wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14과.

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

1 cách nhanh

(a)  

2.

Thời gian

(a)  

3.

Như thế nào

(a)  

4.

Đường

(a)  

5.

Phức tạp

(a)  

6.

Xe điện, tàu điện

(a)  

7.

Tàu lửa, xe lửa

(a)  

8.

Tàu điện ngầm

(a)  

9.

Đường đông đúc

(a)  

10.

Lên ( phương tiện )

(a)  

11.

Nhanh

(a)  

12.

Xuống ( phương tiện )

(a)  

13.

Taxi

(a)  

14.

Xe Buýt

(a)  

15.

Ga

(a)  

16.

Hồ bơi

(a)  

17.

Sân vận động

(a)  

18.

Tuyến số

(a)  

19.

Lâu

(a)  

20.

Vật giá

(a)  

21.

Tăng lên

(a)  

22.



(a)