wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng kết TA July

Total questions: 120

Worksheet time: 3hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa đồng hồ

a)

clock

b)

flat

c)

ready

d)

subject

2.

Thuật ngữ much

a)

giờ, tiếng

b)

thông minh/gọn gàng, bảnh bao

c)

nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people

d)

nhiều (không đếm được) + milk/rice/water/money

3.

Định nghĩa ở dưới

a)

ruler

b)

ready

c)

under

d)

window

4.

Định nghĩa parent's sister, cô/dì/bác gái

a)

art

b)

late

c)

smart

d)

aunt

5.

Thuật ngữ be like

a)

môn tiếng anh

b)

(n) sức khoẻ

c)

người (số nhiều)

d)

giống/như là

6.

Thuật ngữ compass

a)

thể thao

b)

com-pa

c)

nhà phố

d)

tủ chén

7.

Thuật ngữ in

a)

thú vị

b)

là = am/is/are

c)

Nhà của Kay

d)

ở trong

8.

Thuật ngữ late

a)

giờ, tiếng

b)

di chuyển

c)

(adj) bị ốm

d)

(adj) muộn

9.

Thuật ngữ on

a)

B của A

b)

thú vị

c)

luật sư

d)

ở trên

10.

Định nghĩa phút

a)

sports

b)

thirsty

c)

minute

d)

rubber

11.

Định nghĩa ở đằng sau

a)

window

b)

designer

c)

future

d)

behind

12.

Thuật ngữ pencil case

a)

hộp bút

b)

đến trường

c)

chơi nhạc

d)

đèn ngủ

13.

Định nghĩa những cái này (số nhiều)

a)

heavy

b)

those

c)

these

d)

this

14.

Thuật ngữ town house

a)

đồng phục

b)

sân chơi

c)

hộp bút

d)

nhà phố

15.

town house

a)

đồng phục

b)

sân chơi

c)

hộp bút

d)

nhà phố

16.

trường quốc tế

a)

chest of drawers

b)

in front of

c)

go to the same school

d)

international school

17.

nồi cơm điện

a)

look like

b)

future

c)

move

d)

cooker

18.

chơi bóng đá

a)

play football

b)

friendship

c)

wardrobe

d)

live near here

19.

làm bài tập về nhà

a)

in front of

b)

have lessons

c)

do exercise

d)

do homework

20.

sống gần đây

a)

live near here

b)

play football

c)

do exercise

d)

have lessons

21.

là = am/is/are

a)

behind

b)

art

c)

new

d)

be

22.

smart

a)

(n) sức khoẻ

b)

(n) kệ, ngăn, giá

c)

thông minh/gọn gàng, bảnh bao

d)

nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people

23.

country house

a)

nhà vườn

b)

tủ quần áo

c)

hộp bút

d)

tập thể dục

24.

chest of drawers

a)

núi, ngọn núi

b)

cái gọt bút chì

c)

thích thứ gì đó

d)

tủ có ngăn kéo

25.

cái kia (số ít)

a)

hall

b)

flat

c)

that

d)

art

26.

shower

a)

cặp đi học

b)

máy rửa bát

c)

di chuyển

d)

vòi hoa sen

27.

ready

a)

sẵn sàng

b)

cha/mẹ/phụ huynh

c)

những cái kia (số nhiều)

d)

(adj) quan trọng

28.

cái gọt bút chì

a)

pencil case

b)

boar

29.

Định nghĩa cái gọt bút chì

a)

pencil case

b)

boarding school

c)

dishwasher

d)

pencil sharpener

30.

Định nghĩa quyển vở

a)

be like

b)

look like

c)

mountain

d)

notebook

31.

Thuật ngữ there is/are

a)

(adj) quan trọng

b)

ở nơi đó, tại nơi đó

c)

(adj) đã kết hôn

d)

(từ để hỏi) ở đâu?

32.

Thuật ngữ next to

a)

ở bên cạnh

b)

(n) sức khoẻ

c)

môn lịch sử

d)

(n) gia đình

33.

Định nghĩa (n) kệ, ngăn, giá

a)

where?

b)

field

c)

those

d)

shelf

34.

Định nghĩa cánh đồng

a)

milk

b)

ready

c)

family

d)

field

35.

Thuật ngữ look (+ adj)

a)

trông có vẻ

b)

trường quốc tế

c)

(n) nhà báo

d)

sân chơi

36.

Thuật ngữ like something

a)

cái gọt bút chì

b)

thích thứ gì đó

c)

chơi bóng đá

d)

tập thể dục

37.

Định nghĩa thước kẻ

a)

ruler

b)

health

c)

designer

d)

shower

38.

Thuật ngữ history

a)

môn lịch sử

b)

vòi hoa sen

c)

máy rửa bát

d)

đồng phục

39.

Định nghĩa bữa trưa ở trường

a)

school lunch

b)

pencil sharpener

c)

chest of drawers

d)

boarding school

40.

Định nghĩa một ít (không đếm được)

a)

put on/wear

b)

a little

c)

wardrobe

d)

designer

41.

Định nghĩa (adj) đã kết hôn

a)

designer

b)

journalist

c)

like something

d)

be married

42.

