Font size
WorksheetsTổng kết TA July
Total questions: 120
Worksheet time: 3hrs 28mins
Định nghĩa đồng hồ
clock
flat
ready
subject
Thuật ngữ much
giờ, tiếng
thông minh/gọn gàng, bảnh bao
nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people
nhiều (không đếm được) + milk/rice/water/money
Định nghĩa ở dưới
ruler
ready
under
window
Định nghĩa parent's sister, cô/dì/bác gái
art
late
smart
aunt
Thuật ngữ be like
môn tiếng anh
(n) sức khoẻ
người (số nhiều)
giống/như là
Thuật ngữ compass
thể thao
com-pa
nhà phố
tủ chén
Thuật ngữ in
thú vị
là = am/is/are
Nhà của Kay
ở trong
Thuật ngữ late
giờ, tiếng
di chuyển
(adj) bị ốm
(adj) muộn
Thuật ngữ on
B của A
thú vị
luật sư
ở trên
Định nghĩa phút
sports
thirsty
minute
rubber
Định nghĩa ở đằng sau
window
designer
future
behind
Thuật ngữ pencil case
hộp bút
đến trường
chơi nhạc
đèn ngủ
Định nghĩa những cái này (số nhiều)
heavy
those
these
this
Thuật ngữ town house
đồng phục
sân chơi
hộp bút
nhà phố
town house
đồng phục
sân chơi
hộp bút
nhà phố
trường quốc tế
chest of drawers
in front of
go to the same school
international school
nồi cơm điện
look like
future
move
cooker
chơi bóng đá
play football
friendship
wardrobe
live near here
làm bài tập về nhà
in front of
have lessons
do exercise
do homework
sống gần đây
live near here
play football
do exercise
have lessons
là = am/is/are
behind
art
new
be
smart
(n) sức khoẻ
(n) kệ, ngăn, giá
thông minh/gọn gàng, bảnh bao
nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people
country house
nhà vườn
tủ quần áo
hộp bút
tập thể dục
chest of drawers
núi, ngọn núi
cái gọt bút chì
thích thứ gì đó
tủ có ngăn kéo
cái kia (số ít)
hall
flat
that
art
shower
cặp đi học
máy rửa bát
di chuyển
vòi hoa sen
ready
sẵn sàng
cha/mẹ/phụ huynh
những cái kia (số nhiều)
(adj) quan trọng
cái gọt bút chì
pencil case
boar
Định nghĩa cái gọt bút chì
pencil case
boarding school
dishwasher
pencil sharpener
Định nghĩa quyển vở
be like
look like
mountain
notebook
Thuật ngữ there is/are
(adj) quan trọng
ở nơi đó, tại nơi đó
(adj) đã kết hôn
(từ để hỏi) ở đâu?
Thuật ngữ next to
ở bên cạnh
(n) sức khoẻ
môn lịch sử
(n) gia đình
Định nghĩa (n) kệ, ngăn, giá
where?
field
those
shelf
Định nghĩa cánh đồng
milk
ready
family
field
Thuật ngữ look (+ adj)
trông có vẻ
trường quốc tế
(n) nhà báo
sân chơi
Thuật ngữ like something
cái gọt bút chì
thích thứ gì đó
chơi bóng đá
tập thể dục
Định nghĩa thước kẻ
ruler
health
designer
shower
Thuật ngữ history
môn lịch sử
vòi hoa sen
máy rửa bát
đồng phục
Định nghĩa bữa trưa ở trường
school lunch
pencil sharpener
chest of drawers
boarding school
Định nghĩa một ít (không đếm được)
put on/wear
a little
wardrobe
designer
Định nghĩa (adj) đã kết hôn
designer
journalist
like something
be married
Thuật ngữ be interested in
tập thể dục
có tiết học
mặc (quần áo, giày, mũ)
thích th
be interested in
tập thể dục
có tiết học
mặc (quần áo, giày, mũ)
thích thú, yêu thích (cái gì đó)
người (số ít)
shower
tired
person
heavy
family
(n) gia đình
(n) sữa
(n) nhà báo
(n) tương lai
học cùng trường
go to the same school
Kay's house
in front of
important
giờ, tiếng
be out
hall
future
hour
sảnh, hành lang
who?
health
hour
hall
people
môn tiếng anh
người (số nhiều)
(n) kệ, ngăn, giá
nặng, nặng nề
(adj) mệt mỏi
cooker
field
tired
that
có tiết học
play football
have lessons
pencil sharpener
school bag
do exercise
(n) tình bạn
tập thể dục
chơi nhạc
máy rửa bát
look like
tập thể dục
trông giống
núi, ngọn núi
(n) nhà báo
khát nước
this
thirsty
lawyer
designer
B của A
family
A's B
clock
desk
interesting
khát nước
this
thirsty
lawyer
designer
B của A
family
A's B
clock
desk
thú vị
interesting
đi ra ngoài
nhà thiết kế
ở đây
cái này (số ít)
here
cái này (số ít)
ở đây
(từ để hỏi) tại sao?
mới, mới mẻ, mới lạ
many
(n) gia đình
nhiều (không đếm được) + milk/rice/water/money
núi, ngọn núi
nhiều (đếm được) + houses/pens/flats/people
play music
nhà phố
khát nước
chơi nhạc
đồng phục
môn học
mountain
window
(từ để hỏi) ở đâu?
key
luôn luôn
di chuyển
chung cư
future
lamp
health
science
why?
lawyer
rubber
một lần nữa
môn tiếng anh
(từ để hỏi) ai?
dishwasher
uniform
(từ để hỏi) như thế nào?
(n) tình bạn
đói
(từ để hỏi) cái gì/điều gì?
designer
this
how much?
gì/điều gì?
Thuật ngữ designer
Thuật ngữ this
Định nghĩa ở giữa
Thuật ngữ in front of
Định nghĩa tủ lạnh
Thuật ngữ new
Định nghĩa nặng, nặng nề
Định nghĩa cha/mẹ/phụ huynh
Thuật ngữ study
Thuật ngữ how old?
Định nghĩa cặp đi học
Định nghĩa tủ quần áo
Thuật ngữ desk
Định nghĩa (đến/có mặt) đúng giờ
Định nghĩa đi ra ngoài
Thuật ngữ playground
Thuật ngữ art
Thuật ngữ put on/wear
Thuật ngữ cupboard
Định nghĩa (adj) bị ốm
Định nghĩa những cái kia (số nhiều)
Định nghĩa (n) sữa
Định nghĩa máy tính bỏ túi
Định nghĩa Nhà của Kay
Định nghĩa trường nội trú
Định nghĩa với, cùng (ví dụ: học với ai đó, chơi cùng ai đó)
Thuật ngữ journalist
Định nghĩa đến trường
Định nghĩa giây
Định nghĩa gặp gỡ
