wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3 - 2

Total questions: 20

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau:

4 lines
2.

Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 请问

4 lines
3.

Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 名字

4 lines
4.

Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: cái gì

4 lines
5.

Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: kêu, gọi

4 lines
6.

Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: quý danh

4 lines
7.

Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau:

4 lines
8.

Tên và nghĩa của bộ thủ sau:

4 lines
9.

Tên của bộ thủ sau:

4 lines
10.

Tên của bộ thủ sau:

4 lines
11.

Tên và nghĩa của bộ thủ sau:

4 lines
12.

Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 言/讠

4 lines
13.

Tên của bộ thủ sau:

4 lines
14.

Tên của bộ thủ sau:

4 lines
15.

Tên của bộ thủ sau: 青 /靑

4 lines
16.

Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 门/ 門

4 lines
17.

Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 貝(贝)

4 lines
18.

Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,你叫什么名字?

4 lines
19.

Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,您贵姓?         

4 lines
20.

Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,你们的老师叫什么名字?        

4 lines