Font size
WorksheetsSports and games
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
aerobics /eəˈroubiks/
thể dục nhịp điệu
điền kinh
cắm trại
câu cá
athletics/æθˈletɪks/
điền kinh
chèo thuyền ca-nô
câu cá
cần câu cá
badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/
vợt cầu lông
gậy bóng chày
chèo thuyền ca-nô
đua xe đạp
baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/
gậy bóng chày
đấm bốc
cắm trại
chèo thuyền ca-nô
boxing/ˈbɒksɪŋ/
đấm bốc
cắm trại
đua xe đạp
câu cá
boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/
găng tay đấm bốc
thể dục nhịp điệu
vợt cầu lông
câu cá
camping/ˈkæmpiŋ/
cắm trại
gậy bóng chày
cần câu cá
đua xe đạp
canoeing/kəˈnuːɪŋ/
chèo thuyền ca-nô
găng tay đấm bốc
câu cá
cắm trại
cycling/ˈsaɪklɪŋ/
đua xe đạp
cắm trại
đấm bốc
cần câu cá
fishing/ˈfɪʃɪŋ/
câu cá
cần câu cá
đấm bốc
điền kinh
fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/
cần câu cá
găng tay đấm bốc
cắm trại
đua xe đạp
equipment
người chơi thể thao
nhân vật nổi tiếng
phản hồi, đáp lại
thiết bị, dụng cụ
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
goggle
phù hợp,mạnh khoẻ
kính bảo vệ mắt
nhà vô địch, quán quân
cây vợt
exhaust
làm cạn kiệt, làm kiệt sức
bàn thắng, điểm; mục đích
nhà vô địch, quán quân
ghi bàn
champion
người chơi thể thao
bàn thắng, điểm; mục đích
nhà vô địch, quán quân
anh hùng, người hùng
người thắng cuộc
winner
prize
cup
goal
cây vợt
racket
fit
cup
goggle
horse racing (n)
đua ngựa
khúc côn cầu
đua mô tô
bóng bầu dục
sailing (n)
chèo thuyền
trượt ván
cử tạ
bóng bầu dục
weightlifting (n)
cử tạ
lướt ván buồm
đua mô tô
môn đấu vật
canoeing (n)
chèo thuyền ca-no
leo núi
câu cá
đánh gon
cycling (n)
đua xe đạp
đánh gon
khúc côn cầu
đua ngựa
hockey (n)
khúc côn cầu
đua ngựa
trượt băng
chạy bộ
horse racing (n)
đua ngựa
khúc côn cầu
đua mô tô
bóng bầu dục
jogging (n)
chạy bộ
chuyện phiếm
chèo thuyền
đua mô tô
scuba diving (n)
lặn có bình khí
cử tạ
lướt ván buồm
môn đấu vật
skateboarding (n)
trượt ván
lướt ván buồm
vợt cầu lông
cử tạ
windsurfing (n)
lướt ván buồm
lướt ván
cử tạ
vợt cầu lông
wrestling (n)
môn đấu vật
môn cử tạ
găng tay đấm bốc
gậy bóng chày
baseball bat (n)
gậy bóng chày
vợt cầu lông
găng tay đấm bốc
gậy đánh gôn
fishing rod (n)
cần câu cá
lướt ván
gậy bóng chày
gậy đánh gôn
football boots (n)
giày đá bóng
giày
vợt cầu lông
trận đấu
Football
Basketball
Volleyball
(a)
Chọn từ đúng cho tranh bên.
skiing
cycling
table tennis
swimming
Chọn từ đúng cho tranh bên.
skiing
running
swimming
cycling
Chọn từ đúng cho tranh bên.
cycling
swimming
running
skating
Chọn từ đúng cho tranh bên.
skiing
skating
running
karate
Duong can..................... karate.
do
make
play
have
