Font size
WorksheetsBT CHO BUỔI NGHE 1
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
“苹果” nghĩa là gì?
Quả lê
Quả chuối
Quả táo
Quả lựu
“很” nghĩa là gì?
Rất
Đều
...phải không?
Còn...?
“米饭” nghĩa là gì?
Cơm
Quần
Áo
Gạo
“...和...” nghĩa là gì?
Và
Đều
Không
Rất
“看不见” nghĩa là gì?
Nấu cơm
Xin lỗi
Không nhìn thấy
Lái taxi
“杯子” nghĩa là gì?
Cốc, ly
Quả lê
Quả táo
Cơm
“冷” nghĩa là gì?
Nóng
Ấm
Lạnh
Mát
“块” nghĩa là gì?
(Lượng từ) miếng, mảnh...
(Lượng từ) cái, chiếc
Lượng từ chung chỉ người và vật
Lượng từ chung cho các phương tiện giao thông
Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Viết chữ"?
吃饭
做饭
打的
写字
Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Nóng"?
热
饭
开
冷
Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Không"?
呢
吗
不
和
Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Còn..."?
吗
呢
和
都
Trong các đáp án bên dưới, từ nào là "Giặt quần áo"?
写字
洗衣服
做饭
做作业
Chọn đáp án bên dưới sao cho đúng với hình ảnh
吃饭
做饭
对不起
写字
Chọn đáp án bên dưới sao cho đúng với hình ảnh
摩托车
出租车
的士
开出租车
Trong hình là 梨子. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Khi đối phương nói lời xin lỗi, bạn sẽ nói gì với họ?
没关系
不好意思
谢谢
对不起
Trong khẩu ngữ, khi xin lỗi, người ta thường dùng cụm nào?
不好意思
对不起
Người Trung Quốc thích được tặng những món quà nào?
Lựa chọn trong các đáp án sau:
苹果
梨子
杯子
手表
Điền vào chỗ trống: ...到您,我很高兴。
见
看
