
swim
74.
Gì?; Cái gì?
a)
What?
b)
lemonade
c)
hi
d)
badminton
e)
your
75.
lái (ghi đông)
a)
do
b)
ride
c)
you
d)
juice
e)
it
76.
Adjective
a)
tháng hai
b)
điều; đồ vật
c)
con ngựa
d)
bữa tiệc
e)
Tính từ
77.
April
a)
tháng tư
b)
Tính từ
c)
muốn (thông thường)
d)
một chút; một vài
e)
Danh từ
78.
swim
a)
một chút; một vài
b)
nước ép
c)
vui vẻ
d)
nhảy múa
e)
bơi
79.
football
a)
con ngựa
b)
lái (ghi đông)
c)
bóng đá
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
uống
80.
guitar
a)
xin chào (thân thiết)
b)
vui vẻ
c)
động từ “be” ở quá khứ
d)
đàn ghi-ta
e)
mạo từ xác định
81.
survey
a)
cảm ơn
b)
quả nho
c)
làm; thực hiện
d)
tháng hai
e)
bài khảo sát
82.
a
a)
tháng năm
b)
nhưng
c)
bọn họ; chúng nó
d)
một (phụ âm)
e)
vào (tháng)
83.
we
a)
nước ép
b)
chúng ta; chúng tôi
c)
vui vẻ
d)
cái mũ
e)
mạo từ xác định
84.
hi
a)
trượt patin
b)
bạn bè
c)
bài khảo sát
d)
cái diều
e)
xin chào (thân thiết)
85.
the
a)
quả nho
b)
làm; thực hiện
c)
xe đạp (1)
d)
vào (tháng)
e)
mạo từ xác định
86.
make
a)
chơi
b)
tạo ra
c)
nhưng
d)
mạo từ xác định
e)
cô ấy
87.
summer
a)
trại
b)
một (phụ âm)
c)
muốn (thông thường)
d)
tháng hai
e)
mùa hè
88.
my
a)
một (phụ âm)
b)
của tôi
c)
nhảy dây
d)
vui vẻ
e)
cho
89.
was, were
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
con ngựa
c)
nhưng
d)
động từ “be” ở quá khứ
e)
hát
90.
dance
a)
muốn (thông thường)
b)
nhảy múa
c)
lái (ghi đông)
d)
tháng tư
e)
bữa tiệc
91.
juice
a)
tháng hai
b)
nước ép
c)
bữa tiệc sinh nhật
d)
bữa tiệc
e)
bóng đá
92.
Adverb
a)
bạn; các bạn
b)
một (phụ âm)
c)
Trạng từ
d)
hát
e)
con ngựa
93.
I
a)
vẽ
b)
nhảy dây
c)
tôi
d)
vào (tháng)
e)
một chút; một vài
94.
fly
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
bay; thả
c)
một chút; một vài
d)
ở; tại
e)
lái (ghi đông)
95.
your
a)
Trạng từ
b)
bóng đá
c)
của bạn; của các bạn
d)
cái diều
e)
bạn; các bạn
96.
What?
a)
Trạng từ
b)
sớm thôi
c)
đàn pi-a-nô
d)
Gì?; Cái gì?
e)
nhảy dây
97.
roller skate
a)
trượt patin
b)
đàn pi-a-nô
c)
Danh từ
d)
nhảy dây
e)
Gì?; Cái gì?
98.
am, is, are
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
mạo từ xác định
c)
tạo ra
d)
ở; tại
e)
đàn ghi-ta
99.
birthday party
a)
bay; thả
b)
uống
c)
cô ấy
d)
viết
e)
bữa tiệc sinh nhật
100.
party
a)
muốn (thông thường)
b)
bữa tiệc
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
Danh từ
e)
tháng năm
101.
thing
a)
Tính từ
b)
điều; đồ vật
c)
cô ấy
d)
muốn (thông thường)
e)
có thể (năng lực)
102.
for
a)
vẽ
b)
tháng tư
c)
cho
d)
mạo từ xác định
e)
con ngựa
103.
skip
a)
làm; thực hiện
b)
sớm thôi
c)
nhảy dây
d)
điều; đồ vật
e)
của tôi
104.
eat
a)
nước
b)
điều; đồ vật
c)
ăn (1)
d)
cái mũ
e)
con ngựa
105.
birthday
a)
vào (tháng)
b)
bơi
c)
Khi nào?
d)
sinh nhật
e)
bữa tiệc
106.
January
a)
tháng một
b)
muốn (thông thường)
c)
vào (tháng)
d)
vui vẻ
e)
tất cả
107.
Noun
a)
xin chào (thân thiết)
b)
cảm ơn
c)
Danh từ
d)
sinh nhật
e)
bơi
108.
ride
a)
lái (ghi đông)
b)
bơi
c)
ở; tại
d)
một chút; một vài
e)
của tôi
109.
he
a)
anh ấy
b)
động từ “be” ở quá khứ
c)
nước ép
d)
bơi
e)
cầu lông
110.
