Font size
Worksheetsbài 3 - 2
Total questions: 20
Worksheet time: 3600secs
Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 姓
Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 请问
Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 名字
Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: cái gì
Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: kêu, gọi
Điền chữ Hán và pinyin phù hợp với nghĩa tiếng Việt sau: quý danh
Điền nghĩa và pinyin của chữ Hán sau: 呢
Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 女
Tên của bộ thủ sau: 夕
Tên của bộ thủ sau: 宀
Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 子
Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 言/讠
Tên của bộ thủ sau: 尸
Tên của bộ thủ sau: 匕
Tên của bộ thủ sau: 青 /靑
Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 门/ 門
Tên và nghĩa của bộ thủ sau: 貝(贝)
Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,你叫什么名字?
Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,您贵姓?
Dịch nghĩa và trả lời câu hỏi sau: 请问,你们的老师叫什么名字?
