wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starters-Family

Total questions: 40

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

em bé

a)

baby

b)

boy

c)

brother

d)

sister

2.

anh trai, em trai

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

father

3.

chị gái, em gái

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

father

4.

1 đứa trẻ

a)

dad

b)

mom

c)

children

d)

child

5.

bọn trẻ

a)

baby

b)

children

c)

child

d)

girl

6.

anh, chị, em họ

a)

cousin

b)

dad

c)

mom

d)

parents

7.

ba, bố

a)

dad

b)

father

c)

daddy

d)

mommy

8.

mẹ

a)

mother

b)

mom

c)

grandpa

d)

mommy

9.

a)

grandmother

b)

grandpa

c)

grandma

d)

grandchild

10.

1 người đàn ông

a)

men

b)

man

c)

woman

d)

women

11.

nhiều người đàn ông

a)

men

b)

man

c)

woman

d)

women

12.

bạn bè

a)

sister

b)

brother

c)

friend

d)

grandpa

13.

1 người phụ nữ

a)

man

b)

men

c)

woman

d)

women

14.

nhiều người phụ nữ

a)

man

b)

men

c)

woman

d)

women

15.

sống

a)

eat

b)

drive

c)

ride

d)

live

16.

1 người (chỉ chung)

a)

person

b)

people

c)

man

d)

men

17.

nhiều người (chỉ chung)

a)

person

b)

people

c)

woman

d)

women

18.

già

a)

big

b)

old

c)

young

d)

small

19.

trẻ (adj)

a)

old

b)

young

c)

small

d)

big

20.

già (adj)

(a)  

21.

trẻ (adj)

(a)  

22.

mẹ

(a)  

23.

1 người (chỉ chung) / p (a)  

24.

nhiều người (chỉ chung) / p (a)  

25.

sống (v)

(a)  

26.

1 người phụ nữ

(a)  

27.

nhiều người phụ nữ

(a)  

28.

chị gái, em gái

(a)  

29.

bạn bè

(a)  

30.

1 người đàn ông

(a)  

31.

nhiều người đàn ông

(a)  

32.

ông

(a)  

33.



(a)  

34.

ba

(a)  

35.

anh, chị, em họ

(a)  

36.

1 đứa trẻ

(a)  

37.

bọn trẻ

(a)  

38.

em bé

(a)  

39.

anh trai, em trai

(a)  

40.

con trai / con gái

(a)