wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十四課

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

跨年

a)

đón giao thừa (dương lịch)

b)

đón giao thừa (âm lịch)

c)

năm mới

d)

ngày mới của năm

2.

活動

a)

hoạt động, sự kiện

b)

thế thao

c)

tàu điện ngầm

d)

vận động

3.

a)

sống ở

b)

hướng rẽ

c)

ngoặt

d)

làm ở

4.

新年

a)

năm mới

b)

năm sau

c)

năm trước

d)

năm cũ

5.

a)

lần

b)

làm

c)

bài

d)

bức

6.

a)

trải qua, tổ chức, đón

b)

biểu diễn

c)

đại diễn

d)

hoà nhạc

7.

城市

a)

thành phố

b)

thành tích

c)

học bạ

d)

thành thạo

8.

晚會

a)

biểu hiễn

b)

dạ hội, tiệc tùng

c)

biểu quyết

d)

đại diện

9.

演唱會

a)

buổi hoà nhạc

b)

âm nhạc

c)

biểu diễn

d)

tiệc tùng

10.

a)

buổi, trận

b)

siêu thị

c)

chợ

d)

sân bay

11.

演唱

a)

biểu diễn hoà nhạc

b)

biểu diễn

c)

âm nhạc

12.

過年

a)

đón giao thừa (âm lịch)

b)

đón giao thừa (dương lịch)

c)

năm mới

d)

năm cũ

13.

上次

a)

lần trước

b)

lần này

c)

lần sau

d)

lần

14.

這次

a)

lần này

b)

lần trước

c)

lần sau

d)

lần

15.

下次

a)

lần trước

b)

lần này

c)

lần sau

d)

lần

16.

表演

a)

biểu diễn

b)

tiệc tùng

c)

dạ hội

d)

hoà nhạc

17.

熱鬧

a)

náo nhiệt

b)

nóng nảy

c)

nóng

d)

nắng

18.

有意思

a)

Thú vị

b)

vui

c)

vất quả

d)

nghỉ ngơi

19.

a)

đúng

b)

đứng

c)

ngồi

d)

trạm

20.

a)

đúng

b)

đứng

c)

ngồi

d)

làm

21.

a)

lâu

b)

bao lâu

c)

xa

d)

gần

22.

多久

a)

bao lâu

b)

lâu

c)

khi nào

d)

lâu thế

23.

大樓

a)

toà nhà cao tầng

b)

nhà lướn

c)

nhà to

d)

nhà nhỏ

24.

台北

a)

đài bắc

b)

đài trung

c)

đài nam

d)

đào viên

25.

歡迎

a)

hoan nghênh

b)

chúc mừng

c)

môi trường

d)

làm việc

26.

a)

vào

b)

đi vào

c)

ra

d)

vào đây

27.

公園

a)

công viên

b)

bệnh viện

c)

công ty

d)

công việc

28.

a)

cây cối

b)

sống

c)

sống ở

d)

heo

29.

a)

lượng từ cây

b)

lượng từ bài

c)

lượng từ loại

d)

lượng từ con

30.

環境

a)

môi trường

b)

hoan nghênh

c)

nghênh đón

d)

đẹp

31.

餃子

a)

sủi cảo

b)

bánh bao

c)

bánh mì

d)

mì ăn liền

32.

a)

bia

b)

rượu

c)

coca

d)

nước

33.

包子

a)

Bánh bao

b)

bánh mì

c)

mì ân liền

d)

suir cảo

34.

a)

b)

c)

lợn

d)

35.

a)

b)

thịt

c)

d)

heo

36.

a)

b)

heo

c)

d)

37.

a)

súp/ canh

b)

buổi, trận

c)

siêu thị

d)

chợ

38.

這麼/那麼

a)

như thế này

b)

như thế kia

c)

giống như

d)

cả a, b

39.

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

loại

d)

giữa

40.

a)

cầm, lấy

b)

chọn

c)

nhận

d)

giữ

41.

日出

a)

bình minh

b)

đi ra

c)

ra

d)

ngày

42.

教堂

a)

giao thông

b)

nhà thờ

c)

cảnh sát

d)

kỉ niệm

43.

同意

a)

đồng nghiệp

b)

bạn cùng lớp

c)

đồng ý

d)

đồng tiền

44.

a)

b)

lợn

c)

d)

45.

a)

heo

b)

c)

d)

46.

國家

a)

quốc gia

b)

nhà

c)

nước

d)

an toàn

47.

慶祝

a)

chúc mừng

b)

hoan nghênh

c)

môi trường

d)

vui vẻ

48.

交通

a)

giao thông

b)

giáo đường

c)

phòng

d)

phòng học

49.

警察

a)

cảnh sát

b)

luật sư

c)

thẩm phán

d)

đương sự

50.

小心

a)

cẩn thận

b)

tim nhỏ

c)

tim lớn

d)

tim

51.

受傷

a)

bị thương

b)

mưa

c)

triển

d)

lạnh