Worksheetstiếng hàn cao cấp 1 (phần 1)
Total questions: 45
Worksheet time: 30mins
손발이 저리다
căn phòng bừa bộn
tay chân rũ rượi
mệt mỏi, chán nản
cơ thể suy nhược
nghĩa tiếng việt của " 속이 쓰리다 "
(a)
입학 원서
ứng cử viên mới
hồ sơ nhập học
giáo viên mới
bản báo cáo nhập học
필기 고사
tai nạn nghiêm trọng
phúc tra lại bài thi viết
thi viết
kì thi cao khảo
불리하다
bất lợi
phiền phức
thuận lợi
생명공학
sinh vật
du học
công nghệ sinh học
cứu lấy sự sống
sự sống
규명하다
밝혀내다
쪼개다
분리하다
노정하다
노정하다
thảo luận, bàn bạc
gửi ý kiến
làm rõ, làm sáng tỏ
làm nô lệ
di sản thiên nhiên
세계유산
사냥하러 가다
자연유산
문화유산
khu du lịch
관광객
리조트
관광 단지
중점을 두다
dựa vào điểm mạnh
đánh vào điểm yếu
để ý
tập trung, đặt trọng tâm vào
성적 증명서
trở thành minh chứng
bản chứng minh thành tích
bản báo cáo
bản tường trình
bản báo cáo thành tích
bằng cấp, chứng chỉ
자격증
명부
명불허전
관광객
안데르센상을 (a) : nhận giải Andersen
여기에 속하다
hồi tưởng về nơi này
thuộc về nơi này
liên quan đến nơi này
liên quan
인류 최초의 ... : nền văn minh đầu tiên của nhân loại
(a)
반죽을 ... 썰다 : cắt bột bằng dao
(a)
영양소를 두루 갖추다
có đầy đủ chất dinh dưỡng
trộn lên một cách đều
uống/ăn đầy đủ rau
dung nạp đầy đủ vào cơ thể
... 은 최고조에 달하다 : căng thẳng đạt đến đỉnh điểm
(a)
... 질환을 앓다 : mắc bệnh về da
(a)
mắc bệnh
명불허전
닭뼈가 목에 걸리다
병에 걸리다
질환을 앓다
채색을 엷게 하다
tô màu
tô màu nhạt
vẽ tóc ngắn
tô màu nâu nhạt
유럽을 중심으로 서양에서 ... : phát triển ở phương Tây với trung tâm là châu Âu
(a)
설명과 안내를 받다
nhận được sự giải thích và hướng dẫn
nhận được thông báo và bản trình bày
nhận được báo cáo và bản minh chứng
nhận được tin tức và sự giải thích
어려움을 극복하다
phục hồi tinh thần
hồi phục trí nhớ
khắc phục khó khăn
khôi phục kinh tế
(a) 이 많다 : dễ thông cảm, bao dung
눈이 높다
Kén chọn, tiêu chuẩn cao
Sống mũi cao
Hoà đồng, dễ hoà nhập
Tinh thần cao, có trách nhiệm
Nghĩa của từ : " 귀가 얇다 "
(a)
혈액형
(a)
주장이 강하다
Chủ trương không đúng đắn
Chủ trương mạnh mẽ
Lập trường cứng rắn
Có lập trường riêng
약속을 변경하다
Thay đổi cuộc hẹn
Hủy hẹn
Hẹn lần sau
Đúng hẹn
쓰레기를 배출하다
Thải rác
Xả rác không đúng quy định
Để rác đúng nơi
Rác chất đầy
길이 정체되다
Mưa gió to
Tắc đường
Mắc bệnh nan y
Đường xá lồi lõm
쓰레기를 ... : thu gom rác
(a)
책을 대출하다
Soạn sách
Trả lại sách
Tô vẽ vào sách
Mượn sách
설레다
Nôn nào, bồn chồn
Mất định vị
Khó tập trung
Ngã nhào
충고를 해주다
Cho lời khuyên
Cho biết giải pháp hữu hiệu nhất
Dành thời gian
Cho ở nhờ
정을 나누다
Đính chính thông tin
Chia sẻ thông tin
Chia sẻ tình cảm
Đưa tin sai sự thật
입에서 살살 ... : tan ra trong miệng
(a)
Khó tính, cầu kì, rắc rối
소심하다
까다롭다
구조화
채취하다
Nhắm mắt xuôi tay
눈을 감다
생명
숨을 쉬다
확장을 하다
Tràn đầy tự tin
자신감이 넘치다
자신의 매력
소재
상승시키다
Cùng tham gia
마중하다
동참하다
살해당하다
밀어내다
부상당한 몸
Cơ thể yếu đuối
Cơ thể bị thương
Cơ thể có dấu hiệu lão hoá
Cơ thể trở nên mạnh mẽ
Bị sát hại
(a)
