wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEVEL 3_VOCAB_601-640

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
Background
a)
nền tảng
b)
kết thúc
c)
bắt đầu
d)
giữa
2.
Bank statement
a)
bản sao kê của ngân hàng
b)
tài khoản ngân hàng
c)
số dư tài khoản
d)
số tài khoản
3.
Bear
a)
con gấu
b)
con mèo
c)
con chó
d)
con chim
4.
Boxing
a)
môn quyền anh, đấm bốc
b)
môn bơi lội
c)
môn chạy
d)
môn cầu lông
5.
Bucket
a)
cái xô
b)
cái nồi
c)
cái chảo
d)
cái ly
6.
Cheetah
a)
báo gêpa
b)
báo hoa mai
c)
báo đốm
d)
báo sư tử
7.
Chimpanzee
a)
con tinh tinh
b)
con khỉ
c)
con voi
d)
con hổ
8.
Coastline
a)
đường bờ biển
b)
đường phố
c)
đường núi
d)
đường sông
9.
District
a)
quận, huyện
b)
xã, phường
c)
thành phố
d)
làng
10.
Doll
a)
búp bê
b)
robot
c)
đồ chơi
d)
gấu bông
11.
Dolphin
a)
cá heo
b)
cá voi
c)
cá mập
d)
cá ngừ
12.
Eagle
a)
con đại bàng
b)
con chim sẻ
c)
con công
d)
con vịt
13.
Enquiry
a)
câu hỏi thông tin
b)
câu hỏi khó
c)
câu hỏi dễ
d)
câu hỏi chung
14.
Expert
a)
chuyên gia
b)
người học
c)
học sinh
d)
người nghiệp dư
15.
Get on (well) with
a)
hòa thuận với
b)
gặp gỡ với
c)
tranh cãi với
d)
bỏ qua với
16.
Glacier
a)
dòng sông băng
b)
dòng sông lửa
c)
dòng sông bùn
d)
dòng sông cát
17.
Gorilla
a)
khỉ đột gôrila
b)
con khỉ
c)
con chó
d)
con mèo
18.
Have a lot in common with
a)
có nhiều điểm chung với
b)
có ít điểm chung với
c)
không có điểm chung
d)
có một điểm chung
19.
Hockey
a)
môn khúc côn cầu
b)
môn bóng đá
c)
môn bóng rổ
d)
môn bóng chày
20.
Keep in touch with
a)
giữ liên lạc với
b)
mất liên lạc với
c)
liên lạc lần đầu
d)
không liên lạc
21.
Leopard
a)
báo hoa mai
b)
báo đen
c)
báo gêpa
d)
báo sư tử
22.
Mussel
a)
con trai
b)
con sò
c)
con cua
d)
con ốc
23.
Oats
a)
yến mạch
b)
lúa mì
c)
ngô
d)
gạo
24.
Ostrich
a)
đà điểu
b)
c)
vịt
d)
ngỗng
25.
Penguin
a)
chim cánh cụt
b)
chim sẻ
c)
chim công
d)
chim vịt
26.
Pigeon
a)
chim bồ câu
b)
chim sẻ
c)
chim công
d)
chim vịt
27.
Plum
a)
quả mận
b)
quả cam
c)
quả táo
d)
quả lê
28.
Roommate
a)
bạn cùng phòng
b)
bạn cùng lớp
c)
bạn cùng nhà
d)
bạn cùng công ty
29.
Scuba-diving
a)
môn lặn có bình dưỡng khí
b)
môn bơi
c)
môn lặn tự do
d)
môn chèo thuyền
30.
Shoot
a)
bắn
b)
đá
c)
ném
d)
đánh
31.
Shrimp
a)
tôm
b)
c)
cua
d)
ốc
32.
Sloth
a)
con lười
b)
con khỉ
c)
con vượn
d)
con gấu
33.
Snorkel
a)
bơi có ống thở
b)
bơi tự do
c)
bơi ngửa
d)
bơi ếch
34.
Snowboarding
a)
trượt ván tuyết
b)
trượt băng
c)
trượt nước
d)
trượt cát
35.
Spider
a)
con nhện
b)
con kiến
c)
con ong
d)
con ruồi
36.
Spinach
a)
rau bina
b)
rau muống
c)
rau cải
d)
rau ngót
37.
Tortoise
a)
rùa trên cạn
b)
rùa biển
c)
cá sấu
d)
thằn lằn
38.
Victim
a)
nạn nhân
b)
thủ phạm
c)
nhân chứng
d)
người bị cáo
39.
Whale
a)
cá voi
b)
cá mập
c)
cá ngừ
d)
cá heo
40.
Wheat
a)
hạt lúa mì, cây lúa mì
b)
hạt gạo, cây gạo
c)
hạt ngô, cây ngô
d)
hạt đậu, cây đậu