February
a)
bạn bè
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
Khi nào?
d)
uống
e)
tháng hai
111.
chip
a)
khoai tây chiên
b)
vẽ
c)
Trạng từ
d)
con ngựa
e)
xe đạp (1)
112.
want
a)
đàn ghi-ta
b)
bạn bè
c)
muốn (thông thường)
d)
Động từ
e)
cảm ơn
113.
have
a)
nước
b)
đi (xa➡gần)
c)
cảm ơn
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
có thể (năng lực)
114.
do
a)
làm; thực hiện
b)
hát
c)
vào (tháng)
d)
của bạn; của các bạn
e)
viết
115.
soon
a)
sớm thôi
b)
đàn pi-a-nô
c)
trượt patin
d)
nước ép chanh
e)
Gì?; Cái gì?
116.
she
a)
động từ “be” ở quá khứ
b)
Tính từ
c)
đàn pi-a-nô
d)
tạo ra
e)
cô ấy
117.
kite
a)
vào (tháng)
b)
đàn pi-a-nô
c)
tháng tư
d)
nước ép
e)
cái diều
118.
can
a)
có thể (năng lực)
b)
cô ấy
c)
đi (xa➡gần)
d)
tôi
e)
mứt ngọt
119.
May
a)
Gì?; Cái gì?
b)
tháng năm
c)
nhưng
d)
mạo từ xác định
e)
bóng đá
120.
piano
a)
đàn ghi-ta
b)
chúng ta; chúng tôi
c)
nước
d)
mạo từ xác định
e)
đàn pi-a-nô
121.
friend
a)
bơi
b)
cảm ơn
c)
mùa hè
d)
bạn bè
e)
cô ấy
122.
hat
a)
vào (tháng)
b)
tháng một
c)
cái mũ
d)
bay; thả
e)
bài khảo sát
123.
lemonade
a)
nấu ăn
b)
một (phụ âm)
c)
nước ép chanh
d)
bạn bè
e)
mạo từ xác định
124.
jam
a)
Đại từ
b)
của bạn; của các bạn
c)
mứt ngọt
d)
sớm thôi
e)
làm; thực hiện
125.
in*
a)
quả nho
b)
uống
c)
vào (tháng)
d)
xin chào (thân thiết)
e)
chơi
126.
horse
a)
con ngựa
b)
của bạn; của các bạn
c)
chơi
d)
bữa tiệc
e)
ăn (1)
127.
some
a)
tháng hai
b)
vui vẻ
c)
tháng một
d)
một chút; một vài
e)
ở; tại
128.
at
a)
cô ấy
b)
Động từ
c)
khoai tây chiên
d)
ở; tại
e)
nhảy múa
129.
camp
a)
bơi
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
đi (xa➡gần)
d)
trại
e)
chúng ta; chúng tôi
130.
play
a)
Danh từ
b)
mùa hè
c)
cái mũ
d)
chơi
e)
bóng đá
131.
come
a)
ở; tại
b)
của tôi
c)
đi (xa➡gần)
d)
Trạng từ
e)
muốn (thông thường)
132.
Verb
a)
Động từ
b)
mứt ngọt
c)
đàn pi-a-nô
d)
cái mũ
e)
Gì?; Cái gì?
133.
write
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
viết
c)
cô ấy
d)
vui vẻ
e)
động từ “be” ở quá khứ
134.
you
a)
Đại từ
b)
nước
c)
cô ấy
d)
bạn; các bạn
e)
tạo ra
135.
it
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
hát
c)
xin chào (thân thiết)
d)
một (phụ âm)
e)
mạo từ xác định
136.
bike
a)
xin chào (thân thiết)
b)
quả nho
c)
hát
d)
chơi
e)
xe đạp (1)
137.
thank
a)
cảm ơn
b)
sinh nhật
c)
làm; thực hiện
d)
Gì?; Cái gì?
e)
tôi
138.
but
a)
nước ép chanh
b)
anh ấy
c)
nhưng
d)
uống
e)
Gì?; Cái gì?
139.
When?
a)
trại
b)
chơi
c)
nhảy múa
d)
nhảy dây
e)
Khi nào?
140.
badminton
a)
cảm ơn
b)
vui vẻ
c)
sớm thôi
d)
cầu lông
e)
có thể (năng lực)
141.
all
a)
tháng năm
b)
tất cả
c)
xe đạp (1)
d)
sinh nhật
e)
trại
142.
sing
a)
Danh từ
b)
trại
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
tôi
e)
hát
143.
they
a)
chúng ta; chúng tôi
b)
tháng tư
c)
mứt ngọt
d)
bọn họ; chúng nó
e)
trại
144.
happy
a)
tháng hai
b)
nước
c)
có thể (năng lực)
d)
bạn; các bạn
e)
vui vẻ
145.
Pronoun
a)
vẽ
b)
Khi nào?
c)
ở; tại
d)
nhảy dây
e)
Đại từ
146.
drink
a)
đi (xa➡gần)
b)
của tôi
c)
của bạn; của các bạn
d)
uống
e)
tháng một
147.
cook
a)
mạo từ xác định
b)
cô ấy
c)
nhảy múa
d)
nấu ăn
e)
con ngựa
148.
draw
a)
uống
b)
Tính từ
c)
quả nho
d)
anh ấy
e)
vẽ
149.
water
a)
Trạng từ
b)
bạn; các bạn
c)
của bạn; của các bạn
d)
Khi nào?
e)
nước
150.
grape
a)
Tính từ
b)
tất cả
c)
quả nho
d)
cho
e)
ở; tại
Reset
