wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BT CHO BUỔI NGHE 1

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“苹果” nghĩa là gì?

a)

Quả lê

b)

Quả chuối

c)

Quả táo

d)

Quả lựu

2.

“很” nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Đều

c)

...phải không?

d)

Còn...?

3.

“米饭” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Quần

c)

Áo

d)

Gạo

4.

“...和...” nghĩa là gì?

a)

b)

Đều

c)

Không

d)

Rất

5.

“看不见” nghĩa là gì?

a)

Nấu cơm

b)

Xin lỗi

c)

Không nhìn thấy

d)

Lái taxi

6.

“杯子” nghĩa là gì?

a)

Cốc, ly

b)

Quả lê

c)

Quả táo

d)

Cơm

7.

“冷” nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Ấm

c)

Lạnh

d)

Mát

8.

“块” nghĩa là gì?

a)

(Lượng từ) miếng, mảnh...

b)

(Lượng từ) cái, chiếc

c)

Lượng từ chung chỉ người và vật

d)

Lượng từ chung cho các phương tiện giao thông

9.

Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Viết chữ"?

a)

吃饭

b)

做饭

c)

打的

d)

写字

10.

Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Nóng"?

a)

b)

c)

d)

11.

Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Không"?

a)

b)

c)

d)

12.

Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Còn..."?

a)

b)

c)

d)

13.

Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Giặt quần áo"?

a)

写字

b)

洗衣服

c)

做饭

d)

做作业

14.

Chọn đáp án bên dưới sao cho đúng với hình ảnh

a)

吃饭

b)

做饭

c)

对不起

d)

写字

15.

Chọn đáp án bên dưới sao cho đúng với hình ảnh

a)

摩托车

b)

出租车

c)

的士

d)

开出租车

16.

Trong hình là 梨子. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Khi đối phương nói lời xin lỗi, bạn sẽ nói gì với họ?

a)

没关系

b)

不好意思

c)

谢谢

d)

对不起

18.

Trong khẩu ngữ, khi xin lỗi, người ta thường dùng cụm nào?

a)

不好意思

b)

对不起

19.

Người Trung Quốc thích được tặng những món quà nào?

Lựa chọn trong các đáp án sau:

a)

苹果

b)

梨子

c)

杯子

d)

手表

20.

Điền vào chỗ trống: ...到您,我很高兴。

a)

b)