Thuật ngữ be interested in

a)

tập thể dục

b)

có tiết học

c)

mặc (quần áo, giày, mũ)

d)

thích th

43.

be interested in

a)

tập thể dục

b)

có tiết học

c)

mặc (quần áo, giày, mũ)

d)

thích thú, yêu thích (cái gì đó)

44.

người (số ít)

a)

shower

b)

tired

c)

person

d)

heavy

45.

family

a)

(n) gia đình

b)

(n) sữa

c)

(n) nhà báo

d)

(n) tương lai

46.

học cùng trường

a)

go to the same school

b)

Kay's house

c)

in front of

d)

important

47.

giờ, tiếng

a)

be out

b)

hall

c)

future

d)

hour

48.

sảnh, hành lang

a)

who?

b)

health

c)

hour

d)

hall

49.

people

a)

môn tiếng anh

b)

người (số nhiều)

c)

(n) kệ, ngăn, giá

d)

nặng, nặng nề

50.

(adj) mệt mỏi

a)

cooker

b)

field

c)

tired

d)

that

51.

có tiết học

a)

play football

b)

have lessons

c)

pencil sharpener

d)

school bag

52.

do exercise

a)

(n) tình bạn

b)

tập thể dục

c)

chơi nhạc

d)

máy rửa bát

53.

look like

a)

tập thể dục

b)

trông giống

c)

núi, ngọn núi

d)

(n) nhà báo

54.

khát nước

a)

this

b)

thirsty

c)

lawyer

d)

designer

55.

B của A

a)

family

b)

A's B

c)

clock

d)

desk

56.

interesting

4 lines
57.

khát nước

a)

this

b)

thirsty

c)

lawyer

d)

designer

58.

B của A

a)

family

b)

A's B

c)

clock

d)

desk

59.

thú vị

a)

interesting

b)

đi ra ngoài

c)

nhà thiết kế

d)

ở đây

60.

cái này (số ít)

a)

here

b)

cái này (số ít)

c)

ở đây

d)

(từ để hỏi) tại sao?

e)

mới, mới mẻ, mới lạ

61.

many

a)

(n) gia đình

b)

nhiều (không đếm được) + milk/rice/water/money

c)

núi, ngọn núi

d)

nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people

62.

play music

a)

nhà phố

b)

khát nước

c)

chơi nhạc

d)

đồng phục

63.

môn học

4 lines
64.

mountain

4 lines
65.

window

4 lines
66.

(từ để hỏi) ở đâu?

4 lines
67.

key

4 lines
68.

luôn luôn

4 lines
69.

di chuyển

4 lines
70.

chung cư

4 lines
71.

future

4 lines
72.

lamp

4 lines
73.

health

4 lines
74.

science

4 lines
75.

why?

4 lines
76.

lawyer

4 lines
77.

rubber

4 lines
78.

một lần nữa

4 lines
79.

môn tiếng anh

4 lines
80.

(từ để hỏi) ai?

4 lines
81.

dishwasher

4 lines
82.

uniform

4 lines
83.

(từ để hỏi) như thế nào?

4 lines
84.

(n) tình bạn

4 lines
85.

đói

4 lines
86.

(từ để hỏi) cái gì/điều gì?

4 lines
87.

designer

4 lines
88.

this

4 lines
89.

how much?

4 lines
90.

gì/điều gì?

4 lines
91.

Thuật ngữ designer

4 lines
92.

Thuật ngữ this

4 lines
93.

Định nghĩa ở giữa

4 lines
94.

Thuật ngữ in front of

4 lines
95.

Định nghĩa tủ lạnh

4 lines
96.

Thuật ngữ new

4 lines
97.

Định nghĩa nặng, nặng nề

4 lines
98.

Định nghĩa cha/mẹ/phụ huynh

4 lines
99.

Thuật ngữ study

4 lines
100.

Thuật ngữ how old?

4 lines
101.

Định nghĩa cặp đi học

4 lines
102.

Định nghĩa tủ quần áo

4 lines
103.

Thuật ngữ desk

4 lines
104.

Định nghĩa (đến/có mặt) đúng giờ

4 lines
105.

Định nghĩa đi ra ngoài

4 lines
106.

Thuật ngữ playground

4 lines
107.

Thuật ngữ art

4 lines
108.

Thuật ngữ put on/wear

4 lines
109.

Thuật ngữ cupboard

4 lines
110.

Định nghĩa (adj) bị ốm

4 lines
111.

Định nghĩa những cái kia (số nhiều)

4 lines
112.

Định nghĩa (n) sữa

4 lines
113.

Định nghĩa máy tính bỏ túi

4 lines
114.

Định nghĩa Nhà của Kay

4 lines
115.

Định nghĩa trường nội trú

4 lines
116.

Định nghĩa với, cùng (ví dụ: học với ai đó, chơi cùng ai đó)

4 lines
117.

Thuật ngữ journalist

4 lines
118.

Định nghĩa đến trường

4 lines
119.

Định nghĩa giây

4 lines
120.

Định nghĩa gặp gỡ

4 lines